|
1
|
Quản trị kinh doanh
|
A00; A01; A07; A08; D01; D07; X17
|
23.33
|
24
|
25
|
|
|
2
|
Kế toán
|
A00; A01; B00; B04; D01; D07; X13
|
2333
|
24
|
25
|
|
|
3
|
Tài chính – Ngân hàng
|
A00; A01; B00; B04; D01; D07; X13
|
23.85
|
26
|
25
|
|
|
4
|
Quản trị nhân lực
|
A00; A01; A07; A08; D01; D07; X17
|
23.85
|
26
|
26
|
|
|
5
|
Kiểm toán
|
A00; A01; B00; B04; D01; D07; X13
|
23.33
|
26
|
2
|
|
|
6
|
Kinh doanh quốc tế (Các học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)
|
A01; B08; D01; D09; D10; D84; X25
|
23.33
|
24
|
25
|
|
|
7
|
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)
|
A01; B08; D01; D07; D09; D10
|
23.33
|
24
|
25
|
|
|
8
|
Marketing (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)
|
A01; B08; D01; D07; D09; D10
|
2333
|
23
|
|
|
|
9
|
Kinh tế số
|
A00; A01; D01; D84; X25; X26; X27
|
22.81
|
22
|
|
|
|
10
|
Quản trị kinh doanh (Kinh doanh số)
|
A00; A01; D01; D84; X25; X26; X27
|
22.81
|
22
|
|
|
|
11
|
Thương mại điện tử
|
A00; A01; D01; D07; X26; X27
|
22.81
|
23
|
|
|
|
12
|
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics số)
|
A01; D01; D07; D84; X25; X26; X27
|
22.81
|
22
|
|
|
|
13
|
Marketing (Công nghệ Marketing)
|
A01; D01; D07; D84; X25; X26; X27
|
22.81
|
22
|
|
|
|
14
|
Truyền thông đa phương tiện
|
C00; C01; C04; D01; D84; X25; X27
|
24.9
|
|
|
|
|
15
|
Công nghệ tài chính
|
A01; D01; D07; D84; X25; X26; X27
|
22.81
|
|
|
|
|
16
|
Ngôn ngữ Trung Quốc
|
A01; D01; D04; D09; D30; D84; X25
|
24.9
|
25.5
|
25
|
|
|
17
|
Ngôn ngữ Anh
|
A01; D01; D09; D10; D84; X25; X26
|
23.33
|
24
|
24
|
|
|
18
|
Ngôn ngữ Pháp
|
A01; D01; D03; D09; D20; D89; X37
|
21.79
|
21
|
21
|
|
|
A01; D01; D03; D09; D20; D89; X37
|
21.79
|
21
|
21
|
|
|
19
|
Ngôn ngữ Nhật
|
A01; D01; D06; D09; D10; D15
|
21.79
|
22.5
|
22.5
|
|
|
A01; D01; D06; D09; D10; D15
|
21.79
|
22.5
|
22.5
|
|
|
20
|
Ngôn ngữ Hàn Quốc
|
A01; D01; D09; D10; D84; DD2; X25
|
23.33
|
24
|
24
|
|
|
21
|
Luật kinh tế
|
|
|
|
|
|
|
22
|
Luật kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
23
|
Luật
|
|
|
|
|
|
|
24
|
Luật quốc tế
|
|
|
|
|
|
|
25
|
Luật thương mại quốc tế
|
|
|
|
|
|
|
26
|
Đông Phương học
|
|
|
|
20
|
|
|
|
|
|
20
|
|
|
27
|
Du lịch (Định hướng Quản trị du lịch)
|
A00; C03; D01; D09; D10; D84; X25
|
23.33
|
24
|
24
|
|
|
28
|
Quản trị khách sạn
|
A00; C03; D01; D09; D10; D84; X25
|
23.33
|
24
|
24
|
|
|
29
|
Kinh doanh Du lịch số
|
A00; C03; D01; D09; D10; D84; X25
|
23.33
|
22
|
22
|
|
|
A00; C03; D01; D09; D10; D84; X25
|
23.33
|
22
|
24
|
|
|
30
|
Hướng dẫn Du lịch quốc tế
|
C00; C03; D01; D14; D15; D66; X78
|
23.33
|
22
|
22
|
|
|
C00; C03; D01; D14; D15; D66; X78
|
23.33
|
22
|
24
|
|
|
31
|
Quản lý bệnh viện
|
A00; A01; A02; B00; B03; D01
|
21.79
|
21
|
|
|
|
32
|
Công nghệ thông tin Việt Nhật
|
A00; A01; D01; D06; X06; X26
|
23.33
|
|
|
|
|
33
|
Công nghệ thông tin
|
A00; A01; D01; D07; X06; X26
|
24.38
|
|
|
|
|
34
|
Kỹ thuật phần mềm (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)
|
A00; A01; D01; D07; X06; X26
|
23.33
|
|
|
|
|
35
|
An toàn thông tin (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh)
|
A00; A01; D01; D07; X06; X26
|
23.33
|
|
|
|
|
36
|
Trí tuệ nhân tạo
|
A00; A01; D01; D07; X06; X26
|
24.38
|
|
|
|