Tổ hợp D01 – Học Viện Khoa Học Quân Sự – Hệ Quân sự

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nam) D01 26.38
2 Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nữ) D01 28.01
3 Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nam) D01; D02 24.19
4 Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nữ) D01; D02 29.17
5 Ngôn ngữ Trung Quốc (Thí sinh Nam) D01; D04 24.68
6 Ngôn ngữ Trung Quốc (Thí sinh Nữ) D01; D04 28.89
7 Quan hệ quốc tế (Thí sinh Nam) D01 27.35
8 Quan hệ quốc tế (Thí sinh Nữ) D01 30
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Ngôn ngữ Anh (Thí sinh Nam)
2 Ngôn ngữ Nga (Thí sinh Nam)
3 Ngôn ngữ Trung Quốc (Thí sinh Nam)
4 Quan hệ quốc tế (Thí sinh Nam)
// ===== HOMEPAGE =====