| 1 |
D01 |
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
|
231 trường |
1759 ngành |
Xem thêm
|
| 2 |
A01 |
Toán, Vật lí, Tiếng Anh
|
230 trường |
1660 ngành |
Xem thêm
|
| 3 |
A00 |
Toán, Vật lí, Hóa học
|
246 trường |
1577 ngành |
Xem thêm
|
| 4 |
D07 |
Toán, Hóa học, Tiếng Anh
|
176 trường |
1031 ngành |
Xem thêm
|
| 5 |
C01 |
Ngữ văn, Toán, Vật lí
|
151 trường |
908 ngành |
Xem thêm
|
| 6 |
C02 |
Ngữ văn, Toán, Hóa học
|
109 trường |
617 ngành |
Xem thêm
|
| 7 |
X26 |
Toán, Tiếng Anh, Tin học
|
102 trường |
553 ngành |
Xem thêm
|
| 8 |
X02 |
Toán, Ngữ văn, Tin học
|
86 trường |
540 ngành |
Xem thêm
|
| 9 |
C03 |
Ngữ văn, Toán, Lịch sử
|
131 trường |
505 ngành |
Xem thêm
|
| 10 |
X06 |
Toán, Vật lí, Tin học
|
98 trường |
475 ngành |
Xem thêm
|
| 11 |
C04 |
Ngữ văn, Toán, Địa lí
|
118 trường |
451 ngành |
Xem thêm
|
| 12 |
C00 |
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí
|
150 trường |
416 ngành |
Xem thêm
|
| 13 |
X01 |
Ngữ văn, Toán, GDKTPL
|
95 trường |
412 ngành |
Xem thêm
|
| 14 |
B00 |
Toán, Hóa học, Sinh học
|
148 trường |
393 ngành |
Xem thêm
|
| 15 |
D09 |
Toán, Lịch sử, Tiếng Anh
|
94 trường |
360 ngành |
Xem thêm
|
| 16 |
X03 |
Toán, Ngữ văn, Công nghệ công nghiệp
|
39 trường |
326 ngành |
Xem thêm
|
| 17 |
D14 |
Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh
|
134 trường |
325 ngành |
Xem thêm
|
| 18 |
D10 |
Toán, Địa lí, Tiếng Anh
|
103 trường |
303 ngành |
Xem thêm
|
| 19 |
B03 |
Toán, Sinh học, Ngữ văn
|
88 trường |
291 ngành |
Xem thêm
|
| 20 |
A02 |
Toán, Vật lí, Sinh học
|
85 trường |
289 ngành |
Xem thêm
|
| 21 |
X25 |
Toán, Tiếng Anh, GDKTPL
|
66 trường |
282 ngành |
Xem thêm
|
| 22 |
X27 |
Toán, Tiếng Anh, Công nghệ công nghiệp
|
38 trường |
268 ngành |
Xem thêm
|
| 23 |
D15 |
Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Anh
|
124 trường |
256 ngành |
Xem thêm
|
| 24 |
X07 |
Toán, Vật lí, Công nghệ công nghiệp
|
52 trường |
253 ngành |
Xem thêm
|
| 25 |
X04 |
Toán, Ngữ văn, Công nghệ nông nghiệp
|
35 trường |
235 ngành |
Xem thêm
|
| 26 |
B08 |
Toán, Sinh học, Tiếng Anh
|
82 trường |
217 ngành |
Xem thêm
|
| 27 |
X05 |
Toán, Vật lí, GDKTPL
|
31 trường |
213 ngành |
Xem thêm
|
| 28 |
A03 |
Toán, Vật lí, Lịch sử
|
28 trường |
199 ngành |
Xem thêm
|
| 29 |
A07 |
Toán, Lịch sử, Địa lí
|
50 trường |
195 ngành |
Xem thêm
|
| 30 |
A04 |
Toán, Vật lí, Địa lí
|
41 trường |
193 ngành |
Xem thêm
|
| 31 |
X14 |
Toán, Sinh học, Tin học
|
36 trường |
177 ngành |
Xem thêm
|
| 32 |
X10 |
Toán, Hóa học, Tin học
|
41 trường |
172 ngành |
Xem thêm
|
| 33 |
C14 |
Ngữ văn, Toán, GDKTPL
|
49 trường |
170 ngành |
Xem thêm
|
| 34 |
D04 |
Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung
|
66 trường |
168 ngành |
Xem thêm
|
| 35 |
X78 |
Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Anh
|
65 trường |
165 ngành |
Xem thêm
|
| 36 |
D03 |
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp
|
28 trường |
158 ngành |
Xem thêm
|
| 37 |
A06 |
Toán, Hóa học, Địa lí
|
22 trường |
152 ngành |
Xem thêm
|
| 38 |
X70 |
Ngữ văn, Lịch sử, GDKTPL
|
57 trường |
144 ngành |
Xem thêm
|
| 39 |
X08 |
Toán, Vật lí, Công nghệ nông nghiệp
|
21 trường |
137 ngành |
Xem thêm
|
| 40 |
B02 |
Toán, Sinh học, Địa lí
|
30 trường |
130 ngành |
Xem thêm
|
| 41 |
D08 |
Toán, Sinh học, Tiếng Anh
|
47 trường |
130 ngành |
Xem thêm
|
| 42 |
A05 |
Toán, Hóa học, Lịch sử
|
19 trường |
129 ngành |
Xem thêm
|
| 43 |
D06 |
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật
|
31 trường |
129 ngành |
Xem thêm
|
| 44 |
X28 |
Toán, Tiếng Anh, Công nghệ nông nghiệp
|
20 trường |
126 ngành |
Xem thêm
|
| 45 |
X11 |
Toán, Hóa học, Công nghệ công nghiệp
|
28 trường |
123 ngành |
Xem thêm
|
| 46 |
X12 |
Toán, Hóa học, Công nghệ nông nghiệp
|
22 trường |
121 ngành |
Xem thêm
|
| 47 |
X21 |
Toán, Địa lí, GDKTPL
|
30 trường |
119 ngành |
Xem thêm
|
| 48 |
X17 |
Toán, Lịch sử, GDKTPL
|
23 trường |
117 ngành |
Xem thêm
|
| 49 |
D30 |
Toán, Vật lí, Tiếng Trung
|
13 trường |
116 ngành |
Xem thêm
|
| 50 |
X74 |
Ngữ văn, Địa lí, GDKTPL
|
50 trường |
110 ngành |
Xem thêm
|
| 51 |
D25 |
Toán, Hóa học, Tiếng Trung
|
11 trường |
108 ngành |
Xem thêm
|
| 52 |
D28 |
Toán, Vật lí, Tiếng Nhật
|
11 trường |
108 ngành |
Xem thêm
|
| 53 |
X15 |
Toán, Sinh học, Công nghệ công nghiệp
|
13 trường |
108 ngành |
Xem thêm
|
| 54 |
D23 |
Toán, Hóa học, Tiếng Nhật
|
8 trường |
106 ngành |
Xem thêm
|
| 55 |
D29 |
Toán, Vật lí, Tiếng Pháp
|
12 trường |
106 ngành |
Xem thêm
|
| 56 |
D84 |
Toán, Tiếng Anh, GDKTPL
|
24 trường |
106 ngành |
Xem thêm
|
| 57 |
D02 |
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga
|
14 trường |
104 ngành |
Xem thêm
|
| 58 |
A09 |
Toán, Địa lí, GDKTPL
|
20 trường |
101 ngành |
Xem thêm
|
| 59 |
X09 |
Toán, Hóa học, GDKTPL
|
21 trường |
101 ngành |
Xem thêm
|
| 60 |
DD2 |
Ngữ văn, Toán, Tiếng Hàn
|
23 trường |
99 ngành |
Xem thêm
|
| 61 |
X13 |
Toán, Sinh học, GDKTPL
|
26 trường |
99 ngành |
Xem thêm
|
| 62 |
D24 |
Toán, Hóa học, Tiếng Pháp
|
9 trường |
98 ngành |
Xem thêm
|
| 63 |
D22 |
Toán, Hóa học, Tiếng Nga
|
5 trường |
92 ngành |
Xem thêm
|
| 64 |
D05 |
Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức
|
8 trường |
91 ngành |
Xem thêm
|
| 65 |
D27 |
Toán, Vật lí, Tiếng Nga
|
6 trường |
91 ngành |
Xem thêm
|
| 66 |
C20 |
Ngữ văn, Địa lí, GDKTPL
|
33 trường |
88 ngành |
Xem thêm
|
| 67 |
X24 |
Toán, Địa lí, Công nghệ nông nghiệp
|
6 trường |
88 ngành |
Xem thêm
|
| 68 |
D26 |
Toán, Vật lí, Tiếng Đức
|
6 trường |
86 ngành |
Xem thêm
|
| 69 |
B01 |
Toán, Lịch sử, Sinh học
|
18 trường |
85 ngành |
Xem thêm
|
| 70 |
AH3 |
Toán, Vật lí, Tiếng Hàn
|
5 trường |
83 ngành |
Xem thêm
|
| 71 |
X20 |
Toán, Lịch sử, Công nghệ nông nghiệp
|
4 trường |
82 ngành |
Xem thêm
|
| 72 |
D66 |
Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Anh
|
42 trường |
81 ngành |
Xem thêm
|
| 73 |
AH2 |
Toán, Hóa học, Tiếng Hàn
|
5 trường |
80 ngành |
Xem thêm
|
| 74 |
D21 |
Toán, Hóa học, Tiếng Đức
|
4 trường |
79 ngành |
Xem thêm
|
| 75 |
X16 |
Toán, Sinh học, Công nghệ nông nghiệp
|
25 trường |
79 ngành |
Xem thêm
|
| 76 |
X56 |
Toán, Tin học, Công nghệ công nghiệp
|
17 trường |
79 ngành |
Xem thêm
|
| 77 |
C19 |
Ngữ văn, Lịch sử, GDKTPL
|
31 trường |
77 ngành |
Xem thêm
|
| 78 |
C08 |
Ngữ văn, Hóa học, Sinh học
|
22 trường |
71 ngành |
Xem thêm
|
| 79 |
A08 |
Toán, Lịch sử, GDKTPL
|
16 trường |
62 ngành |
Xem thêm
|
| 80 |
D40 |
Toán, Lịch sử, Tiếng Trung
|
6 trường |
61 ngành |
Xem thêm
|
| 81 |
X23 |
Toán, Địa lí, Công nghệ công nghiệp
|
7 trường |
61 ngành |
Xem thêm
|
| 82 |
D39 |
Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Đức
|
3 trường |
58 ngành |
Xem thêm
|
| 83 |
D38 |
Toán, Lịch sử, Tiếng Nhật
|
3 trường |
57 ngành |
Xem thêm
|
| 84 |
X79 |
Ngữ văn, Tiếng Anh, Tin học
|
18 trường |
57 ngành |
Xem thêm
|
| 85 |
D37 |
Toán, Lịch sử, Tiếng Nga
|
2 trường |
56 ngành |
Xem thêm
|
| 86 |
D11 |
Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Anh
|
27 trường |
54 ngành |
Xem thêm
|
| 87 |
A10 |
Toán, Vật lí, GDKTPL
|
13 trường |
53 ngành |
Xem thêm
|
| 88 |
X22 |
Toán, Địa lí, Tin học
|
8 trường |
52 ngành |
Xem thêm
|
| 89 |
AH5 |
AH5
|
2 trường |
51 ngành |
Xem thêm
|
| 90 |
X80 |
Ngữ văn, Tiếng Anh, Công nghệ công nghiệp
|
7 trường |
50 ngành |
Xem thêm
|
| 91 |
X18 |
Toán, Lịch sử, Tin học
|
4 trường |
49 ngành |
Xem thêm
|
| 92 |
X54 |
Toán, GDKTPL, Công nghệ công nghiệp
|
3 trường |
49 ngành |
Xem thêm
|
| 93 |
B04 |
Toán, Sinh học, GDKTPL
|
18 trường |
47 ngành |
Xem thêm
|
| 94 |
D36 |
Toán, Lịch sử, Tiếng Đức
|
1 trường |
47 ngành |
Xem thêm
|
| 95 |
X81 |
Ngữ văn, Tiếng Anh, Công nghệ nông nghiệp
|
6 trường |
47 ngành |
Xem thêm
|
| 96 |
M00 |
Ngữ văn, Toán, Năng khiếu
|
10 trường |
42 ngành |
Xem thêm
|
| 97 |
D12 |
Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Anh
|
17 trường |
41 ngành |
Xem thêm
|
| 98 |
D13 |
Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Anh
|
17 trường |
41 ngành |
Xem thêm
|
| 99 |
M01 |
Ngữ văn, Lịch sử, Năng khiếu
|
10 trường |
41 ngành |
Xem thêm
|
| 100 |
X65 |
Ngữ văn, Hóa học, Công nghệ nông nghiệp
|
2 trường |
41 ngành |
Xem thêm
|
| 101 |
M26 |
M26
|
1 trường |
40 ngành |
Xem thêm
|
| 102 |
M27 |
M27
|
2 trường |
40 ngành |
Xem thêm
|
| 103 |
M28 |
M28
|
2 trường |
40 ngành |
Xem thêm
|
| 104 |
M29 |
M29
|
1 trường |
40 ngành |
Xem thêm
|
| 105 |
M30 |
M30
|
2 trường |
40 ngành |
Xem thêm
|
| 106 |
D20 |
Toán, Địa lí, Tiếng Trung
|
7 trường |
39 ngành |
Xem thêm
|
| 107 |
X53 |
Toán, GDKTPL, Tin học
|
6 trường |
39 ngành |
Xem thêm
|
| 108 |
C07 |
Ngữ văn, Lịch sử, Vật lí
|
9 trường |
34 ngành |
Xem thêm
|
| 109 |
X19 |
Toán, Lịch sử, Công nghệ công nghiệp
|
2 trường |
34 ngành |
Xem thêm
|
| 110 |
C05 |
Ngữ văn, Vật lí, Hóa học
|
14 trường |
32 ngành |
Xem thêm
|
| 111 |
C10 |
Ngữ văn, Lịch sử, Hóa học
|
7 trường |
31 ngành |
Xem thêm
|
| 112 |
C12 |
Ngữ văn, Lịch sử, Sinh học
|
9 trường |
31 ngành |
Xem thêm
|
| 113 |
D65 |
Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Trung
|
15 trường |
31 ngành |
Xem thêm
|
| 114 |
C09 |
Ngữ văn, Địa lí, Vật lí
|
7 trường |
28 ngành |
Xem thêm
|
| 115 |
X57 |
Toán, Tin học, Công nghệ nông nghiệp
|
6 trường |
28 ngành |
Xem thêm
|
| 116 |
A11 |
Toán, Hóa học, GDKTPL
|
10 trường |
27 ngành |
Xem thêm
|
| 117 |
C13 |
Ngữ văn, Sinh học, Địa lí
|
9 trường |
27 ngành |
Xem thêm
|
| 118 |
D45 |
Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Trung
|
15 trường |
27 ngành |
Xem thêm
|
| 119 |
V00 |
Toán, Vật lí, Vẽ
|
20 trường |
25 ngành |
Xem thêm
|
| 120 |
X55 |
Toán, GDKTPL, Công nghệ nông nghiệp
|
4 trường |
25 ngành |
Xem thêm
|
| 121 |
X71 |
Ngữ văn, Lịch sử, Tin học
|
9 trường |
25 ngành |
Xem thêm
|
| 122 |
D90 |
Toán, KHTN, Tiếng Anh
|
4 trường |
24 ngành |
Xem thêm
|
| 123 |
X90 |
Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Trung
|
7 trường |
24 ngành |
Xem thêm
|
| 124 |
C06 |
Ngữ văn, Vật lí, Sinh học
|
6 trường |
22 ngành |
Xem thêm
|
| 125 |
C11 |
Ngữ văn, Địa lí, Hóa học
|
4 trường |
22 ngành |
Xem thêm
|
| 126 |
D18 |
Toán, Ngữ văn, GDCD
|
3 trường |
22 ngành |
Xem thêm
|
| 127 |
V01 |
Toán, Ngữ văn, Vẽ
|
22 trường |
22 ngành |
Xem thêm
|
| 128 |
Y07 |
Ngữ văn, GDKTPL, Tin học
|
4 trường |
22 ngành |
Xem thêm
|
| 129 |
D19 |
Toán, Ngữ văn, Lịch sử
|
2 trường |
21 ngành |
Xem thêm
|
| 130 |
D35 |
Toán, Sinh học, Tiếng Trung
|
5 trường |
21 ngành |
Xem thêm
|
| 131 |
D63 |
Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Nhật
|
11 trường |
21 ngành |
Xem thêm
|
| 132 |
D64 |
Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Pháp
|
6 trường |
21 ngành |
Xem thêm
|
| 133 |
D32 |
Toán, Sinh học, Tiếng Nga
|
3 trường |
20 ngành |
Xem thêm
|
| 134 |
D71 |
Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Trung
|
4 trường |
20 ngành |
Xem thêm
|
| 135 |
V02 |
Toán, Tiếng Anh, Vẽ
|
13 trường |
20 ngành |
Xem thêm
|
| 136 |
A12 |
Toán, KHTN, Lịch sử
|
3 trường |
19 ngành |
Xem thêm
|
| 137 |
D33 |
Toán, Sinh học, Tiếng Nhật
|
6 trường |
19 ngành |
Xem thêm
|
| 138 |
D44 |
Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Pháp
|
6 trường |
19 ngành |
Xem thêm
|
| 139 |
D17 |
Toán, Ngữ văn, Địa lí
|
1 trường |
18 ngành |
Xem thêm
|
| 140 |
H01 |
Toán, Ngữ văn, Vẽ
|
13 trường |
18 ngành |
Xem thêm
|
| 141 |
AU |
AU
|
1 trường |
17 ngành |
Xem thêm
|
| 142 |
BO3 |
BO3
|
1 trường |
17 ngành |
Xem thêm
|
| 143 |
XI1 |
XI1
|
1 trường |
17 ngành |
Xem thêm
|
| 144 |
XI9 |
XI9
|
1 trường |
17 ngành |
Xem thêm
|
| 145 |
D43 |
Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Nhật
|
6 trường |
16 ngành |
Xem thêm
|
| 146 |
DH5 |
Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Hàn
|
7 trường |
16 ngành |
Xem thêm
|
| 147 |
X37 |
X37
|
5 trường |
15 ngành |
Xem thêm
|
| 148 |
X75 |
Ngữ văn, Địa lí, Tin học
|
6 trường |
15 ngành |
Xem thêm
|
| 149 |
A15 |
Toán, KHTN, GDKTPL
|
2 trường |
14 ngành |
Xem thêm
|
| 150 |
DH1 |
Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Hàn
|
4 trường |
14 ngành |
Xem thêm
|
| 151 |
C16 |
Ngữ văn, Vật lí, GDKTPL
|
3 trường |
13 ngành |
Xem thêm
|
| 152 |
D91 |
Toán, KHXH, Tiếng Anh
|
1 trường |
13 ngành |
Xem thêm
|
| 153 |
D96 |
Toán, KHXH, Tiếng Trung
|
4 trường |
13 ngành |
Xem thêm
|
| 154 |
H06 |
Ngữ văn, Tiếng Anh, Vẽ
|
8 trường |
13 ngành |
Xem thêm
|
| 155 |
X86 |
Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Pháp
|
3 trường |
13 ngành |
Xem thêm
|
| 156 |
A19 |
Toán, KHXH, Sinh học
|
1 trường |
12 ngành |
Xem thêm
|
| 157 |
D61 |
Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Đức
|
2 trường |
12 ngành |
Xem thêm
|
| 158 |
T00 |
Toán, Sinh học, Năng khiếu
|
13 trường |
12 ngành |
Xem thêm
|
| 159 |
Y09 |
Ngữ văn, GDKTPL, Công nghệ nông nghiệp
|
3 trường |
12 ngành |
Xem thêm
|
| 160 |
D69 |
Văn, GDKTPL, Tiếng Nhật
|
2 trường |
11 ngành |
Xem thêm
|
| 161 |
X98 |
Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Nhật
|
3 trường |
11 ngành |
Xem thêm
|
| 162 |
D34 |
Toán, Sinh học, Tiếng Pháp
|
2 trường |
10 ngành |
Xem thêm
|
| 163 |
D41 |
Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Anh
|
2 trường |
10 ngành |
Xem thêm
|
| 164 |
D42 |
Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Nga
|
3 trường |
10 ngành |
Xem thêm
|
| 165 |
D62 |
Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Nga
|
3 trường |
10 ngành |
Xem thêm
|
| 166 |
H04 |
Toán, Tiếng Anh, Vẽ
|
4 trường |
10 ngành |
Xem thêm
|
| 167 |
H08 |
Ngữ văn, Lịch sử, Vẽ
|
5 trường |
10 ngành |
Xem thêm
|
| 168 |
Y03 |
Y03
|
2 trường |
10 ngành |
Xem thêm
|
| 169 |
D67 |
Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Đức
|
1 trường |
9 ngành |
Xem thêm
|
| 170 |
D68 |
Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Nga
|
1 trường |
9 ngành |
Xem thêm
|
| 171 |
D70 |
Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Pháp
|
1 trường |
9 ngành |
Xem thêm
|
| 172 |
D86 |
Toán, GDKTPL, Tiếng Nga
|
1 trường |
9 ngành |
Xem thêm
|
| 173 |
D87 |
Toán, GDKTPL, Tiếng Pháp
|
1 trường |
9 ngành |
Xem thêm
|
| 174 |
D88 |
Toán, GDKTPL, Tiếng Nhật
|
1 trường |
9 ngành |
Xem thêm
|
| 175 |
DH6 |
DH6
|
1 trường |
9 ngành |
Xem thêm
|
| 176 |
H00 |
Ngữ văn, Vẽ, Vẽ
|
7 trường |
9 ngành |
Xem thêm
|
| 177 |
X82 |
X82
|
1 trường |
9 ngành |
Xem thêm
|
| 178 |
X94 |
Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Đức
|
1 trường |
9 ngành |
Xem thêm
|
| 179 |
Y08 |
Ngữ văn, GDKTPL, Công nghệ công nghiệp
|
4 trường |
9 ngành |
Xem thêm
|
| 180 |
B05 |
Toán, Sinh học, KHXH
|
2 trường |
8 ngành |
Xem thêm
|
| 181 |
D55 |
Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Trung
|
6 trường |
8 ngành |
Xem thêm
|
| 182 |
H02 |
Toán, Vẽ, Vẽ
|
5 trường |
8 ngành |
Xem thêm
|
| 183 |
T02 |
Ngữ văn, Sinh học, Năng khiếu
|
11 trường |
8 ngành |
Xem thêm
|
| 184 |
T05 |
Ngữ văn, GDCD, Năng khiếu
|
8 trường |
8 ngành |
Xem thêm
|
| 185 |
X66 |
Ngữ văn, Sinh học, GDKT&PL
|
6 trường |
8 ngành |
Xem thêm
|
| 186 |
A0T |
Toán, Vật lí, Tin học
|
1 trường |
7 ngành |
Xem thêm
|
| 187 |
AH4 |
Toán, Sinh học, Tiếng Hàn
|
2 trường |
7 ngành |
Xem thêm
|
| 188 |
H07 |
Toán, Hình họa, Trang trí
|
5 trường |
7 ngành |
Xem thêm
|
| 189 |
H09 |
Toán, Địa lí, Vẽ
|
2 trường |
7 ngành |
Xem thêm
|
| 190 |
T01 |
Toán, Ngữ văn, Năng khiếu
|
13 trường |
7 ngành |
Xem thêm
|
| 191 |
V03 |
Toán, Hóa học, Vẽ
|
6 trường |
7 ngành |
Xem thêm
|
| 192 |
A16 |
Toán, KHTN, Ngữ văn
|
2 trường |
6 ngành |
Xem thêm
|
| 193 |
AH1 |
Toán, Địa lí, Tiếng Hàn
|
2 trường |
6 ngành |
Xem thêm
|
| 194 |
C17 |
Ngữ văn, Hóa học, GDKTPL
|
2 trường |
6 ngành |
Xem thêm
|
| 195 |
T06 |
Toán, Địa lí, Năng khiếu
|
6 trường |
6 ngành |
Xem thêm
|
| 196 |
T08 |
Sinh học, Hóa học, Năng khiếu
|
4 trường |
6 ngành |
Xem thêm
|
| 197 |
T09 |
Toán, Lịch sử, Năng khiếu
|
3 trường |
6 ngành |
Xem thêm
|
| 198 |
V06 |
Toán, Địa lí, Vẽ
|
5 trường |
6 ngành |
Xem thêm
|
| 199 |
X46 |
Toán, Tiếng Nhật, Tin học
|
2 trường |
6 ngành |
Xem thêm
|
| 200 |
A0C |
Toán, Vật lí, Công nghệ
|
2 trường |
5 ngành |
Xem thêm
|
| 201 |
A13 |
Toán, KHTN, Địa lí
|
2 trường |
5 ngành |
Xem thêm
|
| 202 |
AH6 |
AH6
|
1 trường |
5 ngành |
Xem thêm
|
| 203 |
AH7 |
AH7
|
1 trường |
5 ngành |
Xem thêm
|
| 204 |
AH8 |
AH8
|
1 trường |
5 ngành |
Xem thêm
|
| 205 |
C15 |
Ngữ văn, Toán, KHXH
|
1 trường |
5 ngành |
Xem thêm
|
| 206 |
D53 |
Toán, Ngữ văn, Tiếng Hàn
|
2 trường |
5 ngành |
Xem thêm
|
| 207 |
D78 |
Ngữ văn, KHXH, Tiếng Nhật
|
4 trường |
5 ngành |
Xem thêm
|
| 208 |
D97 |
Toán, KHXH, Tiếng Pháp
|
1 trường |
5 ngành |
Xem thêm
|
| 209 |
H03 |
Toán, KHTN, Vẽ
|
1 trường |
5 ngành |
Xem thêm
|
| 210 |
H05 |
Ngữ văn, KHXH, Vẽ
|
1 trường |
5 ngành |
Xem thêm
|
| 211 |
H10 |
Toán, GDCD, Vẽ
|
1 trường |
5 ngành |
Xem thêm
|
| 212 |
H11 |
Ngữ văn, GDCD, Vẽ
|
1 trường |
5 ngành |
Xem thêm
|
| 213 |
N00 |
Ngữ văn, Âm nhạc, NK
|
8 trường |
5 ngành |
Xem thêm
|
| 214 |
T10 |
Toán, GDCD, Năng khiếu
|
4 trường |
5 ngành |
Xem thêm
|
| 215 |
X73 |
Ngữ văn, Lịch sử, Công nghệ nông nghiệp
|
3 trường |
5 ngành |
Xem thêm
|
| 216 |
X77 |
Ngữ văn, Địa lí, Công nghệ nông nghiệp
|
3 trường |
5 ngành |
Xem thêm
|
| 217 |
A14 |
Toán, KHTN, GDCD
|
1 trường |
4 ngành |
Xem thêm
|
| 218 |
A17 |
Toán, KHXH, Vật lí
|
1 trường |
4 ngành |
Xem thêm
|
| 219 |
A18 |
Toán, KHXH, Hóa học
|
1 trường |
4 ngành |
Xem thêm
|
| 220 |
D54 |
Toán, Ngữ văn, Tiếng Pháp
|
1 trường |
4 ngành |
Xem thêm
|
| 221 |
DH3 |
DH3
|
1 trường |
4 ngành |
Xem thêm
|
| 222 |
K01 |
Toán, Tiếng Anh, Tin học
|
1 trường |
4 ngành |
Xem thêm
|
| 223 |
T04 |
Toán, Vật lí, Năng khiếu
|
3 trường |
4 ngành |
Xem thêm
|
| 224 |
V05 |
Ngữ văn, Vật lí, Vẽ
|
3 trường |
4 ngành |
Xem thêm
|
| 225 |
X72 |
Ngữ văn, Lịch sử, Công nghệ công nghiệp
|
2 trường |
4 ngành |
Xem thêm
|
| 226 |
X76 |
Ngữ văn, Địa lí, Công nghệ công nghiệp
|
1 trường |
4 ngành |
Xem thêm
|
| 227 |
C0G |
Ngữ văn, Địa lí, Kinh tế & PL
|
1 trường |
3 ngành |
Xem thêm
|
| 228 |
N01 |
Ngữ văn, Hát, Nhạc cụ
|
6 trường |
3 ngành |
Xem thêm
|
| 229 |
N05 |
Ngữ văn, Xướng âm, Hát
|
3 trường |
3 ngành |
Xem thêm
|
| 230 |
T03 |
Ngữ văn, Địa lí, Năng khiếu
|
4 trường |
3 ngành |
Xem thêm
|
| 231 |
T07 |
Toán, Hóa học, Năng khiếu
|
2 trường |
3 ngành |
Xem thêm
|
| 232 |
V04 |
Toán, Sinh học, Vẽ
|
2 trường |
3 ngành |
Xem thêm
|
| 233 |
V10 |
Toán, Tiếng Trung, Vẽ
|
3 trường |
3 ngành |
Xem thêm
|
| 234 |
X58 |
Ngữ văn, Vật lí, GDKTPL
|
3 trường |
3 ngành |
Xem thêm
|
| 235 |
X59 |
Ngữ văn, Vật lí, Tin học
|
2 trường |
3 ngành |
Xem thêm
|
| 236 |
X62 |
Ngữ văn, Hóa học, GDKTPL
|
2 trường |
3 ngành |
Xem thêm
|
| 237 |
D00 |
Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh
|
1 trường |
2 ngành |
Xem thêm
|
| 238 |
D48 |
Toán, Ngữ văn, Tiếng Nhật
|
1 trường |
2 ngành |
Xem thêm
|
| 239 |
D50 |
Toán, Ngữ văn, Tiếng Trung
|
1 trường |
2 ngành |
Xem thêm
|
| 240 |
D58 |
Toán, Ngữ văn, Tiếng Nga
|
1 trường |
2 ngành |
Xem thêm
|
| 241 |
D60 |
Toán, Ngữ văn, Tiếng Đức
|
1 trường |
2 ngành |
Xem thêm
|
| 242 |
D72 |
Ngữ văn, KHTN, Tiếng Anh
|
1 trường |
2 ngành |
Xem thêm
|
| 243 |
D83 |
Ngữ văn, KHXH, Tiếng Pháp
|
2 trường |
2 ngành |
Xem thêm
|
| 244 |
D98 |
Toán, KHXH, Tiếng Nga
|
1 trường |
2 ngành |
Xem thêm
|
| 245 |
M02 |
Toán, NK1, NK2
|
5 trường |
2 ngành |
Xem thêm
|
| 246 |
M06 |
Toán, Vẽ, Hát
|
3 trường |
2 ngành |
Xem thêm
|
| 247 |
N02 |
Ngữ văn, Xướng âm, Hát
|
2 trường |
2 ngành |
Xem thêm
|
| 248 |
S00 |
Ngữ văn, NK SKĐA 1, NK SKĐA 2
|
2 trường |
2 ngành |
Xem thêm
|
| 249 |
T11 |
Ngữ văn, Vật lí, Năng khiếu
|
3 trường |
2 ngành |
Xem thêm
|
| 250 |
T12 |
Ngữ văn, Hóa học, Năng khiếu
|
1 trường |
2 ngành |
Xem thêm
|
| 251 |
TH9 |
Ngữ văn, Tiếng Anh, Tin học
|
1 trường |
2 ngành |
Xem thêm
|
| 252 |
V07 |
Toán, Tiếng Đức, Vẽ
|
1 trường |
2 ngành |
Xem thêm
|
| 253 |
V08 |
Toán, Tiếng Nga, Vẽ
|
1 trường |
2 ngành |
Xem thêm
|
| 254 |
V11 |
Toán, Tiếng Pháp, Vẽ
|
2 trường |
2 ngành |
Xem thêm
|
| 255 |
X33 |
X33
|
1 trường |
2 ngành |
Xem thêm
|
| 256 |
All |
All
|
1 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 257 |
BO0 |
BO0
|
1 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 258 |
C18 |
Ngữ văn, Lịch sử, GDCD
|
1 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 259 |
C21 |
Ngữ văn, Địa lí, GDCD
|
1 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 260 |
C22 |
Ngữ văn, Toán, GDCD
|
1 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 261 |
C23 |
Ngữ văn, Toán, Địa lí
|
1 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 262 |
C24 |
Ngữ văn, Toán, Lịch sử
|
1 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 263 |
C25 |
Ngữ văn, Toán, KHTN
|
1 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 264 |
C26 |
Ngữ văn, Toán, KHXH
|
1 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 265 |
COI |
COI
|
1 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 266 |
D145 |
Ngữ văn, KHXH, Tiếng Anh
|
1 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 267 |
D147 |
Toán, KHXH, Tiếng Anh
|
1 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 268 |
D31 |
Toán, Sinh học, Tiếng Đức
|
1 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 269 |
D75 |
Ngữ văn, KHXH, Tiếng Anh
|
1 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 270 |
D77 |
Ngữ văn, KHXH, Tiếng Trung
|
1 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 271 |
D81 |
Ngữ văn, KHXH, Tiếng Anh
|
1 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 272 |
D89 |
Toán, Ngữ văn, Tiếng Nhật
|
1 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 273 |
M03 |
Ngữ văn, NK1, NK2
|
5 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 274 |
M04 |
Toán, Đọc, Hát
|
2 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 275 |
M05 |
Ngữ văn, Đọc, Hát
|
5 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 276 |
M07 |
Ngữ văn, Vẽ, Hát
|
2 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 277 |
M08 |
Ngữ văn, NK, Hát
|
1 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 278 |
M09 |
Toán, NK, Hát
|
3 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 279 |
M10 |
Toán, NK, Đọc
|
2 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 280 |
M11 |
Ngữ văn, NK, Đọc
|
4 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 281 |
N03 |
Ngữ văn, Ghi âm, Hát
|
1 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 282 |
N04 |
Ngữ văn, Nhạc cụ, Hát
|
1 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 283 |
N06 |
Ngữ văn, Nhạc lí, Hát
|
1 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 284 |
N07 |
Ngữ văn, Piano, Hát
|
1 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 285 |
R01 |
Ngữ văn, Lịch sử, NK
|
1 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 286 |
R02 |
Ngữ văn, Địa lí, NK
|
1 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 287 |
R03 |
Ngữ văn, Tiếng Anh, NK
|
1 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 288 |
R04 |
Ngữ văn, GDCD, NK
|
1 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 289 |
V09 |
Toán, Tiếng Nhật, Vẽ
|
1 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 290 |
X60 |
Ngữ văn, Vật lí, Công nghệ công nghiệp
|
1 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 291 |
X61 |
Ngữ văn, Vật lí, Công nghệ nông nghiệp
|
1 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 292 |
X63 |
Ngữ văn, Hóa học, Tin học
|
1 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 293 |
X64 |
Ngữ văn, Hóa học, Công nghệ công nghiệp
|
1 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 294 |
X67 |
Ngữ văn, Sinh học, Tin học
|
1 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 295 |
X68 |
Ngữ văn, Sinh học, Công nghệ công nghiệp
|
1 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 296 |
X69 |
Ngữ văn, Sinh học, Công nghệ nông nghiệp
|
1 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 297 |
X91 |
X91
|
1 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|
| 298 |
XD01 |
XD01
|
1 trường |
1 ngành |
Xem thêm
|