Điểm chuẩn ngành Điện tự động công nghiệp năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Hải Phòng | 7510303_02 | 17.6 | |||
| 2 | Đại Học Hải Phòng | 7510303_02 | A00, A01, A02, A10, C01, D01 | 20.25 | ||
| 3 | Đại Học Hải Phòng | 7510303_02 | A00, A01, A02, A10, C01, D01 | 20.25 | ||
| 4 | Đại Học Hàng Hải | D105 | A01 | 23.5 | ||
| 5 | Đại Học Hàng Hải | D105 | D01 | 24 | Tổ hợp gốc D01 | |
| 6 | Đại Học Hàng Hải | D105 | D01 | 24 | Tổ hợp gốc D01 | |
| 7 | Đại Học Hàng Hải | D105 | D01 | 24 | ||
| 8 | Đại Học Hàng Hải | D105 | A00 | 24.15 | ||
| 9 | Đại Học Hải Phòng | 7510303_02 | A00, A01, A02, A10, C01, D01 | 24.25 | ||
| 10 | Đại Học Hàng Hải | D105 | C01 | 24.25 |