| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | 15 | 15 | |||
| 2 | Kế toán | 15 | 15 | |||
| 3 | Khoa học cây trồng | 15 | 15 | |||
| 4 | Bảo vệ thực vật | 15 | 15 | |||
| 5 | Lâm sinh | 15 | 15 | |||
| 6 | Quản lý đất đai | 15 | 15 | |||
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | 18 | 18 | |||
| 2 | Kế toán | 18 | 18 | |||
| 3 | Khoa học cây trồng | 18 | 18 | |||
| 4 | Bảo vệ thực vật | 18 | 18 | |||
| 5 | Lâm sinh | 18 | 18 | |||
| 6 | Quản lý đất đai | 18 | 18 | |||