Tổ hợp C04 – Trường Đại học Kiểm Sát

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) D01; D09; D14; D15 23.96 24.75
2 Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) D01; D09; D14; D15 25.5 25.51
3 Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) D01; D09; D14; D15 20.5 22.4
4 Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) D01; D09; D14; D15 22 23.23
5 Luật Kinh Tế D01; D09; D14; D15 23.42 26.86
6 Luật D01; D09; D14; D15 23.55 27.62
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D14; D15 23.96 26.81 Điểm đã được quy đổi
A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D14; D15 23.96 27.63 Điểm đã được quy đổi
2 Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D14; D15 25.5 28.26 Điểm đã được quy đổi
A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D14; D15 25.5 28.21 Điểm đã được quy đổi
3 Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D14; D15 20.5 24.95 Điểm đã được quy đổi
A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D14; D15 20.5 25.71 Điểm đã được quy đổi
4 Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D14; D15 22 23.72 Điểm đã được quy đổi
A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D14; D15 22 27.01 Điểm đã được quy đổi
5 Luật Kinh Tế A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D14; D15 23.42 23.45 Điểm đã được quy đổi
6 Luật A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D14; D15 23.55 24.05 Điểm đã được quy đổi
// ===== HOMEPAGE =====