Tổ hợp C04 – Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Quảng Ngãi
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Giáo dục tiểu học
|
C04; C03; D01; X01
|
22.7
|
25.73
|
23
|
|
|
2
|
Quản trị kinh doanh
|
X01; C04; C02; D01; C01; C03
|
15
|
15
|
15
|
|
|
3
|
Thương mại điện tử
|
X01; C04; C02; D01; C01; C03
|
15
|
|
|
|
|
4
|
Kế toán
|
X01; C04; C02; D01; C01; C03
|
15
|
15
|
15
|
|
|
5
|
Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành
|
X01; C04; C02; D01; C01; C03
|
15
|
|
|
|
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Quản trị kinh doanh
|
X01; C14; C04; X02; X21; A09; C03; D01
|
16
|
15
|
15
|
|
|
2
|
Thương mại điện tử
|
X01; C14; C04; C00; X21; A09; C03; D01
|
16
|
|
|
|
|
3
|
Kế toán
|
X01; C14; C04; C00; X21; A09; C03; D01
|
16
|
15
|
15
|
|
|
4
|
Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành
|
X01; C14; C04; C00; X21; A09; C03; D01
|
16
|
|
|
|