Tổ hợp D09 – Khoa Quốc tế – Đại học Huế
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Quan hệ quốc tế
|
C03; C04; D01; D09; D10
|
19
|
20
|
20
|
|
|
2
|
Truyền thông đa phương tiện
|
C03; C04; D01; D09; D10
|
21.5
|
23
|
23
|
|
|
3
|
Công nghệ kỹ thuật môi trường
|
C03; C04; D01; D09; D10
|
15
|
|
|
|
|
4
|
Kinh tế xây dựng
|
C03; C04; D01; D09; D10
|
15
|
|
|
|
|
5
|
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên
|
C03; C04; D01; D09; D10
|
15
|
17
|
17
|
|
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Công nghệ kỹ thuật môi trường
|
C03; C04; D01; D09; D10
|
18
|
|
|
|
|
2
|
Kinh tế xây dựng
|
C03; C04; D01; D09; D10
|
18
|
|
|
|
|
3
|
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên
|
C03; C04; D01; D09; D10
|
18
|
20
|
18
|
|