Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | December 6, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị năm 2022

3/5 - (2 lượt đánh giá)

Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị điểm chuẩn 2022 - UTM điểm chuẩn 2022

Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị (UTM)
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, D01, C00 15 Điểm TN THPT
2 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, C00 15 Điểm TN THPT
3 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, A01, D01, D07 15 Điểm TN THPT
4 Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00, A01, D01, D07 15 Điểm TN THPT
5 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D07 15 Điểm TN THPT
6 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D07 15 Điểm TN THPT
7 Quản lý nhà nước 7310205 A00, D01, D14, D11 15 Điểm TN THPT
8 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D07 15 Điểm TN THPT
9 Bất động sản 7340116 A00, A01, D01, C00 15 Điểm TN THPT
10 Luật 7380107 A00, A01, D01, C00 15 Điểm TN THPT
11 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D07, D14, D11 15 Điểm TN THPT
12 Ngôn ngữ Nga 7220202 D01, D07, D14, D11 15 Điểm TN THPT
13 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D07 15 Điểm TN THPT
14 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Học bạ
15 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Học bạ
16 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, A01, D01, D07, XDHB 18 Học bạ
17 Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00, A01, D01, D07, XDHB 18 Học bạ
18 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D07, XDHB 18 Học bạ
19 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D07, XDHB 18 Học bạ
20 Quản lý nhà nước 7310205 A00, D01, D14, D11, XDHB 18 Học bạ
21 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D07, XDHB 18 Học bạ
22 Bất động sản 7340116 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Học bạ
23 Luật 7380107 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Học bạ
24 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D07, D14, D11, XDHB 18 Học bạ
25 Ngôn ngữ Nga 7220202 D01, D07, D14, D11, XDHB 18 Học bạ
26 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D07, XDHB 18 Học bạ
27 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D07, D14, D11, XDHB 18 Học bạ
28 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D07, D14, D11 15 Điểm TN THPT