Tổ hợp D02 – Trường Đại học Ngoại thương

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Chương trình tiêu chuẩn Kinh doanh quốc tế
2 Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh quốc tế
3 Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A00; A01; D01; D07 27.6 27.6 Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
4 Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản A00; A01; D01; D06; D07 26.3 27.6 Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
5 Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh số A00; A01; D01; D07 26.3 27.6 Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
6 Chương trình tiêu chuẩn Kinh doanh quốc tế (CS Quảng Ninh)
7 Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
8 Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh
9 Chương trình ĐHPTQT Kinh tế chính trị quốc tế A00; A01; D01; D07 24 26.7 Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
10 Chương trình tiêu chuẩn (Kinh tế đối ngoại; Thương mại quốc tế) A01; D01; D02; D03; D04; D06; D07 26.55 27.5
11 Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại
12 Chương trình tiêu chuẩn Kế toán – Kiểm toán A01; D01; D07 25.8 27.3
13 Chương trình ĐHNNQT Kế toán – Kiểm toán theo định hướng ACCA A00; A01; D01; D07 25.7 27.3 Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
14 Chương trình tiêu chuẩn Kế toán – Kiểm toán (CS Quảng Ninh) 27.3
15 Chương trình tiêu chuẩn Kế toán – Kiểm toán
16 Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế quốc tế 27.5
17 Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế và Phát triển quốc tế 27.5
18 Chương trình tiêu chuẩn Luật thương mại quốc tế A01; D01; D07 24.7 27
19 Chương trình ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp A00; A01; D01; D07 25 27 Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
20 Chương trình ĐHNNQT Marketing số A00; A01; D01; D07 27.15 27.6 Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
21 Chương trình ĐHNNQT truyền thông Marketing tích hợp
22 Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Anh Thương mại D01 32.4 27 Thang điểm 40
23 Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Nhật thương mại D01; D06 30 26 Thang điểm 40
24 Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Pháp thương mại D01; D03 30 26 Thang điểm 40
D01; D03 30 26 Xét 2 môn thi TN và CCNNQT; Thang điểm 40
25 Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Trung Thương mại D01; D04 35.15 28.5 Thang điểm 40
26 Chương trình ĐHNNQT Quản trị khách sạn A00; A01; D01; D07 24.2 27.6 Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
27 Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh A01; D01; D07 24.9 27.6
28 Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh
29 Chương trình tiêu chuẩn Tài chính quốc tế; Ngân hàng; Phân tích đầu tư tài chính A01; D01; D07 25.36 27.3
30 Chương trình tiêu chuẩn Ngân hàng 27.3
31 Chương trình tiêu chuẩn Phân tích và đầu tư tài chính 27.3
32 Chương trình tiêu chuẩn Tài chính quốc tế
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Chương trình tiêu chuẩn Kinh doanh quốc tế
2 Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh quốc tế
3 Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản A00; A01; D01; D06; D07 26.77 28 HSG quốc gia
A00; A01; D01; D06; D07 26.77 29.5 HSG quốc gia
A00; A01; D01; D06; D07 26.77 28.1 HSG quốc gia
A00; A01; D01; D06; D07 27.86 28 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
A00; A01; D01; D06; D07 27.86 29.5 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
A00; A01; D01; D06; D07 27.86 28.1 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
A00; A01; D01; D06; D07 27.08 28 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D06; D07 27.08 29.5 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D06; D07 27.08 28.1 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D06; D07 27.97 28 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D06; D07 27.97 29.5 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D06; D07 27.97 28.1 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
4 Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh số A00; A01; D01; D07 26.77 27 HSG quốc gia
A00; A01; D01; D07 26.77 30 HSG quốc gia
A00; A01; D01; D07 26.77 28.2 HSG quốc gia
A00; A01; D01; D07 27.86 27 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
A00; A01; D01; D07 27.86 30 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
A00; A01; D01; D07 27.86 28.2 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
A00; A01; D01; D07 27.08 27 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 27.08 30 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 27.08 28.2 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 27.97 27 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 27.97 30 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 27.97 28.2 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
5 Chương trình tiêu chuẩn Kinh doanh quốc tế (CS Quảng Ninh) 27
26.5
27
6 Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
7 Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh 28.5
30.3
28.7
8 Chương trình ĐHPTQT Kinh tế chính trị quốc tế A00; A01; D01; D07 25.86 29.5 HSG quốc gia
A00; A01; D01; D07 25.86 29.5 HSG quốc gia
A00; A01; D01; D07 25.86 28 HSG quốc gia
A00; A01; D01; D07 27.33 29.5 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
A00; A01; D01; D07 27.33 29.5 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
A00; A01; D01; D07 27.33 28 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
A00; A01; D01; D07 26.72 29.5 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 26.72 29.5 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 26.72 28 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 26.67 29.5 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 26.67 29.5 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 26.67 28 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
9 Chương trình tiêu chuẩn (Kinh tế đối ngoại; Thương mại quốc tế) A00; A01; D01; D02; D03; D04; D06; D07 28.16 28.9 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D02; D03; D04; D06; D07 28.16 30.3 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D02; D03; D04; D06; D07 28.16 28.5 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D02; D03; D04; D06; D07 28.47 28.9 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D02; D03; D04; D06; D07 28.47 30.3 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D02; D03; D04; D06; D07 28.47 28.5 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
10 Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại
11 Chương trình tiêu chuẩn Kế toán – Kiểm toán A00; A01; D01; D07 27.55 27 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 27.55 30 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 27.55 28.2 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 28.14 27 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 28.14 30 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 28.14 28.2 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
12 Chương trình ĐHNNQT Kế toán – Kiểm toán theo định hướng ACCA A00; A01; D01; D07 26.47 27.6 HSG quốc gia
A00; A01; D01; D07 26.47 30 HSG quốc gia
A00; A01; D01; D07 26.47 28.2 HSG quốc gia
A00; A01; D01; D07 27.72 27.6 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
A00; A01; D01; D07 27.72 30 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
A00; A01; D01; D07 27.72 28.2 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
A00; A01; D01; D07 26.98 27.6 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 26.98 30 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 26.98 28.2 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 27.7 27.6 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 27.7 30 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 27.7 28.2 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
13 Chương trình tiêu chuẩn Kế toán – Kiểm toán (CS Quảng Ninh) 27
26.5
27
14 Chương trình tiêu chuẩn Kế toán – Kiểm toán
15 Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế quốc tế 28.2
30.2
28.2
16 Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế và Phát triển quốc tế 28.2
30.2
28.2
17 Chương trình tiêu chuẩn Luật thương mại quốc tế A00; A01; D01; D07 26.42 27 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 26.42 29 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 26.42 28 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 27.69 27 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 27.69 29 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 27.69 28 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
18 Chương trình ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp A00; A01; D01; D07 26.26 28.2 HSG quốc gia
A00; A01; D01; D07 26.26 29 HSG quốc gia
A00; A01; D01; D07 26.26 28 HSG quốc gia
A00; A01; D01; D07 27.59 28.2 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
A00; A01; D01; D07 27.59 29 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
A00; A01; D01; D07 27.59 28 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
A00; A01; D01; D07 26.88 28.2 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 26.88 29 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 26.88 28 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 27.44 28.2 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 27.44 29 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 27.44 28 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
19 Chương trình ĐHNNQT Marketing số A00; A01; D01; D07 27.76 30 HSG quốc gia
A00; A01; D01; D07 27.76 30.3 HSG quốc gia
A00; A01; D01; D07 27.76 28.6 HSG quốc gia
A00; A01; D01; D07 28.25 30 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
A00; A01; D01; D07 28.25 30.3 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
A00; A01; D01; D07 28.25 28.6 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
A00; A01; D01; D07 27.36 30 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 27.36 30.3 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 27.36 28.6 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 28.46 30 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 28.46 30.3 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 28.46 28.6 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
20 Chương trình ĐHNNQT truyền thông Marketing tích hợp
21 Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Anh Thương mại D01 34.8 29 HSG quốc gia; Thang điểm 40
D01 34.8 27 HSG quốc gia; Thang điểm 40
D01 36.17 29 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên; Thang điểm 40
D01 36.17 27 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên; Thang điểm 40
22 Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Nhật thương mại D01; D06 33.68 26.8 HSG quốc gia; Thang điểm 40
D01; D06 33.68 28 HSG quốc gia; Thang điểm 40
D01; D06 33.68 26 HSG quốc gia; Thang điểm 40
D01; D06 36 26.8 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên; Thang điểm 40
D01; D06 36 28 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên; Thang điểm 40
D01; D06 36 26 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên; Thang điểm 40
23 Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Pháp thương mại D01; D03 33.68 27.5 HSG quốc gia; Thang điểm 40
D01; D03 33.68 28 HSG quốc gia; Thang điểm 40
D01; D03 33.68 26.8 HSG quốc gia; Thang điểm 40
D01; D03 36 27.5 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên; Thang điểm 40
D01; D03 36 28 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên; Thang điểm 40
D01; D03 36 26.8 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên; Thang điểm 40
D01; D03 34.07 27.5 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT; Thang điểm 40
D01; D03 34.07 28 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT; Thang điểm 40
D01; D03 34.07 26.8 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT; Thang điểm 40
D01; D03 33.41 27.5 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT; Thang điểm 40
D01; D03 33.41 28 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT; Thang điểm 40
D01; D03 33.41 26.8 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT; Thang điểm 40
24 Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Trung Thương mại D01; D04 36.36 27.5 HSG quốc gia; Thang điểm 40
D01; D04 36.36 29 HSG quốc gia; Thang điểm 40
D01; D04 36.36 27 HSG quốc gia; Thang điểm 40
D01; D04 36.57 27.5 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên; Thang điểm 40
D01; D04 36.57 29 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên; Thang điểm 40
D01; D04 36.57 27 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên; Thang điểm 40
25 Chương trình ĐHNNQT Quản trị khách sạn A00; A01; D01; D07 25.96 27 HSG quốc gia
A00; A01; D01; D07 25.96 29 HSG quốc gia
A00; A01; D01; D07 25.96 28 HSG quốc gia
A00; A01; D01; D07 27.4 27 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
A00; A01; D01; D07 27.4 29 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
A00; A01; D01; D07 27.4 28 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
A00; A01; D01; D07 26.75 27 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 26.75 29 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 26.75 28 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 26.9 27 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 26.9 29 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 26.9 28 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
26 Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh A00; A01; D01; D07 26.55 27.1 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 26.55 29.5 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 26.55 28.1 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 27.77 27.1 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 27.77 29.5 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 27.77 28.1 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
27 Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh
28 Chương trình tiêu chuẩn Tài chính quốc tế; Ngân hàng; Phân tích đầu tư tài chính A00; A01; D01; D07 27.04 27 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 27.04 29.5 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 27.04 28.3 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 27.96 27 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 27.96 29.5 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 27.96 28.3 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
29 Chương trình tiêu chuẩn Ngân hàng 27
29.5
28.3
30 Chương trình tiêu chuẩn Phân tích và đầu tư tài chính 27
29.5
28.3
31 Chương trình tiêu chuẩn Tài chính quốc tế
// ===== HOMEPAGE =====