|
1
|
Thiết kế thời trang
|
D01; D14
|
20.75
|
23.56
|
23.84
|
|
|
2
|
Ngôn ngữ Anh
|
D01
|
21.35
|
24.68
|
24.3
|
|
|
3
|
Ngôn ngữ Trung Quốc
|
D01; D04
|
23
|
25.58
|
24.86
|
|
|
4
|
Ngôn ngữ Trung Quốc (LK2+2 với ĐHKHKT Quảng Tây)
|
D01; D04
|
22.5
|
24.91
|
|
|
|
5
|
Ngôn ngữ Nhật
|
D01; D06
|
20
|
24
|
24.02
|
|
|
6
|
Ngôn ngữ Hàn Quốc
|
D01; DD2
|
21.5
|
24.86
|
24.92
|
|
|
7
|
Ngôn ngữ học
|
D01; D14
|
20
|
25.25
|
22.25
|
|
|
8
|
Kinh tế đầu tư
|
A01; D01; X25
|
21.25
|
24.64
|
24.45
|
|
|
9
|
Trung Quốc học
|
D01; D04
|
21.55
|
24.51
|
23.77
|
|
|
10
|
Quản trị kinh doanh
|
A01; D01; X25
|
20.25
|
24.31
|
24.21
|
|
|
11
|
Phân tích dữ liệu kinh doanh
|
A01; D01; X25
|
20
|
|
|
|
|
12
|
Marketing
|
A01; D01; X25
|
22.5
|
25.33
|
25.24
|
|
|
13
|
Tài chính – Ngân hàng
|
A01; D01; X25
|
20.75
|
24.74
|
24.4
|
|
|
14
|
Kế toán
|
A01; D01; X25
|
20
|
24.01
|
23.8
|
|
|
15
|
Kế toán (CTĐT bằng tiếng Anh)
|
A01; D01; X25
|
20.25
|
|
|
|
|
16
|
Kiểm toán
|
A01; D01; X25
|
20
|
24.45
|
24.03
|
|
|
17
|
Quản trị nhân lực
|
A01; D01; X25
|
21.25
|
24.8
|
24.59
|
|
|
18
|
Quản trị văn phòng
|
A01; D01; X25
|
20
|
24.01
|
23.09
|
|
|
19
|
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
|
A01; D01; X25
|
22.76
|
25.89
|
25.52
|
|
|
20
|
Công nghệ vật liệu dệt, may
|
A01; D01; X27
|
18.25
|
20.9
|
20.1
|
|
|
21
|
Công nghệ dệt, may
|
A01; D01; X27
|
18
|
21.9
|
21.8
|
|
|
22
|
Du lịch
|
D01; D14; D15
|
21.85
|
22.4
|
24.2
|
|
|
23
|
Du lịch (CTĐT bằng tiếng Anh)
|
D01; D14; D15
|
18
|
|
|
|
|
24
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
|
D01; D14; D15
|
22.25
|
23.77
|
23.62
|
|
|
25
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTĐT bằng tiếng Anh)
|
D01; D14; D15
|
18.1
|
|
|
|
|
26
|
Quản trị khách sạn
|
D01; D14; D15
|
21.75
|
23.56
|
23.56
|
|
|
27
|
Quản trị khách sạn (CTĐT bằng tiếng Anh)
|
D01; D14; D15
|
18.25
|
|
|
|
|
28
|
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
|
D01; D14; D15
|
20.85
|
23.19
|
22.8
|
|
|
29
|
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (CTĐT bằng tiếng Anh)
|
D01; D14; D15
|
18.6
|
|
|
|