|
1
|
Ngôn ngữ Anh
|
D01; D14; D15; X78
|
27.44
|
35.78
|
|
|
|
2
|
Nghiên cứu văn hóa
|
C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78
|
27.32
|
26.33
|
22.77
|
|
|
3
|
Văn hóa truyền thông
|
C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78
|
27.74
|
27.19
|
26.61
|
|
|
4
|
Văn hóa đối ngoại
|
C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78
|
27.5
|
26.91
|
26.12
|
|
|
5
|
Phát triển công nghiệp văn hóa
|
C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78
|
25.9
|
26.88
|
21.79
|
|
|
6
|
Quản lý di sản văn hóa
|
C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78
|
26.79
|
26.87
|
|
|
|
7
|
Tổ chức hoạt động nghệ thuật
|
C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78
|
27.64
|
|
21.54
|
|
|
8
|
Tổ chức sự kiện văn hóa
|
C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78
|
27.87
|
27
|
|
|
|
9
|
Báo chí
|
C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78
|
27.68
|
27.54
|
27.39
|
|
|
10
|
Quản trị thư viện
|
C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78
|
26.5
|
26.09
|
|
|
|
11
|
Thư viện và thiết bị trường học
|
C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78
|
26.36
|
25.04
|
|
|
|
12
|
Quản lý thông tin
|
C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78
|
27.01
|
26.58
|
23.41
|
|
|
13
|
Bảo tàng học
|
C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78
|
26.23
|
26.43
|
20.76
|
|
|
14
|
Kinh doanh xuất bản phẩm
|
C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78
|
26.67
|
25.98
|
21.88
|
|
|
15
|
Luật
|
C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78
|
27.37
|
27.36
|
26.66
|
|
|
16
|
Văn hóa du lịch
|
C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78
|
27.39
|
26.46
|
23.42
|
|
|
17
|
Lữ hành, hướng dẫn du lịch
|
C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78
|
27.63
|
26.71
|
24.94
|
|
|
18
|
Hướng dẫn du lịch quốc tế
|
D01; D14; D15; X78
|
25.87
|
35.03
|
23.17
|
|
|
19
|
Quản trị kinh doanh du lịch
|
C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78
|
27.53
|
26.87
|
|
|
|
20
|
Quản trị du lịch cộng đồng
|
C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78
|
27.25
|
26.29
|
|
|