|
1
|
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Bắc)
|
A01; C00; C03; D01; X02; X03; X04
|
22.51
|
19.97
|
|
Điểm thi THPT và ĐGNL BCA
|
|
A01; C00; C03; D01; X02; X03; X04
|
22.51
|
23.49
|
|
Điểm thi THPT và ĐGNL BCA
|
|
2
|
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Nam)
|
A01; C00; C03; D01; X02; X03; X04
|
21.74
|
21.02
|
|
Điểm thi THPT và ĐGNL BCA
|
|
A01; C00; C03; D01; X02; X03; X04
|
21.74
|
22.68
|
|
Điểm thi THPT và ĐGNL BCA
|
|
3
|
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Bắc)
|
A01; C00; C03; D01; X02; X03; X04
|
25.21
|
20.81
|
|
Điểm thi THPT và ĐGNL BCA
|
|
A01; C00; C03; D01; X02; X03; X04
|
25.21
|
25.52
|
|
Điểm thi THPT và ĐGNL BCA
|
|
4
|
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Nam)
|
A01; C00; C03; D01; X02; X03; X04
|
23.57
|
16.36
|
|
Điểm thi THPT và ĐGNL BCA
|
|
A01; C00; C03; D01; X02; X03; X04
|
23.57
|
23.96
|
|
Điểm thi THPT và ĐGNL BCA
|