Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | November 23, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Dân Lập Văn Lang năm 2022

Đánh giá

Đại Học Dân Lập Văn Lang điểm chuẩn 2022 - VLU điểm chuẩn 2022

 Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Dân Lập Văn Lang
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Kỹ thuật xây dựng 7580205 A00, A01, D07 16 Điểm thi TN THPT
2 Công nghệ kỹ thuật môi trường 7510406 A00, B00, D07, D08 16 Điểm thi TN THPT
3 Kỹ thuật xét nghiệm y học 7720601 A00, B00, D07, D08 19 Điểm thi TN THPT
4 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, A01, D01, C01 16 Điểm thi TN THPT
5 Thiết kế công nghiệp 7210402 H05, H06, H03, H04, XDHB 24 Học bạ
6 Thiết kế thời trang 7210404 H05, H06, H03, H04, XDHB 24 Học bạ
7 Thiết kế nội thất 7580108 H05, H06, H03, H04 16 Điểm thi TN THPT
8 Thiết kế đồ họa 7210403 H05, H06, H03, H04, XDHB 24 Học bạ
9 Quản trị kinh doanh 7340101 D01, C04, C01, C02 17 Điểm thi TN THPT
10 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, C04 16 Điểm thi TN THPT
11 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, D10 17 Điểm thi TN THPT
12 Công nghệ sinh học 7420201 A00, B00, D08, A02 16 Điểm thi TN THPT
13 Quan hệ công chúng 7320108 A00, A01, D01, C00 18 Điểm thi TN THPT
14 Đông phương học 7310608 A01, D01, C00 16 Điểm thi TN THPT
15 Kỹ thuật nhiệt 7520115 A00, A01, D07 16 Điểm thi TN THPT
16 Luật 7380107 A00, A01, D01, C00 16 Luật kinh tế, Điểm thi TN THPT
17 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D08, D10, XDHB 24 Học bạ
18 Tâm lý học 7310401 B00, B03, D01, C00 17 Điểm thi TN THPT
19 Dược học 7720201 A00, B00, D07 21 Điểm thi TN THPT
20 Thanh nhạc 7210205 N00, XDHB 24 Học bạ
21 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D10 16 Điểm thi TN THPT
22 Văn học 7229030 D01, C00, D14, D66 16 Điểm thi TN THPT
23 Luật 7380101 A00, A01, D01, C00 16 Điểm thi TN THPT
24 Piano 7210208 N00, XDHB 24 Học bạ
25 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, D01, D03 16 Điểm thi TN THPT
26 Thiết kế công nghiệp 7210402 H05, H06, H03, H04 16 Điểm thi TN THPT
27 Quản trị khách sạn 7810201 A00, A01, D01, D03 16 Điểm thi TN THPT
28 Thiết kế thời trang 7210404 H05, H06, H03, H04 17 Điểm thi TN THPT
29 Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00, A01, D01, D10 16 Điểm thi TN THPT
30 Kinh doanh thương mại 7340121 D01, C04, C01, C02 16 Điểm thi TN THPT
31 Thiết kế đồ họa 7210403 H05, H06, H03, H04 18 Điểm thi TN THPT
32 Đông phương học 7310608 A01, D01, C00, D04, XDHB 18 Học bạ
33 Điều dưỡng 7720301 B00, D07, D08, C08 19 Điểm thi TN THPT
34 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D08, D10 16 Điểm thi TN THPT
35 Tâm lý học 7310401 B00, B03, D01, C00, XDHB 18 Học bạ
36 Kiến trúc 7580101 V00, V01, H02 16 Điểm thi TN THPT
37 Thanh nhạc 7210205 N00 18 Điểm thi TN THPT
38 Văn học 7229030 D01, C00, D14, D66, XDHB 18 Học bạ
39 Piano 7210208 N00 18 Điểm thi TN THPT
40 Marketing 7340115 A00, A01, D01, C01 18 Điểm thi TN THPT
41 Công nghệ sinh học Y dược 7420205 A00, B00, D07, D08 16 Điểm thi TN THPT
42 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 A00, A01, D01, C01 16 Điểm thi TN THPT
43 Quản trị môi trường doanh nghiệp 7510606 A00, B00, D07, D08 16 Điểm thi TN THPT
44 Thiết kế xanh 7589001 A00, B00, A01, D08 16 Điểm thi TN THPT
45 Nông nghiệp công nghệ cao 7620118 A00, B00, D07, D08 16 Điểm thi TN THPT
46 Răng - Hàm - Mặt 7720501 A00, B00, D07, D08 23 Điểm thi TN THPT
47 Công tác xã hội 7760101 D01, C00, C20, C14 16 Điểm thi TN THPT
48 Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình 7210234 S00, XDHB 24 Học bạ
49 Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình 7210234 S00 18 Điểm thi TN THPT
50 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, D01, D14, D04, XDHB 18 Học bạ
51 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A01, D01, D14, D04 16 Điểm thi TN THPT
52 kỹ thuật xây dựng công trình giao thông 7580205 A00, A01, D01, D07 16 Điểm thi TN THPT
53 Đạo diễn điện ảnh, truyền hình 7210235 S00, XDHB 24 Học bạ
54 Bất động sản 734016 A00, A01, D01, C04 16 Điểm thi TN THPT
55 Khoa học dữ liệu 7480109 A00, A01, D01, C01 16 Điểm thi TN THPT
56 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, C01 16 Điểm thi TN THPT
57 Kỹ thuật cơ điện tử 7520114 A00, A01, D01, C01 16 Điểm thi TN THPT
58 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, B00, D07, C02 16 Điểm thi TN THPT
59 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202 A00, A01, D01, D03 16 Điểm thi TN THPT
60 Đạo diễn điện ảnh, truyền hình 7210235 S00 18 Điểm thi TN THPT
61 Thiết kế mỹ thuật số 7210409 H05, H06, H03, H04, XDHB 24 Học bạ
62 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 D01, D14, D66, D10 18 Học bạ
63 Kinh tế 7310106 A00, A01, D01, D07, XDHB 18 Kinh tế quốc tế
Học bạ
64 Việt Nam học 7310630 D01, C00, D14, D15, XDHB 18 Học bạ
65 Thiết kế mỹ thuật số 7210409 H05, H06, H03, H04 17 Điểm thi TN THPT
66 Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 D01, D14, D66, D10 16 Điểm thi TN THPT
67 Kinh tế 7310106 A00, A01, D01, D07 16 Kinh tế quốc tế, Điểm thi TN THPT
68 Việt Nam học 7310630 D01, C00, D14, D15 16 Điểm thi TN THPT
69 Truyền thông đa phương tiện 7320104 A00, A01, D01, C00 18 Điểm thi TN THPT
70 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, C01 17 Điểm thi TN THPT
71 Thương mại điện tử 7340122 A00, A01, D01, C01 16 Điểm thi TN THPT
72 Hệ thống thông tin quản lý 7340405 A00, A01, D01, C01 16 Điểm thi TN THPT
73 Khối ngành Khoa học sức khỏe 7420207 A00, B00, D07, D08 16 Công nghệ thẩm mỹ, Điểm thi TN THPT
74 Quản lý công nghiệp 7510601 A00, B00, A01, A02 16 Điểm thi TN THPT
75 Quản lý xây dựng 7580302 A00, A01, D01, D07 16 Điểm thi TN THPT
76 Du lịch 7810101 A00, A01, D01, C00 16 Điểm thi TN THPT
77 Bảo hộ lao động 7850201 A00, B00, A01, A02 16 Điểm thi TN THPT