Tổ hợp B08 – Trường Đại Học Điều Dưỡng Ninh Bình
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Điều dưỡng
|
A00; A01; B00; B03; B08; C02; D01; D07
|
21
|
19
|
19
|
|
|
2
|
Hộ sinh
|
A00; A01; B00; B03; B08; C02; D01; D07
|
17
|
19
|
19
|
|
|
3
|
Dinh dưỡng
|
A00; A01; B00; B03; B08; C02; D01; D07
|
15
|
15
|
15.3
|
|
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Điều dưỡng
|
A00; A01; B00; B03; B08; C02; D01; D07
|
25
|
20
|
19
|
|
|
2
|
Hộ sinh
|
A00; A01; B00; B03; B08; C02; D01; D07
|
21
|
19
|
19
|
|
|
3
|
Dinh dưỡng
|
A00; A01; B00; B03; B08; C02; D01; D07
|
19
|
15
|
15
|
|