Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | September 30, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Hòa Bình năm 2022

Đánh giá

Đại Học Hòa Bình điểm chuẩn 2022 - HBU điểm chuẩn 2022

 Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại Học Hòa Bình
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Thiết kế đồ họa 7210403 H00, H01, V00, V01 15 Điểm thi TNTHPT
2 Thiết kế nội thất 7580108 H00, H01, V00, V01 15 Điểm thi TNTHPT
3 Thiết kế thời trang 7210404 H00, H01, V00, V01 15 Điểm thi TNTHPT
4 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D96 15 Điểm thi TNTHPT
5 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D96 15 Điểm thi TNTHPT
6 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D96 15 Điểm thi TNTHPT
7 Luật 7380107 A00, D01, C00, D78 15 Luật kinh tế Điểm thi TNTHPT
8 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, C01 15 Điểm thi TNTHPT
9 Công nghệ đa phương tiện 7329001 A00, A01, D01, C01 15 Điểm thi TNTHPT
10 Dược học 7720201 A00, B00, D07, D08 21 Điểm thi TNTHPT
11 Công nghệ truyền thông 7320106 A00, A01, D01, C01 15 Điểm thi TNTHPT
12 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 D01, D96, C00, D72 15 Điểm thi TNTHPT
13 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15, D78 15 Điểm thi TNTHPT
14 Thiết kế đồ họa 7210403 H00, H01, V00, V01, XDHB 15 Học bạ
15 Thiết kế nội thất 7580108 H00, H01, V00, V01, XDHB 15 Học bạ
16 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, D96, XDHB 15 Học bạ
17 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, D96, XDHB 15 Học bạ
18 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, D96, XDHB 15 Học bạ
19 Luật 7380107 A00, D01, C00, D78, XDHB 15 Luật kinh tế Học bạ
20 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D01, C01, XDHB 15 Học bạ
21 Công nghệ đa phương tiện 7329001 A00, A01, D01, C01, XDHB 15 Học bạ
22 Y học cổ truyền 7720115 A00, B00, D07, D08 21 Điểm thi TNTHPT
23 Điều dưỡng 7720301 A00, B00, D07, D08 19 Điểm thi TNTHPT
24 Quan hệ công chúng 7320108 D01, C00, D15, D78, XDHB 15 Học bạ
25 Quản trị khách sạn 7810201 D01, D96, C00, D72 15 Điểm thi TNTHPT
26 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, D96 15 Điểm thi TNTHPT
27 Thương mại điện tử 7340122 A00, A01, D01, D96 15 Điểm thi TNTHPT
28 Thiết kế thời trang 7210404 H00, H01, V00, V01, XDHB 15 Học bạ

Tin tức mới nhất