Tổ hợp A00 – Trường Đại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải Phòng
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Y khoa
|
B00; A00; D07; B08
|
23.8
|
|
|
|
|
2
|
Điều dưỡng
|
B00; A00; D07; B08
|
21
|
19
|
|
|
|
3
|
Kỹ thuật Xét nghiệm y học
|
B00; A00; D07; B08
|
22.6
|
20
|
19
|
|
|
4
|
Kỹ thuật hình ảnh y học
|
B00; A00; D07; B08
|
22.5
|
20
|
19
|
|
|
5
|
Kỹ thuật Phục hồi chức năng
|
B00; A00; D07; B08
|
23
|
20.5
|
|
|
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Điều dưỡng
|
B00; A00; D07; B08
|
23.75
|
21
|
|
|
|
2
|
Kỹ thuật Xét nghiệm y học
|
B00; A00; D07; B08
|
24.75
|
23
|
|
|
|
3
|
Kỹ thuật hình ảnh y học
|
B00; A00; D07; B08
|
24.69
|
22
|
|
|
|
4
|
Kỹ thuật Phục hồi chức năng
|
B00; A00; D07; B08
|
25
|
22
|
|
|