Tổ hợp H04 – Trường Đại Học Đông Đô

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Ngôn ngữ Trung Quốc A01; D01; D04; C00; X70; D14 14 15 15
2 Ngôn ngữ Nhật D01; A01; D14; C00; D06; X70 14 15 15
3 Ngôn ngữ Hàn Quốc A01; C00; D01; DD2; X70; D14 14 15
4 Quản lý nhà nước A00; A01; C00; D01; X70; X01 14 15 15
5 Quản trị kinh doanh A00; A01; X21; C00; D01; X01 14 15 15
6 Thương mại điện tử A00; A01; D01; C00; X26; X01 14 15 15
7 Tài chính – Ngân hàng A00; A01; C00; D01; X21; X01 14 15 15
8 Kế toán A00; A01; C00; D01; X21; X01 14 15
9 Luật kinh tế A00; A01; C00; D01; X70; X01 18 15 15
10 Công nghệ thông tin A00; A01; X02; D01; X26; X06 14 15 15
11 Công nghệ kỹ thuật ô tô A00; A01; X27; X07; X03; D01 14
12 Thú y A00; A01; B00; D01; B08; X13 14 15 15
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Ngôn ngữ Trung Quốc A01; D01; D04; C00; X70; D14 16.5 16.5 16.5
2 Ngôn ngữ Nhật D01; A01; D14; C00; D06; X70 16.5 16.5 16.5
3 Ngôn ngữ Hàn Quốc A01; C00; D01; DD2; X70; D14 16.5 16.5
4 Quản lý nhà nước A00; A01; C00; D01; X70; X01 16.5 16.5 16.5
5 Quản trị kinh doanh A00; A01; X21; C00; D01; X01 16.5 16.5 16.5
6 Thương mại điện tử A00; A01; D01; C00; X26; X01 16.5 16.5 16.5
7 Tài chính – Ngân hàng A00; A01; C00; D01; X21; X01 16.5 16.5 16.5
8 Kế toán A00; A01; C00; D01; X21; X01 16.5 16.5
9 Luật kinh tế A00; A01; C00; D01; X70; X01 21 16.5 16.5
10 Công nghệ thông tin A00; A01; X02; D01; X26; X06 16.5 16.5 16.5
11 Công nghệ kỹ thuật ô tô A00; A01; X27; X07; X03; D01 16.5
12 Thú y A00; A01; B00; D01; B08; X13 16.5 16.5 16.5
// ===== HOMEPAGE =====