Tổ hợp D06 – Trường Đại học Ngoại thương (Cơ sở II)

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A00; A01; D01; D07 28.3 Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
2 Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại A01; D01; D06; D07 26.2
3 Chương trình tiêu chuẩn Kế toán – Kiểm toán (CS TPHCM)
4 Chương trình ĐHNNQT truyền thông Marketing tích hợp A00; A01; D01; D07 27.5 Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
5 Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh A01; D01; D07 25.75
6 Chương trình tiêu chuẩn Tài chính quốc tế A01; D01; D07 26.65
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Chương trình ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A00; A01; D01; D07 28.58 30 HSG quốc gia
A00; A01; D01; D07 28.58 31 HSG quốc gia
A00; A01; D01; D07 28.58 29 HSG quốc gia
A00; A01; D01; D07 28.77 30 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
A00; A01; D01; D07 28.77 31 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
A00; A01; D01; D07 28.77 29 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
A00; A01; D01; D07 28.08 30 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 28.08 31 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 28.08 29 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 28.82 30 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 28.82 31 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 28.82 29 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
2 Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế đối ngoại A00; A01; D01; D06; D07 27.93 27 HSG quốc gia
A00; A01; D01; D06; D07 27.93 29.5 HSG quốc gia
A00; A01; D01; D06; D07 27.93 27.8 HSG quốc gia
A00; A01; D01; D06; D07 28.33 27 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
A00; A01; D01; D06; D07 28.33 29.5 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
A00; A01; D01; D06; D07 28.33 27.8 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
3 Chương trình tiêu chuẩn Kế toán – Kiểm toán 26.8
29.3
27.7
4 Chương trình ĐHNNQT truyền thông Marketing tích hợp A00; A01; D01; D07 28.02 30 HSG quốc gia
A00; A01; D01; D07 28.02 30 HSG quốc gia
A00; A01; D01; D07 28.02 28.13 HSG quốc gia
A00; A01; D01; D07 28.38 30 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
A00; A01; D01; D07 28.38 30 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
A00; A01; D01; D07 28.38 28.13 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
A00; A01; D01; D07 27.5 30 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 27.5 30 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 27.5 28.13 HSG quốc gia kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 28.57 30 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 28.57 30 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
A00; A01; D01; D07 28.57 28.13 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên kết hợp CCNNQT
5 Chương trình tiêu chuẩn Quản trị kinh doanh A00; A01; D01; D07 27.5 26.5 HSG quốc gia
A00; A01; D01; D07 27.5 29 HSG quốc gia
A00; A01; D01; D07 27.5 27.5 HSG quốc gia
A00; A01; D01; D07 28.12 26.5 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
A00; A01; D01; D07 28.12 29 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
A00; A01; D01; D07 28.12 27.5 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
6 Chương trình tiêu chuẩn Tài chính quốc tế A00; A01; D01; D07 28.22 27 HSG quốc gia
A00; A01; D01; D07 28.22 29.5 HSG quốc gia
A00; A01; D01; D07 28.22 28.4 HSG quốc gia
A00; A01; D01; D07 28.5 27 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
A00; A01; D01; D07 28.5 29.5 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
A00; A01; D01; D07 28.5 28.4 HSG cấp tỉnh hoặc HS hệ chuyên
// ===== HOMEPAGE =====