Điểm chuẩn ngành Hộ sinh năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Phenikaa | MIW | 11.45 | |||
| 2 | Đại Học Y Hà Nội | 7720302 | 13.95 | |||
| 3 | Đại Học Phenikaa | MIW | A00, A02, B00, B03, B04, B08, D07, D08, X10, X11, X12, X14, X15 | 18 | ||
| 4 | Đại Học Y Dược – Đại Học Huế | 7720302 | B08, D07 | 18 | ||
| 5 | Đại Học Y Dược – Đại Học Huế | 7720302 | A00, B00, B08, D07 | 18 | ||
| 6 | Đại Học Điều Dưỡng Nam Định | 7720302 | A00, A01, B00, B03, B08, C02, D01, D07 | 18.3 | ||
| 7 | Đại Học Y Dược TPHCM | 7720302 | D07 | 19.25 | ||
| 8 | Đại Học Y Dược Cần Thơ | 7720302 | A00, B00, B08, D07 | 19.6 | ||
| 9 | Đại Học Y Dược Cần Thơ | 7720302 | A00, B00, B08, D07 | 19.6 | ||
| 10 | Đại Học Y Dược – Đại Học Thái Nguyên | 7720302 | 20.35 | Điểm đã quy đổi sang THPT |