Tổ hợp C02 – Trường Đại Học Hàng Hải Việt Nam

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Quản lý kinh doanh và Marketing A01; D01 20.75 23.5 22.75
2 Quản lý kinh doanh thương mại điện tử A01; D01 20 22.25
3 Kinh tế Hàng hải A01; D01 20.25 23 22.25
4 Kinh doanh quốc tế và logistics A01; D01 22.25 24.25 23
5 Điều khiển tàu biển A01; D01 22.25 23.5 22
6 Khai thác máy tàu biển A01; D01 21 22.5 20.5
7 Điện tự động giao thông vận tải A01; D01 20.5 21.5 21
8 Điện tử viễn thông A01; D01 22 23 22
9 Điện tự động công nghiệp A01; D01 23.5 24.5 23.75
10 Máy tàu thủy A01; D01 20.5 22.5 21
11 Thiết kế tàu và công trình ngoài khơi A01; D01 20 21 19.5
12 Đóng tàu và công trình ngoài khơi A01; D01 19.5 21 18
13 Máy và tự động hóa xếp dỡ A01; D01 20.25 21.5 21.5
14 Xây dựng công trình thủy A01; D01 19 20 18
15 Kỹ thuật an toàn hàng hải A01; D01 20.5 21.5 20
16 Xây dựng dân dụng và công nghiệp A01; D01 19.5 20.5 19
17 Công trình giao thông và cơ sở hạ tầng A01; D01 20 20 18
18 Công nghệ thông tin A01; D01 23.5 25 24.5
19 Kỹ thuật môi trường A01; D01 20.75 21 21.25
20 Kỹ thuật cơ khí A01; D01 21.75 22.75 21.5
21 Kỹ thuật Cơ điện tử A01; D01 22.75 24 23
22 Công nghệ phần mềm A01; D01 22.25 24.25 23.5
23 Kỹ thuật truyền thông và mạng máy tính A01; D01 21.5 23.25 22.5
24 Luật hàng hải A01; D01 23.25 23.5 22.5
25 Tự động hóa hệ thống điện A01; D01 22.25 23.5 22.5
26 Kỹ thuật ô tô A01; D01 22.5 24.5 24
27 Kỹ thuật nhiệt lạnh A01; D01 20.5 22.5 21.75
28 Tiếng Anh thương mại A01; D01 27 31.75 32.25
29 Ngôn ngữ Anh A01; D01 28.5 32 32.5
30 Kỹ thuật công nghệ hóa học A01; D01 19.5 20.5 19
31 Kiến trúc và nội thất A01; D01 19 19 19
32 Máy và tự động công nghiệp A01; D01 21 22.25 22.5
33 Quản lý hàng hải A01; D01 23.5 23.75 23.5
34 Quản lý công trình xây dựng A01; D01 20.25 21.5 21
35 Quản lý kỹ thuật công nghiệp A01; D01 21.75 22.5 22.75
36 Luật kinh doanh D01 23 23
37 Kinh tế vận tải biển A01; D01 23.7 25.5 24.5
38 Kinh tế ngoại thương A01; D01 23.75 25.75 25
39 Quản trị kinh doanh A01; D01 22.5 24.5 24
40 Quản trị tài chính kế toán A01; D01 22.15 24.5 23.25
41 Logistics và chuỗi cung ứng A01; D01 25 26.25 25.75
42 Kinh tế vận tải thủy A01; D01 22.75 24.75 23.5
43 Quản trị tài chính ngân hàng A01; D01 22 24.25 23
44 Truyền thông Marketing A01; D01 23.15
45 Điện tự động công nghiệp (NC) A01; D01 19.5 21.5 21
46 Công nghệ thông tin (NC) A01; D01 20 22.5 22
47 Kinh tế vận tải biển (NC) A01; D01 21.25 23.75 22.5
48 Kinh tế ngoại thương (NC) A01; D01 21.65 24 23
49 Điều khiển tàu biển (Chọn) A01; D01 20.75 21.5 19
50 Khai thác máy tàu biển (Chọn) A01; D01 19.5 21 18
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Điều khiển tàu biển D01 22.25 25.75 25
2 Khai thác máy tàu biển D01 21 25 24
3 Điện tự động giao thông vận tải D01 20.5 24.75 24
4 Điện tử viễn thông D01 22 26.25 26
5 Điện tự động công nghiệp D01 23.5 26.5 26.5
6 Máy tàu thủy D01 20.5 23.5 22
7 Thiết kế tàu và công trình ngoài khơi D01 20 23.5 21
8 Đóng tàu và công trình ngoài khơi D01 19.5 23 21
9 Máy và tự động hóa xếp dỡ D01 20.25 24.25 23.25
10 Xây dựng công trình thủy D01 19 22.75 22
11 Kỹ thuật an toàn hàng hải D01 20.5 24.75 23.5
12 Xây dựng dân dụng và công nghiệp D01 19.5 24.25 22
13 Công trình giao thông và cơ sở hạ tầng D01 20 23.75 22
14 Công nghệ thông tin D01 23.5 27.75 27.75
15 Kỹ thuật môi trường D01 20.75 25 24
16 Kỹ thuật cơ khí D01 21.75 26 25
17 Kỹ thuật Cơ điện tử D01 22.75 26.5 25.75
18 Công nghệ phần mềm D01 22.25 27.25 27
19 Kỹ thuật truyền thông và mạng máy tính D01 21.5 26.75 26.5
20 Tự động hóa hệ thống điện D01 22.25 26 25.5
21 Kỹ thuật ô tô D01 22.5 27 27.25
22 Kỹ thuật nhiệt lạnh D01 20.5 25.5 24.5
23 Kỹ thuật công nghệ hóa học D01 19.5 24.5 22
24 Kiến trúc và nội thất D01 19 22 22
25 Máy và tự động công nghiệp D01 21 24.25 24
26 Quản lý hàng hải D01 23.5 27.25 27.5
27 Quản lý công trình xây dựng D01 20.25 25.5 25
28 Quản lý kỹ thuật công nghiệp D01 21.75 25.25 25
29 Điện tự động công nghiệp (NC) D01 19.5 24.75 24.5
30 Công nghệ thông tin (NC) D01 20 26 25.75
31 Điều khiển tàu biển (Chọn) D01 20.75 23.75 23
32 Khai thác máy tàu biển (Chọn) D01 19.5 23 22
// ===== HOMEPAGE =====