Tổ hợp D35 – Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Quản lí Giáo dục D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; D71; X78; X90 23.97 26.03 23.25
2 Giáo dục Mầm non C03; C04; C14; D01; D04; X01 24.25 24.45 23
3 Giáo dục Tiểu học C03; C04; C14; D01; D04; X01 25.33 26.26 25.15
4 Giáo dục đặc biệt D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; D71; X78; X90 24.17 25.5
5 Sư phạm Ngữ văn C03; C04; C14; D01; D04; X01 27.35 26.58 25.8
6 Ngôn ngữ Anh D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; D71; X78; X90 25.22 26.1 25.22
7 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; D71; X78; X90 25.32 26.25 25.31
8 Văn học C03; C04; D01; D04; D14; D65 25.77 27.08 24.59
9 Quản lý kinh tế
10 Chính trị học D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; D71; X78; X90 24.75 24.65 16
11 Tâm lí học D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; D71; X78; X90 25.28 26.63
12 Quản trị kinh doanh D01; D04; D07; D08; D11; D25; D35; D55 22.85 26.62 24.06
13 Tài chính – Ngân hàng D01; D04; D07; D08; D11; D25; D35; D55 23.4 24.49 22.55
14 Quản lí công D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; D71; X78; X90 23.07 23.47 16
15 Luật C00; D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; D71; X78; X90 25.38 26.5 23.5
16 Công nghệ kĩ thuật môi trường C01; C02; C04; D01; D04 20.86 18.9 16
17 Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng A01; D01; D04; D07; D08; D25; D30; D35 23.66 26.86 24.2
18 Công tác xã hội C00; D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; D71; X78; X90 24.66 24.87 22
19 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; D71; X78; X90 23.96 24.88 23.57
20 Quản trị khách sạn D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; D71; X78; X90 23.54 24.8 23.25
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Quản lí Giáo dục D01; D14; D15; D66 23.97 27.39 26.1
2 Ngôn ngữ Anh D01; D14; D15; D66 25.22 27.9 27.2
3 Văn học C00; C03; C04; D01; D14 25.77 27.84 26.3
4 Quản lý kinh tế D01; D07; D08; D11 21.23
5 Chính trị học C00; D01; D14; D15; D66 24.75 26.42 16
6 Tâm lí học C00; D01; D14; D15; D66 25.28 27.5
7 Quản trị kinh doanh D01; D07; D08; D11 22.85 27.49 25.84
8 Tài chính – Ngân hàng D01; D07; D08; D11 23.4 27.68 25.07
9 Quản lí công D01; D14; D15; D66 23.07 26.33 16
10 Luật D01; D14; D15; D66 25.38 27.3 24.87
11 Công nghệ kĩ thuật môi trường C01; C02; C04; D01 20.86 17.1 16
12 Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng A01; D01; D07; D08 23.66 27.78 25.94
13 Công tác xã hội C00; D01; D14; D15; D66 24.66 26.9 23.84
14 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D01; D14; D15; D66 23.96 26.81 25.6
15 Quản trị khách sạn D01; D14; D15; D66 23.54 26.62 24.68
// ===== HOMEPAGE =====