|
1
|
Giáo dục thể chất
|
T00; T01; T04; T06
|
35.36
|
|
35
|
Học bạ THPT Kết hợp thi năng khiếu, học lực xếp loại khá trở lên hoặc điểm thi THPT từ 6.5 điểm, điểm năng khiếu x2, đạt tối thiểu 5 điểm trở lên
|
|
2
|
Y sinh học thể dục thể thao
|
T00; T01; T04; T06
|
21
|
|
23
|
Học bạ THPT Kết hợp thi năng khiếu, học lực xếp loại khá trở lên hoặc điểm thi THPT từ 6.5 điểm, điểm năng khiếu x2, đạt tối thiểu 5 điểm trở lên
|
|
3
|
Quản lý thể dục thể thao
|
T00; T01; T04; T06
|
21
|
|
23
|
Học bạ THPT Kết hợp thi năng khiếu, học lực xếp loại khá trở lên hoặc điểm thi THPT từ 6.5 điểm, điểm năng khiếu x2, đạt tối thiểu 5 điểm trở lên
|
|
4
|
Huấn luyện thể thao
|
T00; T01; T04; T06
|
21
|
|
23
|
Học bạ THPT Kết hợp thi năng khiếu, học lực xếp loại khá trở lên hoặc điểm thi THPT từ 6.5 điểm, điểm năng khiếu x2, đạt tối thiểu 5 điểm trở lên
|