Tổ hợp D45 – Trường Ngoại Ngữ Thái Nguyên
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Sư phạm Tiếng Anh
|
D01; D14; D15; D66; X78
|
27.07
|
26.95
|
25.9
|
|
|
2
|
Sư phạm Tiếng Trung Quốc
|
D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; X78; X90
|
27.02
|
26.65
|
25.15
|
|
|
3
|
Ngôn ngữ Anh
|
D01; D14; D15; D66; X78
|
19.35
|
23.7
|
23
|
|
|
4
|
Ngôn ngữ Trung Quốc
|
D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; X78; X90
|
21.4
|
24.5
|
24
|
|
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Sư phạm Tiếng Anh
|
D01; D14; D15; D66; X78
|
27.07
|
28.5
|
27.55
|
Điểm đã quy đổi
|
|
2
|
Sư phạm Tiếng Trung Quốc
|
D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; X78; X90
|
27.02
|
27.95
|
26.65
|
Điểm đã quy đổi
|
|
3
|
Ngôn ngữ Anh
|
D01; D14; D15; D66; X78
|
19.35
|
23.7
|
24.5
|
Điểm đã quy đổi
|
|
4
|
Ngôn ngữ Trung Quốc
|
D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; X78; X90
|
21.4
|
26.5
|
25.85
|
Điểm đã quy đổi
|