Tổ hợp X25 – Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Công nghệ dầu khí và khai thác dầu
|
A00; A01; C01; C02; D01; D07
|
21.35
|
|
|
|
|
A00; A01; C01; C02; D01; D07
|
21.35
|
|
|
|
|
2
|
Kinh tế xây dựng
|
A00; A01; D01; X06; X25; X26
|
20.39
|
|
|
|
|
A00; A01; D01; X06; X25; X26
|
20.39
|
|
|
|
|
STT
|
Tên ngành
|
Tổ hợp
|
Điểm Chuẩn
|
Ghi chú
|
|
2025
|
2024
|
2023
|
|
1
|
Công nghệ dầu khí và khai thác dầu
|
A00; D07; A01; C01; C02; D01
|
25.22
|
|
|
|
|
A00; D07; A01; C01; C02; D01
|
25.22
|
|
|
|
|
2
|
Kinh tế xây dựng
|
A00; A01; D01; X25; X06; X26
|
24.66
|
|
|
|
|
A00; A01; D01; X25; X06; X26
|
24.66
|
|
|
|