Tổ hợp X70 – Trường Đại Học Văn Hóa Hà Nội

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Ngôn ngữ Anh D01 24.91 34.35 32.93
2 Nghiên cứu văn hóa D01 24.73 25.52 23.63
3 Văn hóa truyền thông D01 25.36 26.83 25.18
4 Văn hóa đối ngoại D01 25 26.43 23.68
5 Phát triển công nghiệp văn hóa D01 22.83 26.97 22.96
6 Quản lý di sản văn hóa D01 23.94 26.83
7 Tổ chức hoạt động nghệ thuật D01 25.21 22.23
8 Tổ chức sự kiện văn hóa D01 25.55 27
9 Báo chí D01 25.27 27.9 25.85
10 Quản trị thư viện D01 23.5 24.5
11 Thư viện và thiết bị trường học D01 23.34 22.85
12 Quản lý thông tin D01 24.27 26.1 22.4
13 Bảo tàng học D01 23.2 25.5 21.83
14 Kinh doanh xuất bản phẩm D01 23.76 24.8 22
15 Luật D01 24.81 27.8 24.17
16 Văn hóa du lịch D01 24.83 26.15 24.41
17 Lữ hành, hướng dẫn du lịch D01 25.2 26.67 24.8
18 Hướng dẫn du lịch quốc tế D01 22.8 33.33 31.4
19 Quản trị kinh doanh du lịch D01 25.05 26.94
20 Quản trị du lịch cộng đồng D01 24.62 26.43
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Ngôn ngữ Anh D01; D14; D15; X78 27.44 35.78
2 Nghiên cứu văn hóa C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78 27.32 26.33 22.77
3 Văn hóa truyền thông C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78 27.74 27.19 26.61
4 Văn hóa đối ngoại C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78 27.5 26.91 26.12
5 Phát triển công nghiệp văn hóa C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78 25.9 26.88 21.79
6 Quản lý di sản văn hóa C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78 26.79 26.87
7 Tổ chức hoạt động nghệ thuật C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78 27.64 21.54
8 Tổ chức sự kiện văn hóa C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78 27.87 27
9 Báo chí C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78 27.68 27.54 27.39
10 Quản trị thư viện C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78 26.5 26.09
11 Thư viện và thiết bị trường học C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78 26.36 25.04
12 Quản lý thông tin C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78 27.01 26.58 23.41
13 Bảo tàng học C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78 26.23 26.43 20.76
14 Kinh doanh xuất bản phẩm C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78 26.67 25.98 21.88
15 Luật C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78 27.37 27.36 26.66
16 Văn hóa du lịch C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78 27.39 26.46 23.42
17 Lữ hành, hướng dẫn du lịch C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78 27.63 26.71 24.94
18 Hướng dẫn du lịch quốc tế D01; D14; D15; X78 25.87 35.03 23.17
19 Quản trị kinh doanh du lịch C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78 27.53 26.87
20 Quản trị du lịch cộng đồng C00; C03; C04; X01; X70; D01; D14; D15; X78 27.25 26.29
// ===== HOMEPAGE =====