Điểm chuẩn ngành Kỹ thuật không gian năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Mỏ Địa Chất | 7520121 | B03, C01, C02, C03, C04, C14, D01 | 20 | ||
| 2 | Đại Học Mỏ Địa Chất | 7520121 | 22 | |||
| 3 | Đại Học Mỏ Địa Chất | 7520121 | K00 | 45.53 | ||
| 4 | Đại Học Mỏ Địa Chất | 7520121 | Q00 | 67.8 |