Tổ hợp X74 – Học Viện Quản Lý Giáo Dục

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Giáo dục học A00; B00; C00; D01; X70; X74 24.83 15
A00; B00; C00; D01; X70; X74 24.83 15
2 Quản lý giáo dục A00; A01; C00; D01; X70; X74 24.68 15 15
A00; A01; C00; D01; X70; X74 24.68 15 15
3 Ngôn ngữ Anh A01; D01; D10; D14; X78; X25 25.5 22.5 15
A01; D01; D10; D14; X78; X25 25.5 22.5 15
4 Kinh tế A00; A01; D01; D10; X25; X26 21.4625 15 15
A00; A01; D01; D10; X25; X26 21.4625 15 15
5 Tâm lý học giáo dục A00; B00; C00; D01; X70; X74 24.87 20 15
A00; B00; C00; D01; X70; X74 24.87 20 15
6 Quản trị văn phòng A00; A01; C00; D01; X70; X74 24.38
A00; A01; C00; D01; X70; X74 24.38
7 Công nghệ thông tin A00; A01; D01; D10; X26; X06 15
A00; A01; D01; D10; X26; X06 15
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú
2025 2024 2023
1 Giáo dục học A00; B00; C00; D01; X70; X74 25.864 18
A00; B00; C00; D01; X70; X74 25.864 18
2 Quản lý giáo dục A00; A01; C00; D01; X70; X74 25.744 18 18
A00; A01; C00; D01; X70; X74 25.744 18 18
3 Ngôn ngữ Anh A01; D01; D10; D14; X78; X25 26.4 25 18
A01; D01; D10; D14; X78; X25 26.4 25 18
4 Kinh tế A00; A01; D01; D10; X25; X26 23.17 18 18
A00; A01; D01; D10; X25; X26 23.17 18 18
5 Tâm lý học giáo dục A00; B00; C00; D01; X70; X74 25.896 24 18
A00; B00; C00; D01; X70; X74 25.896 24 18
6 Quản trị văn phòng A00; A01; C00; D01; X70; X74 25.504
A00; A01; C00; D01; X70; X74 25.504
7 Công nghệ thông tin A00; A01; D01; D10; X26; X06 18
A00; A01; D01; D10; X26; X06 18
// ===== HOMEPAGE =====