|
1
|
Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
|
A00; A01; D01; D07
|
28.58
|
30
|
|
HSG quốc gia
|
|
A00; A01; D01; D07
|
28.58
|
31
|
|
HSG quốc gia
|
|
A00; A01; D01; D07
|
28.58
|
29
|
|
HSG quốc gia
|
|
A00; A01; D01; D07
|
28.77
|
30
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
|
|
A00; A01; D01; D07
|
28.77
|
31
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
|
|
A00; A01; D01; D07
|
28.77
|
29
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
|
|
A00; A01; D01; D07
|
28.08
|
30
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
28.08
|
31
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
28.08
|
29
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
28.82
|
30
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
28.82
|
31
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
28.82
|
29
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
2
|
Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại
|
A00; A01; D01; D06; D07
|
27.93
|
27
|
|
HSG quốc gia
|
|
A00; A01; D01; D06; D07
|
27.93
|
29.5
|
|
HSG quốc gia
|
|
A00; A01; D01; D06; D07
|
27.93
|
27.8
|
|
HSG quốc gia
|
|
A00; A01; D01; D06; D07
|
28.33
|
27
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
|
|
A00; A01; D01; D06; D07
|
28.33
|
29.5
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
|
|
A00; A01; D01; D06; D07
|
28.33
|
27.8
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
|
|
3
|
Chương trình tiêu chuẩn Kế toán – Kiểm toán
|
|
|
26.8
|
|
|
|
|
|
29.3
|
|
|
|
|
|
27.7
|
|
|
|
4
|
Chương trình ĐHNNQT truyền thông Marketing tích hợp
|
A00; A01; D01; D07
|
28.02
|
30
|
|
HSG quốc gia
|
|
A00; A01; D01; D07
|
28.02
|
30
|
|
HSG quốc gia
|
|
A00; A01; D01; D07
|
28.02
|
28.13
|
|
HSG quốc gia
|
|
A00; A01; D01; D07
|
28.38
|
30
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
|
|
A00; A01; D01; D07
|
28.38
|
30
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
|
|
A00; A01; D01; D07
|
28.38
|
28.13
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.5
|
30
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.5
|
30
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.5
|
28.13
|
|
HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
28.57
|
30
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
28.57
|
30
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
A00; A01; D01; D07
|
28.57
|
28.13
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
|
|
5
|
Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh
|
A00; A01; D01; D07
|
27.5
|
26.5
|
|
HSG quốc gia
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.5
|
29
|
|
HSG quốc gia
|
|
A00; A01; D01; D07
|
27.5
|
27.5
|
|
HSG quốc gia
|
|
A00; A01; D01; D07
|
28.12
|
26.5
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
|
|
A00; A01; D01; D07
|
28.12
|
29
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
|
|
A00; A01; D01; D07
|
28.12
|
27.5
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
|
|
6
|
Chương trình tiêu chuẩn Tài chính quốc tế
|
A00; A01; D01; D07
|
28.22
|
27
|
|
HSG quốc gia
|
|
A00; A01; D01; D07
|
28.22
|
29.5
|
|
HSG quốc gia
|
|
A00; A01; D01; D07
|
28.22
|
28.4
|
|
HSG quốc gia
|
|
A00; A01; D01; D07
|
28.5
|
27
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
|
|
A00; A01; D01; D07
|
28.5
|
29.5
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
|
|
A00; A01; D01; D07
|
28.5
|
28.4
|
|
HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
|