|
1
|
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc)
|
A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D14; D15
|
23.96
|
26.81
|
|
Điểm đã được quy đổi
|
|
A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D14; D15
|
23.96
|
27.63
|
|
Điểm đã được quy đổi
|
|
2
|
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc)
|
A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D14; D15
|
25.5
|
28.26
|
|
Điểm đã được quy đổi
|
|
A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D14; D15
|
25.5
|
28.21
|
|
Điểm đã được quy đổi
|
|
3
|
Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam)
|
A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D14; D15
|
20.5
|
24.95
|
|
Điểm đã được quy đổi
|
|
A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D14; D15
|
20.5
|
25.71
|
|
Điểm đã được quy đổi
|
|
4
|
Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam)
|
A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D14; D15
|
22
|
23.72
|
|
Điểm đã được quy đổi
|
|
A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D14; D15
|
22
|
27.01
|
|
Điểm đã được quy đổi
|
|
5
|
Luật Kinh Tế
|
A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D14; D15
|
23.42
|
23.45
|
|
Điểm đã được quy đổi
|
|
6
|
Luật
|
A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D14; D15
|
23.55
|
24.05
|
|
Điểm đã được quy đổi
|