Điểm chuẩn ngành Sư phạm công nghệ năm 2026
| STT | Tên trường | Chuyên ngành | Mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Sư Phạm – Đại Học Huế | 7140246 | 17.31 | |||
| 2 | Đại Học Sư Phạm – Đại Học Huế | 7140246 | A00, A01, X06, X07 | 17.31 | ||
| 3 | Đại Học Sư Phạm – Đại Học Huế | 7140246 | 20.5 | |||
| 4 | Đại Học Sư Phạm – Đại Học Huế | 7140246 | A00, A01, X06, X07 | 20.5 | ||
| 5 | Đại Học Sư Phạm – Đại Học Huế | 7140246 | A00, A01, X06, X07 | 20.5 | ||
| 6 | Đại Học Đồng Tháp | 7140246 | A00, A01, A02, X03, X04, X07, X08, X27, X28 | 21.25 | ||
| 7 | Đại Học Sư Phạm TPHCM | 7140246 | A01, A02 | 21.83 | ||
| 8 | Đại Học Sư Phạm TPHCM | 7140246 | A02 | 22.33 | ||
| 9 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | 7140246 | B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X03, X04 | 22.75 | ||
| 10 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | 7140246 | B03, C01, C02, C03, C04, D01, X01, X02, X03, X04 | 22.75 |