CÁC KHỐI THI ĐẠI HỌC 2026 - 2027 VÀ CÁC NGÀNH NGHỀ TƯƠNG ỨNG

Danh sách toàn bộ khối thi đại học 2026 - 2027, từ đó học sinh biết toàn bộ tổ hợp xét tuyển và các trường sử dụng tổ hợp đó để xét tuyển.

Chọn môn học trong tổ hợp của em

Lưu ý: Chọn tối đa 03 môn trong tổ hợp

Danh sách tổ hợp xét tuyển đại học

STT Tổ hợp Môn chi tiết Trường Ngành Ghi chú
1 D01 Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh 231 trường 1759 ngành Xem thêm
2 A01 Toán, Vật lí, Tiếng Anh 230 trường 1660 ngành Xem thêm
3 A00 Toán, Vật lí, Hóa học 246 trường 1577 ngành Xem thêm
4 D07 Toán, Hóa học, Tiếng Anh 176 trường 1031 ngành Xem thêm
5 C01 Ngữ văn, Toán, Vật lí 151 trường 908 ngành Xem thêm
6 C02 Ngữ văn, Toán, Hóa học 109 trường 617 ngành Xem thêm
7 X26 Toán, Tiếng Anh, Tin học 102 trường 553 ngành Xem thêm
8 X02 Toán, Ngữ văn, Tin học 86 trường 540 ngành Xem thêm
9 C03 Ngữ văn, Toán, Lịch sử 131 trường 505 ngành Xem thêm
10 X06 Toán, Vật lí, Tin học 98 trường 475 ngành Xem thêm
11 C04 Ngữ văn, Toán, Địa lí 118 trường 451 ngành Xem thêm
12 C00 Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí 150 trường 416 ngành Xem thêm
13 X01 Ngữ văn, Toán, GDKTPL 95 trường 412 ngành Xem thêm
14 B00 Toán, Hóa học, Sinh học 148 trường 393 ngành Xem thêm
15 D09 Toán, Lịch sử, Tiếng Anh 94 trường 360 ngành Xem thêm
16 X03 Toán, Ngữ văn, Công nghệ công nghiệp 39 trường 326 ngành Xem thêm
17 D14 Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh 134 trường 325 ngành Xem thêm
18 D10 Toán, Địa lí, Tiếng Anh 103 trường 303 ngành Xem thêm
19 B03 Toán, Sinh học, Ngữ văn 88 trường 291 ngành Xem thêm
20 A02 Toán, Vật lí, Sinh học 85 trường 289 ngành Xem thêm
21 X25 Toán, Tiếng Anh, GDKTPL 66 trường 282 ngành Xem thêm
22 X27 Toán, Tiếng Anh, Công nghệ công nghiệp 38 trường 268 ngành Xem thêm
23 D15 Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Anh 124 trường 256 ngành Xem thêm
24 X07 Toán, Vật lí, Công nghệ công nghiệp 52 trường 253 ngành Xem thêm
25 X04 Toán, Ngữ văn, Công nghệ nông nghiệp 35 trường 235 ngành Xem thêm
26 B08 Toán, Sinh học, Tiếng Anh 82 trường 217 ngành Xem thêm
27 X05 Toán, Vật lí, GDKTPL 31 trường 213 ngành Xem thêm
28 A03 Toán, Vật lí, Lịch sử 28 trường 199 ngành Xem thêm
29 A07 Toán, Lịch sử, Địa lí 50 trường 195 ngành Xem thêm
30 A04 Toán, Vật lí, Địa lí 41 trường 193 ngành Xem thêm
31 X14 Toán, Sinh học, Tin học 36 trường 177 ngành Xem thêm
32 X10 Toán, Hóa học, Tin học 41 trường 172 ngành Xem thêm
33 C14 Ngữ văn, Toán, GDKTPL 49 trường 170 ngành Xem thêm
34 D04 Ngữ văn, Toán, Tiếng Trung 66 trường 168 ngành Xem thêm
35 X78 Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Anh 65 trường 165 ngành Xem thêm
36 D03 Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp 28 trường 158 ngành Xem thêm
37 A06 Toán, Hóa học, Địa lí 22 trường 152 ngành Xem thêm
38 X70 Ngữ văn, Lịch sử, GDKTPL 57 trường 144 ngành Xem thêm
39 X08 Toán, Vật lí, Công nghệ nông nghiệp 21 trường 137 ngành Xem thêm
40 B02 Toán, Sinh học, Địa lí 30 trường 130 ngành Xem thêm
41 D08 Toán, Sinh học, Tiếng Anh 47 trường 130 ngành Xem thêm
42 A05 Toán, Hóa học, Lịch sử 19 trường 129 ngành Xem thêm
43 D06 Ngữ văn, Toán, Tiếng Nhật 31 trường 129 ngành Xem thêm
44 X28 Toán, Tiếng Anh, Công nghệ nông nghiệp 20 trường 126 ngành Xem thêm
45 X11 Toán, Hóa học, Công nghệ công nghiệp 28 trường 123 ngành Xem thêm
46 X12 Toán, Hóa học, Công nghệ nông nghiệp 22 trường 121 ngành Xem thêm
47 X21 Toán, Địa lí, GDKTPL 30 trường 119 ngành Xem thêm
48 X17 Toán, Lịch sử, GDKTPL 23 trường 117 ngành Xem thêm
49 D30 Toán, Vật lí, Tiếng Trung 13 trường 116 ngành Xem thêm
50 X74 Ngữ văn, Địa lí, GDKTPL 50 trường 110 ngành Xem thêm
51 D25 Toán, Hóa học, Tiếng Trung 11 trường 108 ngành Xem thêm
52 D28 Toán, Vật lí, Tiếng Nhật 11 trường 108 ngành Xem thêm
53 X15 Toán, Sinh học, Công nghệ công nghiệp 13 trường 108 ngành Xem thêm
54 D23 Toán, Hóa học, Tiếng Nhật 8 trường 106 ngành Xem thêm
55 D29 Toán, Vật lí, Tiếng Pháp 12 trường 106 ngành Xem thêm
56 D84 Toán, Tiếng Anh, GDKTPL 24 trường 106 ngành Xem thêm
57 D02 Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga 14 trường 104 ngành Xem thêm
58 A09 Toán, Địa lí, GDKTPL 20 trường 101 ngành Xem thêm
59 X09 Toán, Hóa học, GDKTPL 21 trường 101 ngành Xem thêm
60 DD2 Ngữ văn, Toán, Tiếng Hàn 23 trường 99 ngành Xem thêm
61 X13 Toán, Sinh học, GDKTPL 26 trường 99 ngành Xem thêm
62 D24 Toán, Hóa học, Tiếng Pháp 9 trường 98 ngành Xem thêm
63 D22 Toán, Hóa học, Tiếng Nga 5 trường 92 ngành Xem thêm
64 D05 Ngữ văn, Toán, Tiếng Đức 8 trường 91 ngành Xem thêm
65 D27 Toán, Vật lí, Tiếng Nga 6 trường 91 ngành Xem thêm
66 C20 Ngữ văn, Địa lí, GDKTPL 33 trường 88 ngành Xem thêm
67 X24 Toán, Địa lí, Công nghệ nông nghiệp 6 trường 88 ngành Xem thêm
68 D26 Toán, Vật lí, Tiếng Đức 6 trường 86 ngành Xem thêm
69 B01 Toán, Lịch sử, Sinh học 18 trường 85 ngành Xem thêm
70 AH3 Toán, Vật lí, Tiếng Hàn 5 trường 83 ngành Xem thêm
71 X20 Toán, Lịch sử, Công nghệ nông nghiệp 4 trường 82 ngành Xem thêm
72 D66 Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Anh 42 trường 81 ngành Xem thêm
73 AH2 Toán, Hóa học, Tiếng Hàn 5 trường 80 ngành Xem thêm
74 D21 Toán, Hóa học, Tiếng Đức 4 trường 79 ngành Xem thêm
75 X16 Toán, Sinh học, Công nghệ nông nghiệp 25 trường 79 ngành Xem thêm
76 X56 Toán, Tin học, Công nghệ công nghiệp 17 trường 79 ngành Xem thêm
77 C19 Ngữ văn, Lịch sử, GDKTPL 31 trường 77 ngành Xem thêm
78 C08 Ngữ văn, Hóa học, Sinh học 22 trường 71 ngành Xem thêm
79 A08 Toán, Lịch sử, GDKTPL 16 trường 62 ngành Xem thêm
80 D40 Toán, Lịch sử, Tiếng Trung 6 trường 61 ngành Xem thêm
81 X23 Toán, Địa lí, Công nghệ công nghiệp 7 trường 61 ngành Xem thêm
82 D39 Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Đức 3 trường 58 ngành Xem thêm
83 D38 Toán, Lịch sử, Tiếng Nhật 3 trường 57 ngành Xem thêm
84 X79 Ngữ văn, Tiếng Anh, Tin học 18 trường 57 ngành Xem thêm
85 D37 Toán, Lịch sử, Tiếng Nga 2 trường 56 ngành Xem thêm
86 D11 Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Anh 27 trường 54 ngành Xem thêm
87 A10 Toán, Vật lí, GDKTPL 13 trường 53 ngành Xem thêm
88 X22 Toán, Địa lí, Tin học 8 trường 52 ngành Xem thêm
89 AH5 AH5 2 trường 51 ngành Xem thêm
90 X80 Ngữ văn, Tiếng Anh, Công nghệ công nghiệp 7 trường 50 ngành Xem thêm
91 X18 Toán, Lịch sử, Tin học 4 trường 49 ngành Xem thêm
92 X54 Toán, GDKTPL, Công nghệ công nghiệp 3 trường 49 ngành Xem thêm
93 B04 Toán, Sinh học, GDKTPL 18 trường 47 ngành Xem thêm
94 D36 Toán, Lịch sử, Tiếng Đức 1 trường 47 ngành Xem thêm
95 X81 Ngữ văn, Tiếng Anh, Công nghệ nông nghiệp 6 trường 47 ngành Xem thêm
96 M00 Ngữ văn, Toán, Năng khiếu 10 trường 42 ngành Xem thêm
97 D12 Ngữ văn, Hóa học, Tiếng Anh 17 trường 41 ngành Xem thêm
98 D13 Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Anh 17 trường 41 ngành Xem thêm
99 M01 Ngữ văn, Lịch sử, Năng khiếu 10 trường 41 ngành Xem thêm
100 X65 Ngữ văn, Hóa học, Công nghệ nông nghiệp 2 trường 41 ngành Xem thêm
101 M26 M26 1 trường 40 ngành Xem thêm
102 M27 M27 2 trường 40 ngành Xem thêm
103 M28 M28 2 trường 40 ngành Xem thêm
104 M29 M29 1 trường 40 ngành Xem thêm
105 M30 M30 2 trường 40 ngành Xem thêm
106 D20 Toán, Địa lí, Tiếng Trung 7 trường 39 ngành Xem thêm
107 X53 Toán, GDKTPL, Tin học 6 trường 39 ngành Xem thêm
108 C07 Ngữ văn, Lịch sử, Vật lí 9 trường 34 ngành Xem thêm
109 X19 Toán, Lịch sử, Công nghệ công nghiệp 2 trường 34 ngành Xem thêm
110 C05 Ngữ văn, Vật lí, Hóa học 14 trường 32 ngành Xem thêm
111 C10 Ngữ văn, Lịch sử, Hóa học 7 trường 31 ngành Xem thêm
112 C12 Ngữ văn, Lịch sử, Sinh học 9 trường 31 ngành Xem thêm
113 D65 Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Trung 15 trường 31 ngành Xem thêm
114 C09 Ngữ văn, Địa lí, Vật lí 7 trường 28 ngành Xem thêm
115 X57 Toán, Tin học, Công nghệ nông nghiệp 6 trường 28 ngành Xem thêm
116 A11 Toán, Hóa học, GDKTPL 10 trường 27 ngành Xem thêm
117 C13 Ngữ văn, Sinh học, Địa lí 9 trường 27 ngành Xem thêm
118 D45 Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Trung 15 trường 27 ngành Xem thêm
119 V00 Toán, Vật lí, Vẽ 20 trường 25 ngành Xem thêm
120 X55 Toán, GDKTPL, Công nghệ nông nghiệp 4 trường 25 ngành Xem thêm
121 X71 Ngữ văn, Lịch sử, Tin học 9 trường 25 ngành Xem thêm
122 D90 Toán, KHTN, Tiếng Anh 4 trường 24 ngành Xem thêm
123 X90 Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Trung 7 trường 24 ngành Xem thêm
124 C06 Ngữ văn, Vật lí, Sinh học 6 trường 22 ngành Xem thêm
125 C11 Ngữ văn, Địa lí, Hóa học 4 trường 22 ngành Xem thêm
126 D18 Toán, Ngữ văn, GDCD 3 trường 22 ngành Xem thêm
127 V01 Toán, Ngữ văn, Vẽ 22 trường 22 ngành Xem thêm
128 Y07 Ngữ văn, GDKTPL, Tin học 4 trường 22 ngành Xem thêm
129 D19 Toán, Ngữ văn, Lịch sử 2 trường 21 ngành Xem thêm
130 D35 Toán, Sinh học, Tiếng Trung 5 trường 21 ngành Xem thêm
131 D63 Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Nhật 11 trường 21 ngành Xem thêm
132 D64 Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Pháp 6 trường 21 ngành Xem thêm
133 D32 Toán, Sinh học, Tiếng Nga 3 trường 20 ngành Xem thêm
134 D71 Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Trung 4 trường 20 ngành Xem thêm
135 V02 Toán, Tiếng Anh, Vẽ 13 trường 20 ngành Xem thêm
136 A12 Toán, KHTN, Lịch sử 3 trường 19 ngành Xem thêm
137 D33 Toán, Sinh học, Tiếng Nhật 6 trường 19 ngành Xem thêm
138 D44 Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Pháp 6 trường 19 ngành Xem thêm
139 D17 Toán, Ngữ văn, Địa lí 1 trường 18 ngành Xem thêm
140 H01 Toán, Ngữ văn, Vẽ 13 trường 18 ngành Xem thêm
141 AU AU 1 trường 17 ngành Xem thêm
142 BO3 BO3 1 trường 17 ngành Xem thêm
143 XI1 XI1 1 trường 17 ngành Xem thêm
144 XI9 XI9 1 trường 17 ngành Xem thêm
145 D43 Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Nhật 6 trường 16 ngành Xem thêm
146 DH5 Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Hàn 7 trường 16 ngành Xem thêm
147 X37 X37 5 trường 15 ngành Xem thêm
148 X75 Ngữ văn, Địa lí, Tin học 6 trường 15 ngành Xem thêm
149 A15 Toán, KHTN, GDKTPL 2 trường 14 ngành Xem thêm
150 DH1 Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Hàn 4 trường 14 ngành Xem thêm
151 C16 Ngữ văn, Vật lí, GDKTPL 3 trường 13 ngành Xem thêm
152 D91 Toán, KHXH, Tiếng Anh 1 trường 13 ngành Xem thêm
153 D96 Toán, KHXH, Tiếng Trung 4 trường 13 ngành Xem thêm
154 H06 Ngữ văn, Tiếng Anh, Vẽ 8 trường 13 ngành Xem thêm
155 X86 Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Pháp 3 trường 13 ngành Xem thêm
156 A19 Toán, KHXH, Sinh học 1 trường 12 ngành Xem thêm
157 D61 Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Đức 2 trường 12 ngành Xem thêm
158 T00 Toán, Sinh học, Năng khiếu 13 trường 12 ngành Xem thêm
159 Y09 Ngữ văn, GDKTPL, Công nghệ nông nghiệp 3 trường 12 ngành Xem thêm
160 D69 Văn, GDKTPL, Tiếng Nhật 2 trường 11 ngành Xem thêm
161 X98 Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Nhật 3 trường 11 ngành Xem thêm
162 D34 Toán, Sinh học, Tiếng Pháp 2 trường 10 ngành Xem thêm
163 D41 Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Anh 2 trường 10 ngành Xem thêm
164 D42 Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Nga 3 trường 10 ngành Xem thêm
165 D62 Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Nga 3 trường 10 ngành Xem thêm
166 H04 Toán, Tiếng Anh, Vẽ 4 trường 10 ngành Xem thêm
167 H08 Ngữ văn, Lịch sử, Vẽ 5 trường 10 ngành Xem thêm
168 Y03 Y03 2 trường 10 ngành Xem thêm
169 D67 Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Đức 1 trường 9 ngành Xem thêm
170 D68 Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Nga 1 trường 9 ngành Xem thêm
171 D70 Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Pháp 1 trường 9 ngành Xem thêm
172 D86 Toán, GDKTPL, Tiếng Nga 1 trường 9 ngành Xem thêm
173 D87 Toán, GDKTPL, Tiếng Pháp 1 trường 9 ngành Xem thêm
174 D88 Toán, GDKTPL, Tiếng Nhật 1 trường 9 ngành Xem thêm
175 DH6 DH6 1 trường 9 ngành Xem thêm
176 H00 Ngữ văn, Vẽ, Vẽ 7 trường 9 ngành Xem thêm
177 X82 X82 1 trường 9 ngành Xem thêm
178 X94 Ngữ văn, GDKTPL, Tiếng Đức 1 trường 9 ngành Xem thêm
179 Y08 Ngữ văn, GDKTPL, Công nghệ công nghiệp 4 trường 9 ngành Xem thêm
180 B05 Toán, Sinh học, KHXH 2 trường 8 ngành Xem thêm
181 D55 Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Trung 6 trường 8 ngành Xem thêm
182 H02 Toán, Vẽ, Vẽ 5 trường 8 ngành Xem thêm
183 T02 Ngữ văn, Sinh học, Năng khiếu 11 trường 8 ngành Xem thêm
184 T05 Ngữ văn, GDCD, Năng khiếu 8 trường 8 ngành Xem thêm
185 X66 Ngữ văn, Sinh học, GDKT&PL 6 trường 8 ngành Xem thêm
186 A0T Toán, Vật lí, Tin học 1 trường 7 ngành Xem thêm
187 AH4 Toán, Sinh học, Tiếng Hàn 2 trường 7 ngành Xem thêm
188 H07 Toán, Hình họa, Trang trí 5 trường 7 ngành Xem thêm
189 H09 Toán, Địa lí, Vẽ 2 trường 7 ngành Xem thêm
190 T01 Toán, Ngữ văn, Năng khiếu 13 trường 7 ngành Xem thêm
191 V03 Toán, Hóa học, Vẽ 6 trường 7 ngành Xem thêm
192 A16 Toán, KHTN, Ngữ văn 2 trường 6 ngành Xem thêm
193 AH1 Toán, Địa lí, Tiếng Hàn 2 trường 6 ngành Xem thêm
194 C17 Ngữ văn, Hóa học, GDKTPL 2 trường 6 ngành Xem thêm
195 T06 Toán, Địa lí, Năng khiếu 6 trường 6 ngành Xem thêm
196 T08 Sinh học, Hóa học, Năng khiếu 4 trường 6 ngành Xem thêm
197 T09 Toán, Lịch sử, Năng khiếu 3 trường 6 ngành Xem thêm
198 V06 Toán, Địa lí, Vẽ 5 trường 6 ngành Xem thêm
199 X46 Toán, Tiếng Nhật, Tin học 2 trường 6 ngành Xem thêm
200 A0C Toán, Vật lí, Công nghệ 2 trường 5 ngành Xem thêm
201 A13 Toán, KHTN, Địa lí 2 trường 5 ngành Xem thêm
202 AH6 AH6 1 trường 5 ngành Xem thêm
203 AH7 AH7 1 trường 5 ngành Xem thêm
204 AH8 AH8 1 trường 5 ngành Xem thêm
205 C15 Ngữ văn, Toán, KHXH 1 trường 5 ngành Xem thêm
206 D53 Toán, Ngữ văn, Tiếng Hàn 2 trường 5 ngành Xem thêm
207 D78 Ngữ văn, KHXH, Tiếng Nhật 4 trường 5 ngành Xem thêm
208 D97 Toán, KHXH, Tiếng Pháp 1 trường 5 ngành Xem thêm
209 H03 Toán, KHTN, Vẽ 1 trường 5 ngành Xem thêm
210 H05 Ngữ văn, KHXH, Vẽ 1 trường 5 ngành Xem thêm
211 H10 Toán, GDCD, Vẽ 1 trường 5 ngành Xem thêm
212 H11 Ngữ văn, GDCD, Vẽ 1 trường 5 ngành Xem thêm
213 N00 Ngữ văn, Âm nhạc, NK 8 trường 5 ngành Xem thêm
214 T10 Toán, GDCD, Năng khiếu 4 trường 5 ngành Xem thêm
215 X73 Ngữ văn, Lịch sử, Công nghệ nông nghiệp 3 trường 5 ngành Xem thêm
216 X77 Ngữ văn, Địa lí, Công nghệ nông nghiệp 3 trường 5 ngành Xem thêm
217 A14 Toán, KHTN, GDCD 1 trường 4 ngành Xem thêm
218 A17 Toán, KHXH, Vật lí 1 trường 4 ngành Xem thêm
219 A18 Toán, KHXH, Hóa học 1 trường 4 ngành Xem thêm
220 D54 Toán, Ngữ văn, Tiếng Pháp 1 trường 4 ngành Xem thêm
221 DH3 DH3 1 trường 4 ngành Xem thêm
222 K01 Toán, Tiếng Anh, Tin học 1 trường 4 ngành Xem thêm
223 T04 Toán, Vật lí, Năng khiếu 3 trường 4 ngành Xem thêm
224 V05 Ngữ văn, Vật lí, Vẽ 3 trường 4 ngành Xem thêm
225 X72 Ngữ văn, Lịch sử, Công nghệ công nghiệp 2 trường 4 ngành Xem thêm
226 X76 Ngữ văn, Địa lí, Công nghệ công nghiệp 1 trường 4 ngành Xem thêm
227 C0G Ngữ văn, Địa lí, Kinh tế & PL 1 trường 3 ngành Xem thêm
228 N01 Ngữ văn, Hát, Nhạc cụ 6 trường 3 ngành Xem thêm
229 N05 Ngữ văn, Xướng âm, Hát 3 trường 3 ngành Xem thêm
230 T03 Ngữ văn, Địa lí, Năng khiếu 4 trường 3 ngành Xem thêm
231 T07 Toán, Hóa học, Năng khiếu 2 trường 3 ngành Xem thêm
232 V04 Toán, Sinh học, Vẽ 2 trường 3 ngành Xem thêm
233 V10 Toán, Tiếng Trung, Vẽ 3 trường 3 ngành Xem thêm
234 X58 Ngữ văn, Vật lí, GDKTPL 3 trường 3 ngành Xem thêm
235 X59 Ngữ văn, Vật lí, Tin học 2 trường 3 ngành Xem thêm
236 X62 Ngữ văn, Hóa học, GDKTPL 2 trường 3 ngành Xem thêm
237 D00 Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh 1 trường 2 ngành Xem thêm
238 D48 Toán, Ngữ văn, Tiếng Nhật 1 trường 2 ngành Xem thêm
239 D50 Toán, Ngữ văn, Tiếng Trung 1 trường 2 ngành Xem thêm
240 D58 Toán, Ngữ văn, Tiếng Nga 1 trường 2 ngành Xem thêm
241 D60 Toán, Ngữ văn, Tiếng Đức 1 trường 2 ngành Xem thêm
242 D72 Ngữ văn, KHTN, Tiếng Anh 1 trường 2 ngành Xem thêm
243 D83 Ngữ văn, KHXH, Tiếng Pháp 2 trường 2 ngành Xem thêm
244 D98 Toán, KHXH, Tiếng Nga 1 trường 2 ngành Xem thêm
245 M02 Toán, NK1, NK2 5 trường 2 ngành Xem thêm
246 M06 Toán, Vẽ, Hát 3 trường 2 ngành Xem thêm
247 N02 Ngữ văn, Xướng âm, Hát 2 trường 2 ngành Xem thêm
248 S00 Ngữ văn, NK SKĐA 1, NK SKĐA 2 2 trường 2 ngành Xem thêm
249 T11 Ngữ văn, Vật lí, Năng khiếu 3 trường 2 ngành Xem thêm
250 T12 Ngữ văn, Hóa học, Năng khiếu 1 trường 2 ngành Xem thêm
251 TH9 Ngữ văn, Tiếng Anh, Tin học 1 trường 2 ngành Xem thêm
252 V07 Toán, Tiếng Đức, Vẽ 1 trường 2 ngành Xem thêm
253 V08 Toán, Tiếng Nga, Vẽ 1 trường 2 ngành Xem thêm
254 V11 Toán, Tiếng Pháp, Vẽ 2 trường 2 ngành Xem thêm
255 X33 X33 1 trường 2 ngành Xem thêm
256 All All 1 trường 1 ngành Xem thêm
257 BO0 BO0 1 trường 1 ngành Xem thêm
258 C18 Ngữ văn, Lịch sử, GDCD 1 trường 1 ngành Xem thêm
259 C21 Ngữ văn, Địa lí, GDCD 1 trường 1 ngành Xem thêm
260 C22 Ngữ văn, Toán, GDCD 1 trường 1 ngành Xem thêm
261 C23 Ngữ văn, Toán, Địa lí 1 trường 1 ngành Xem thêm
262 C24 Ngữ văn, Toán, Lịch sử 1 trường 1 ngành Xem thêm
263 C25 Ngữ văn, Toán, KHTN 1 trường 1 ngành Xem thêm
264 C26 Ngữ văn, Toán, KHXH 1 trường 1 ngành Xem thêm
265 COI COI 1 trường 1 ngành Xem thêm
266 D145 Ngữ văn, KHXH, Tiếng Anh 1 trường 1 ngành Xem thêm
267 D147 Toán, KHXH, Tiếng Anh 1 trường 1 ngành Xem thêm
268 D31 Toán, Sinh học, Tiếng Đức 1 trường 1 ngành Xem thêm
269 D75 Ngữ văn, KHXH, Tiếng Anh 1 trường 1 ngành Xem thêm
270 D77 Ngữ văn, KHXH, Tiếng Trung 1 trường 1 ngành Xem thêm
271 D81 Ngữ văn, KHXH, Tiếng Anh 1 trường 1 ngành Xem thêm
272 D89 Toán, Ngữ văn, Tiếng Nhật 1 trường 1 ngành Xem thêm
273 M03 Ngữ văn, NK1, NK2 5 trường 1 ngành Xem thêm
274 M04 Toán, Đọc, Hát 2 trường 1 ngành Xem thêm
275 M05 Ngữ văn, Đọc, Hát 5 trường 1 ngành Xem thêm
276 M07 Ngữ văn, Vẽ, Hát 2 trường 1 ngành Xem thêm
277 M08 Ngữ văn, NK, Hát 1 trường 1 ngành Xem thêm
278 M09 Toán, NK, Hát 3 trường 1 ngành Xem thêm
279 M10 Toán, NK, Đọc 2 trường 1 ngành Xem thêm
280 M11 Ngữ văn, NK, Đọc 4 trường 1 ngành Xem thêm
281 N03 Ngữ văn, Ghi âm, Hát 1 trường 1 ngành Xem thêm
282 N04 Ngữ văn, Nhạc cụ, Hát 1 trường 1 ngành Xem thêm
283 N06 Ngữ văn, Nhạc lí, Hát 1 trường 1 ngành Xem thêm
284 N07 Ngữ văn, Piano, Hát 1 trường 1 ngành Xem thêm
285 R01 Ngữ văn, Lịch sử, NK 1 trường 1 ngành Xem thêm
286 R02 Ngữ văn, Địa lí, NK 1 trường 1 ngành Xem thêm
287 R03 Ngữ văn, Tiếng Anh, NK 1 trường 1 ngành Xem thêm
288 R04 Ngữ văn, GDCD, NK 1 trường 1 ngành Xem thêm
289 V09 Toán, Tiếng Nhật, Vẽ 1 trường 1 ngành Xem thêm
290 X60 Ngữ văn, Vật lí, Công nghệ công nghiệp 1 trường 1 ngành Xem thêm
291 X61 Ngữ văn, Vật lí, Công nghệ nông nghiệp 1 trường 1 ngành Xem thêm
292 X63 Ngữ văn, Hóa học, Tin học 1 trường 1 ngành Xem thêm
293 X64 Ngữ văn, Hóa học, Công nghệ công nghiệp 1 trường 1 ngành Xem thêm
294 X67 Ngữ văn, Sinh học, Tin học 1 trường 1 ngành Xem thêm
295 X68 Ngữ văn, Sinh học, Công nghệ công nghiệp 1 trường 1 ngành Xem thêm
296 X69 Ngữ văn, Sinh học, Công nghệ nông nghiệp 1 trường 1 ngành Xem thêm
297 X91 X91 1 trường 1 ngành Xem thêm
298 XD01 XD01 1 trường 1 ngành Xem thêm