|
1
|
Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế học)
|
D01; D07; X25; X26
|
24.8
|
25.89
|
25.75
|
|
|
2
|
Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế và Quản lý công)
|
D01; D07; X25; X26
|
24.25
|
25.64
|
24.93
|
|
|
3
|
Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại)
|
D01; D07; X25; X26
|
26.33
|
26.55
|
26.41
|
|
|
4
|
Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính)
|
D01; D07; X25; X26
|
25
|
26.22
|
25.47
|
|
|
5
|
Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) (Tiếng Anh)
|
D01; D07; X25; X26
|
23.58
|
25.61
|
24.06
|
|
|
6
|
Toán kinh tế (Chuyên ngành Phân tích dữ liệu)
|
D01; D07; X25; X26
|
25.63
|
26.4
|
|
|
|
7
|
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh)
|
D01; D07; X25; X26
|
25.75
|
26.33
|
26.09
|
|
|
8
|
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh) (Tiếng Anh)
|
D01; D07; X25; X26
|
24.93
|
25.5
|
25.15
|
|
|
9
|
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị du lịch và lữ hành)
|
D01; D07; X25; X26
|
24.25
|
25.33
|
24.56
|
|
|
10
|
Marketing (Chuyên ngành Marketing)
|
D01; D07; X25; X26
|
26.43
|
26.87
|
26.64
|
|
|
11
|
Marketing (Chuyên ngành Marketing) (Tiếng Anh)
|
D01; D07; X25; X26
|
25.5
|
25.75
|
25.1
|
|
|
12
|
Marketing (Chuyên ngành Digital Marketing)
|
D01; D07; X25; X26
|
26.5
|
27.1
|
27.25
|
|
|
13
|
Kinh doanh quốc tế
|
D01; D07; X25; X26
|
26.79
|
26.71
|
26.52
|
|
|
14
|
Kinh doanh quốc tế (Tiếng Anh)
|
D01; D07; X25; X26
|
26
|
25.75
|
26.09
|
|
|
15
|
Kinh doanh quốc tế (Chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế)
|
D01; D07; X25; X26
|
26.9
|
|
|
|
|
16
|
Thương mại điện tử
|
D01; D07; X25; X26
|
26.67
|
27.44
|
27.48
|
|
|
17
|
Thương mại điện tử (Tiếng Anh)
|
D01; D07; X25; X26
|
25.73
|
25.89
|
25.89
|
|
|
18
|
Tài chính – Ngân hàng
|
D01; D07; X25; X26
|
25.53
|
26.17
|
25.59
|
|
|
19
|
Tài chính – Ngân hàng (Tiếng Anh)
|
D01; D07; X25; X26
|
24.78
|
25.2
|
|
|
|
20
|
Công nghệ tài chính
|
D01; D07; X25; X26
|
25.75
|
26.54
|
26.23
|
|
|
21
|
Công nghệ tài chính (Chương trình Co-operative Education)
|
D01; D07; X25; X26
|
26
|
26.45
|
|
|
|
22
|
Kế toán
|
D01; D07; X25; X26
|
25.25
|
26.17
|
25.28
|
|
|
23
|
Kế toán (Tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW – Tiếng Anh)
|
D01; D07; X25; X26
|
23.75
|
25.7
|
24.06
|
|
|
24
|
Kiểm toán
|
D01; D07; X25; X26
|
25.75
|
26.38
|
26.17
|
|
|
25
|
Quản lý công
|
D01; D07; X25; X26
|
23.75
|
24.39
|
|
|
|
26
|
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý)
|
D01; D07; X25; X26
|
25.75
|
26.35
|
27.06
|
|
|
27
|
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý) (Chương trình Co-operative Education)
|
D01; D07; X25; X26
|
26.3
|
27.25
|
|
|
|
28
|
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và Trí tuệ nhân tạo)
|
D01; D07; X25; X26
|
25.5
|
26.4
|
26.38
|
|
|
29
|
Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự)
|
D01; D07; X25; X26
|
24.25
|
25.25
|
24.24
|
|
|
30
|
Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) (Tiếng Anh)
|
D01; D07; X25; X26
|
23.5
|
|
|
|
|
31
|
Luật (Chuyên ngành Luật Tài chính – Ngân hàng)
|
D01; D07; X25; X26
|
24
|
25.41
|
24.38
|
|
|
32
|
Luật (Chuyên ngành Luật và Chính sách công)
|
D01; D07; X25; X26
|
24
|
25.24
|
24.2
|
|
|
33
|
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Kinh doanh)
|
D01; D07; X25; X26
|
25.5
|
26.07
|
26
|
|
|
34
|
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế)
|
D01; D07; X25; X26
|
25.75
|
26.09
|
26.2
|
|
|
35
|
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) (Tiếng Anh)
|
D01; D07; X25; X26
|
24.75
|
25.25
|
25.02
|
|