Tổ hợp T02 – Trường Đại Học Thể Dục Thể Thao Bắc Ninh
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Y sinh học TDTT
|
T00; T01; T02; T05; T06
|
18
|
18.35
|
18.7
|
|
|
2
|
Quản lý TDTT
|
T00; T01; T02; T05; T06
|
24.5
|
18.35
|
18.7
|
|
|
3
|
Huấn luyện thể thao
|
T00; T01; T02; T05; T06
|
18
|
18.35
|
18.7
|
|
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Y sinh học TDTT
|
T00; T01; T02; T05; T06
|
18
|
|
|
Học lực từ Trung bình trở lên (môn Toán hoặc môn Văn đạt 5 điểm trở lên); kết hợp thi năng khiếu
|
|
2
|
Quản lý TDTT
|
T00; T01; T02; T05; T06
|
24.5
|
|
|
Học lực từ Trung bình trở lên (môn Toán hoặc môn Văn đạt 5 điểm trở lên); kết hợp thi năng khiếu
|
|
3
|
Huấn luyện thể thao
|
T00; T01; T02; T05; T06
|
18
|
|
|
Học lực từ Trung bình trở lên (môn Toán hoặc môn Văn đạt 5 điểm trở lên); kết hợp thi năng khiếu
|