Tổ hợp X21 – Trường Đại Học Đà Nẵng
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Giáo dục Tiểu học
|
D01
|
24.77
|
25.8
|
24.5
|
|
|
2
|
Sư phạm Toán
|
D01
|
23.5
|
24.25
|
23.5
|
|
|
3
|
Sư phạm Ngữ văn
|
D01
|
24.2
|
|
|
|
|
4
|
Sư phạm Tiếng Anh
|
D01; A01
|
24.68
|
23.94
|
|
|
|
5
|
Ngôn ngữ Anh
|
D01; A01; D14; D15
|
14
|
14
|
14
|
|
|
6
|
Quản trị kinh doanh
|
D01; A01; X21; X25
|
14
|
14
|
|
|
|
7
|
Công nghệ Thông tin
|
A00; A01; D01; X01; X02
|
14
|
14
|
14
|
|
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Giáo dục Tiểu học
|
D01; A00; C00; C03; X01
|
27.77
|
27.53
|
26
|
|
|
2
|
Sư phạm Toán
|
D07; A00; A01; D01; X01
|
27.75
|
27.4
|
25
|
|
|
3
|
Sư phạm Ngữ văn
|
D01; C00; D14; X70; X74
|
28.7
|
|
|
|
|
4
|
Sư phạm Tiếng Anh
|
D01; A01; D14; D15
|
27.68
|
27.15
|
|
|
|
5
|
Ngôn ngữ Anh
|
D01; A01; D14; D15
|
15
|
19.85
|
15
|
|
|
6
|
Quản trị kinh doanh
|
D01; A01; X21; X25
|
15
|
19.95
|
|
|
|
7
|
Công nghệ Thông tin
|
A00; A01; D01; X01; X02
|
15
|
19.15
|
15
|
|