Tổ hợp C00 – Học Viện Chính Trị Công An Nhân Dân

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Bắc) A01; C00; C03; D01; X02; X03; X04 22.51 19.97 Điểm thi THPT và ĐGNL BCA
A01; C00; C03; D01; X02; X03; X04 22.51 23.49 Điểm thi THPT và ĐGNL BCA
2 Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Nam) A01; C00; C03; D01; X02; X03; X04 21.74 21.02 Điểm thi THPT và ĐGNL BCA
A01; C00; C03; D01; X02; X03; X04 21.74 22.68 Điểm thi THPT và ĐGNL BCA
3 Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Bắc) A01; C00; C03; D01; X02; X03; X04 25.21 20.81 Điểm thi THPT và ĐGNL BCA
A01; C00; C03; D01; X02; X03; X04 25.21 25.52 Điểm thi THPT và ĐGNL BCA
4 Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Nam) A01; C00; C03; D01; X02; X03; X04 23.57 16.36 Điểm thi THPT và ĐGNL BCA
A01; C00; C03; D01; X02; X03; X04 23.57 23.96 Điểm thi THPT và ĐGNL BCA
// ===== HOMEPAGE =====