|
1
|
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 1)
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
|
23.05
|
21.43
|
|
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
|
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X04
|
23.05
|
21.6
|
|
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
|
|
2
|
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 2)
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X06
|
24.63
|
22.1
|
|
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
|
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X06
|
24.63
|
21.87
|
|
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
|
|
3
|
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 3)
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X08
|
23.03
|
22.02
|
|
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
|
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X08
|
23.03
|
22.29
|
|
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
|
|
4
|
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nam, vùng 8)
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X10
|
18.78
|
19.97
|
|
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
|
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X10
|
18.78
|
21.49
|
|
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
|
|
5
|
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 1)
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X05
|
25.58
|
24.21
|
|
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
|
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X05
|
25.58
|
24.72
|
|
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
|
|
6
|
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 2)
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X07
|
26.09
|
23.42
|
|
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
|
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X07
|
26.09
|
24.2
|
|
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
|
|
7
|
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 3)
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X09
|
26.27
|
23.35
|
|
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
|
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X09
|
26.27
|
25.42
|
|
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
|
|
8
|
Ngành Nghiệp vụ an ninh (Thí sinh Nữ, vùng 8)
|
A00; A01; C03; D01; X02; X03; X11
|
19.63
|
17.5
|
|
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
|