Tổ hợp D01 – Trường Đại học Thành Đô

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Giáo dục học A00; A01; C0G; C00; D01; D09 16 16.5 16.5
2 Ngôn ngữ Anh A00; D01; D04; D09; D14; D15 16 17 16.5
3 Ngôn ngữ Trung Quốc A00; D01; D04; D09; D14; D15 16 17
4 Việt Nam học (Hướng dẫn du lịch) A00; A01; C0G; C00; D01; D09 16 17 16.5
5 Quản trị Kinh doanh A00; A01; C03; C00; D01; D09 16 17 16.5
6 Kế toán A00; A01; C03; C00; D01; D09 16 17 16.5
7 Quản trị Văn phòng A00; A01; C03; C00; D01; D09 16 17 16.5
8 Luật A00; A01; C03; C00; D01; D09 16 17 16.5
9 Công nghệ thông tin A00; A01; A0C; C03; D01; D07 16 17 16.5
10 Công nghệ kỹ thuật Ô tô A00; A01; A0C; C03; D01; D07 16 17 16.5
11 Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử A00; A01; A0C; C03; D01; D07 16 16.5 16.5
12 Quản trị khách sạn A00; A01; C0G; C00; D01; D09 16 17 16.5
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Giáo dục học A00; A01; C0G; C00; D01; D09 18 18
2 Ngôn ngữ Anh A00; D01; D04; D09; D14; D15 18 18
3 Ngôn ngữ Trung Quốc A00; D01; D04; D09; D14; D15 18
4 Việt Nam học (Hướng dẫn du lịch) A00; A01; C0G; C00; D01; D09 18 18
5 Quản trị Kinh doanh A00; A01; C03; C00; D01; D09 18 18
6 Kế toán A00; A01; C03; C00; D01; D09 18 18
7 Quản trị Văn phòng A00; A01; C03; C00; D01; D09 18 18
8 Luật A00; A01; C03; C00; D01; D09 18 18
9 Công nghệ thông tin A00; A01; A0C; C03; D01; D07 18 18
10 Công nghệ kỹ thuật Ô tô A00; A01; A0C; C03; D01; D07 18 18
11 Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử A00; A01; A0C; C03; D01; D07 18 18
12 Quản trị khách sạn A00; A01; C0G; C00; D01; D09 18 18
// ===== HOMEPAGE =====