|
1
|
Chương trình tiêu chuẩn Kinh doanh quốc tế
|
|
|
|
|
|
|
2
|
Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh quốc tế
|
|
|
|
|
|
|
3
|
Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản
|
A00; A01; D01; D06; D07
|
26.77
|
28
|
|
HSG quốc gia
|
|
A00; A01; D01; D06; D07
|
26.77
|
29.5
|
|
HSG quốc gia
|
|
A00; A01; D01; D06; D07
|
26.77
|
28.1
|
|
HSG quốc gia
|
|
A00; A01; D01; D06; D07
|
27.86
|
28
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
|
|
A00; A01; D01; D06; D07
|
27.86
|
29.5
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
|
|
A00; A01; D01; D06; D07
|
27.86
|
28.1
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
|
|
A00; A01; D01; D06; D07
|
27.08
|
28
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D06; D07
|
27.08
|
29.5
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D06; D07
|
27.08
|
28.1
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D06; D07
|
27.97
|
28
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D06; D07
|
27.97
|
29.5
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D06; D07
|
27.97
|
28.1
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
4
|
Chương trình ĐHNNQT Kinh doanh số
|
A00; A01; D01; D07
|
26.77
|
27
|
|
HSG quốc gia
|
|
A00; A01; D01; D07
|
26.77
|
30
|
|
HSG quốc gia
|
|
A00; A01; D01; D07
|
26.77
|
28.2
|
|
HSG quốc gia
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.86
|
27
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.86
|
30
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.86
|
28.2
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.08
|
27
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.08
|
30
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.08
|
28.2
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.97
|
27
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.97
|
30
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.97
|
28.2
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
5
|
Chương trình tiêu chuẩn Kinh doanh quốc tế (CS Quảng Ninh)
|
|
|
27
|
|
|
|
|
|
26.5
|
|
|
|
|
|
27
|
|
|
|
6
|
Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
|
|
|
|
|
|
|
7
|
Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh
|
|
|
28.5
|
|
|
|
|
|
30.3
|
|
|
|
|
|
28.7
|
|
|
|
8
|
Chương trình ĐHPTQT Kinh tế chính trị quốc tế
|
A00; A01; D01; D07
|
25.86
|
29.5
|
|
HSG quốc gia
|
|
A00; A01; D01; D07
|
25.86
|
29.5
|
|
HSG quốc gia
|
|
A00; A01; D01; D07
|
25.86
|
28
|
|
HSG quốc gia
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.33
|
29.5
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.33
|
29.5
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.33
|
28
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
|
|
A00; A01; D01; D07
|
26.72
|
29.5
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
26.72
|
29.5
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
26.72
|
28
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
26.67
|
29.5
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
26.67
|
29.5
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
26.67
|
28
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
9
|
Chương trình tiêu chuẩn (Kinh tế đối ngoại; Thương mại quốc tế)
|
A00; A01; D01; D02; D03; D04; D06; D07
|
28.16
|
28.9
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D02; D03; D04; D06; D07
|
28.16
|
30.3
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D02; D03; D04; D06; D07
|
28.16
|
28.5
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D02; D03; D04; D06; D07
|
28.47
|
28.9
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D02; D03; D04; D06; D07
|
28.47
|
30.3
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D02; D03; D04; D06; D07
|
28.47
|
28.5
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
10
|
Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại
|
|
|
|
|
|
|
11
|
Chương trình tiêu chuẩn Kế toán – Kiểm toán
|
A00; A01; D01; D07
|
27.55
|
27
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.55
|
30
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.55
|
28.2
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
28.14
|
27
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
28.14
|
30
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
28.14
|
28.2
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
12
|
Chương trình ĐHNNQT Kế toán – Kiểm toán theo định hướng ACCA
|
A00; A01; D01; D07
|
26.47
|
27.6
|
|
HSG quốc gia
|
|
A00; A01; D01; D07
|
26.47
|
30
|
|
HSG quốc gia
|
|
A00; A01; D01; D07
|
26.47
|
28.2
|
|
HSG quốc gia
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.72
|
27.6
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.72
|
30
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.72
|
28.2
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
|
|
A00; A01; D01; D07
|
26.98
|
27.6
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
26.98
|
30
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
26.98
|
28.2
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.7
|
27.6
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.7
|
30
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.7
|
28.2
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
13
|
Chương trình tiêu chuẩn Kế toán – Kiểm toán (CS Quảng Ninh)
|
|
|
27
|
|
|
|
|
|
26.5
|
|
|
|
|
|
27
|
|
|
|
14
|
Chương trình tiêu chuẩn Kế toán – Kiểm toán
|
|
|
|
|
|
|
15
|
Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế quốc tế
|
|
|
28.2
|
|
|
|
|
|
30.2
|
|
|
|
|
|
28.2
|
|
|
|
16
|
Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế và Phát triển quốc tế
|
|
|
28.2
|
|
|
|
|
|
30.2
|
|
|
|
|
|
28.2
|
|
|
|
17
|
Chương trình tiêu chuẩn Luật thương mại quốc tế
|
A00; A01; D01; D07
|
26.42
|
27
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
26.42
|
29
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
26.42
|
28
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.69
|
27
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.69
|
29
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.69
|
28
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
18
|
Chương trình ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp
|
A00; A01; D01; D07
|
26.26
|
28.2
|
|
HSG quốc gia
|
|
A00; A01; D01; D07
|
26.26
|
29
|
|
HSG quốc gia
|
|
A00; A01; D01; D07
|
26.26
|
28
|
|
HSG quốc gia
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.59
|
28.2
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.59
|
29
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.59
|
28
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
|
|
A00; A01; D01; D07
|
26.88
|
28.2
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
26.88
|
29
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
26.88
|
28
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.44
|
28.2
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.44
|
29
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.44
|
28
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
19
|
Chương trình ĐHNNQT Marketing số
|
A00; A01; D01; D07
|
27.76
|
30
|
|
HSG quốc gia
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.76
|
30.3
|
|
HSG quốc gia
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.76
|
28.6
|
|
HSG quốc gia
|
|
A00; A01; D01; D07
|
28.25
|
30
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
|
|
A00; A01; D01; D07
|
28.25
|
30.3
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
|
|
A00; A01; D01; D07
|
28.25
|
28.6
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.36
|
30
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.36
|
30.3
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.36
|
28.6
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
28.46
|
30
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
28.46
|
30.3
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
28.46
|
28.6
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
20
|
Chương trình ĐHNNQT truyền thông Marketing tích hợp
|
|
|
|
|
|
|
21
|
Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Anh Thương mại
|
D01
|
34.8
|
29
|
|
HSG quốc gia; Thang điểm 40
|
|
D01
|
34.8
|
27
|
|
HSG quốc gia; Thang điểm 40
|
|
D01
|
36.17
|
29
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên; Thang điểm 40
|
|
D01
|
36.17
|
27
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên; Thang điểm 40
|
|
22
|
Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Nhật thương mại
|
D01; D06
|
33.68
|
26.8
|
|
HSG quốc gia; Thang điểm 40
|
|
D01; D06
|
33.68
|
28
|
|
HSG quốc gia; Thang điểm 40
|
|
D01; D06
|
33.68
|
26
|
|
HSG quốc gia; Thang điểm 40
|
|
D01; D06
|
36
|
26.8
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên; Thang điểm 40
|
|
D01; D06
|
36
|
28
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên; Thang điểm 40
|
|
D01; D06
|
36
|
26
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên; Thang điểm 40
|
|
23
|
Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Pháp thương mại
|
D01; D03
|
33.68
|
27.5
|
|
HSG quốc gia; Thang điểm 40
|
|
D01; D03
|
33.68
|
28
|
|
HSG quốc gia; Thang điểm 40
|
|
D01; D03
|
33.68
|
26.8
|
|
HSG quốc gia; Thang điểm 40
|
|
D01; D03
|
36
|
27.5
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên; Thang điểm 40
|
|
D01; D03
|
36
|
28
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên; Thang điểm 40
|
|
D01; D03
|
36
|
26.8
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên; Thang điểm 40
|
|
D01; D03
|
34.07
|
27.5
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT; Thang điểm 40
|
|
D01; D03
|
34.07
|
28
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT; Thang điểm 40
|
|
D01; D03
|
34.07
|
26.8
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT; Thang điểm 40
|
|
D01; D03
|
33.41
|
27.5
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT; Thang điểm 40
|
|
D01; D03
|
33.41
|
28
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT; Thang điểm 40
|
|
D01; D03
|
33.41
|
26.8
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT; Thang điểm 40
|
|
24
|
Chương trình tiêu chuẩn Tiếng Trung Thương mại
|
D01; D04
|
36.36
|
27.5
|
|
HSG quốc gia; Thang điểm 40
|
|
D01; D04
|
36.36
|
29
|
|
HSG quốc gia; Thang điểm 40
|
|
D01; D04
|
36.36
|
27
|
|
HSG quốc gia; Thang điểm 40
|
|
D01; D04
|
36.57
|
27.5
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên; Thang điểm 40
|
|
D01; D04
|
36.57
|
29
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên; Thang điểm 40
|
|
D01; D04
|
36.57
|
27
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên; Thang điểm 40
|
|
25
|
Chương trình ĐHNNQT Quản trị khách sạn
|
A00; A01; D01; D07
|
25.96
|
27
|
|
HSG quốc gia
|
|
A00; A01; D01; D07
|
25.96
|
29
|
|
HSG quốc gia
|
|
A00; A01; D01; D07
|
25.96
|
28
|
|
HSG quốc gia
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.4
|
27
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.4
|
29
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.4
|
28
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
|
|
A00; A01; D01; D07
|
26.75
|
27
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
26.75
|
29
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
26.75
|
28
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
26.9
|
27
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
26.9
|
29
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
26.9
|
28
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
26
|
Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh
|
A00; A01; D01; D07
|
26.55
|
27.1
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
26.55
|
29.5
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
26.55
|
28.1
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.77
|
27.1
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.77
|
29.5
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.77
|
28.1
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
27
|
Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
28
|
Chương trình tiêu chuẩn Tài chính quốc tế; Ngân hàng; Phân tích đầu tư tài chính
|
A00; A01; D01; D07
|
27.04
|
27
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.04
|
29.5
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.04
|
28.3
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.96
|
27
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.96
|
29.5
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.96
|
28.3
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
29
|
Chương trình tiêu chuẩn Ngân hàng
|
|
|
27
|
|
|
|
|
|
29.5
|
|
|
|
|
|
28.3
|
|
|
|
30
|
Chương trình tiêu chuẩn Phân tích và đầu tư tài chính
|
|
|
27
|
|
|
|
|
|
29.5
|
|
|
|
|
|
28.3
|
|
|
|
31
|
Chương trình tiêu chuẩn Tài chính quốc tế
|
|
|
|
|
|