|
1
|
Giáo dục Tiểu học
|
B03; C01; C02; C03; C04; D01; D04; X01
|
24
|
25.95
|
|
|
|
2
|
Sư phạm Toán học
|
A00; A01; A04; B00; C01; C02; D01; D07
|
23.3
|
|
|
|
|
3
|
Sư phạm Tin học
|
A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06
|
21.75
|
19
|
|
|
|
4
|
Sư phạm Ngữ văn
|
C00; C04; D01; D14; D15; X70; X74; X78
|
27.32
|
26.9
|
|
|
|
5
|
Sư phạm Tiếng Anh
|
D01; D09; D10; D14; D15
|
23.6
|
25.2
|
|
|
|
6
|
Thiết kế đồ họa
|
A00; A01; C01; C03; C04; D01; X01; X02
|
15
|
15
|
|
|
|
7
|
Ngôn ngữ Anh
|
A01; D01; D10; D14; D15; D45; X25; X78
|
16.25
|
15
|
|
|
|
8
|
Ngôn ngữ Trung Quốc
|
A01; D01; D04; D14; D15; D45; X78; X90
|
22.5
|
22.5
|
|
|
|
9
|
Ngôn ngữ Nhật
|
A01; D01; D06; D10; D14; D15; X25; X78
|
15
|
15
|
|
|
|
10
|
Ngôn ngữ Hàn Quốc
|
A01; AH1; D01; D14; D15; DD2; X78; Y03
|
15
|
15
|
|
|
|
11
|
Văn học (Văn báo chí truyền thông)
|
C00; C04; D01; D14; D15; X70; X74; X78
|
16.5
|
15
|
|
|
|
12
|
Quản lý văn hóa
|
C00; C03; C04; D01; D14; D15; D65; X70
|
17
|
17
|
|
|
|
13
|
Quản trị kinh doanh
|
A00; A01; C01; C04; D01; D10; X01; X21
|
16
|
15
|
|
|
|
14
|
Kế toán
|
A00; A01; C01; C04; D01; D10; X01; X21
|
16
|
15
|
|
|
|
15
|
Khoa học máy tính
|
A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06
|
15
|
15
|
|
|
|
16
|
Công nghệ thông tin
|
A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06
|
15
|
15
|
|
|
|
17
|
Nuôi trồng thủy sản
|
A00; B00; B02; C02; C04; D01; D10; X01
|
15
|
15
|
|
|
|
18
|
Du lịch (Du lịch và dịch vụ hàng không).
|
A01; C00; C04; D01; D07; D14; D15; X78
|
17
|
|
|
|
|
19
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
|
A00; A01; C00; D01; D04; D10; D14; D45
|
20
|
15
|
|
|
|
20
|
Quản trị khách sạn
|
A00; A01; C03; C04; D01; D10; D11; X01
|
16
|
15
|
|
|
|
21
|
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
|
C00; C03; C04; D01; D15; X01; X74; X78
|
16
|
15
|
|
|
|
22
|
Quản lý tài nguyên và môi trường
|
A00; B00; B02; D01; D10; X01; X21; X25
|
15
|
15
|
|
|