Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | January 21, 2022

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại Học Khoa Học – Đại Học Thái Nguyên năm 2021

STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 D01, C00, C04, C14 15 Điểm thi TN THPT
2 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 A00, B00, D01, C14 15 Điểm thi TN THPT
3 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401 B00, D01, A11, C17 15 Điểm thi TN THPT
4 Khoa học môi trường 7440301 A00, B00, D01, C14 15 Điểm thi TN THPT
5 Thông tin - thư viện 7320201 D01, C00, D84, C14 15 Điểm thi TN THPT
6 Công nghệ sinh học 7420201 A00, B00, D08, B04 18 Điểm thi TN THPT
7 Khoa học quản lý 7340401 D01, C00, D84, C14 15 Điểm thi TN THPT
8 Công tác xã hội 7760101 D01, C00, D84, C14 15 Điểm thi TN THPT
9 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15, D66 15 Điểm thi TN THPT
10 Hoá dược 7720203 B00, D01, A11, C17 15 Điểm thi TN THPT
11 Lịch sử 7229010 D01, C00, D84, C14 15 Điểm thi TN THPT
12 Văn học 7229030 D01, C00, D84, C14 15 Điểm thi TN THPT
13 Báo chí 7320101 D01, C00, D84, C14 15 Điểm thi TN THPT
14 Du lịch 7810101 D01, C00, C04, C14 15 Điểm thi TN THPT
15 Luật 7380101 D01, C00, D84, C14 15 Điểm thi TN THPT
16 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 D01, C00, C20, D66, XDHB 18 Học bạ
17 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 A00, B00, D01, C14, XDHB 18 Học bạ
18 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401 A00, B00, A16, C14, XDHB 18 Học bạ
19 Khoa học môi trường 7440301 A00, B00, D01, C14, XDHB 18 Học bạ
20 Thông tin - thư viện 7320201 D01, C00, D84, C14, XDHB 18 Học bạ
21 Kỹ thuật xét nghiệm y học 7420201_CLC B00, D07, D08 20 Tên ngành chính xác: Kỹ thuật xét nghiệm y sinh hệ CLC
Điểm thi TN THPT
22 Công nghệ sinh học 7420201 B00, B08, D07, XDHB 21 Học bạ
23 Khoa học quản lý 7340401 D01, C00, D84, C14, XDHB 18 Học bạ
24 Công tác xã hội 7760101 D01, C00, D84, C14, XDHB 18 Học bạ
25 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15, D66, XDHB 18 Học bạ
26 Hoá dược 7720203 A00, B00, A16, C14, XDHB 18 Học bạ
27 Lịch sử 7229010 D01, C00, D84, C14, XDHB 18 Học bạ
28 Văn học 7229030 D01, C00, D84, C14, XDHB 18 Học bạ
29 Báo chí 7320101 D01, C00, D84, C14, XDHB 18 Học bạ
30 Du lịch 7810101 D01, C00, C04, C20 18 Học bạ
31 Luật 7380101 D01, C00, C20, C14, XDHB 18 Học bạ
32 Dịch vụ pháp luật 7380101_CLC D01, C00, C20, C14, XDHB 21 Học bạ
33 Quản trị Khách sạn và Khu nghỉ dưỡng (Resort & Spa) 7810103_CLC D01, C00, C20, D66 16.15 Điểm thi TN THPT
34 Quản trị Khách sạn và Khu nghỉ dưỡng (Resort & Spa) 7810103_CLC D01, D14, D15, D66 21 Học bạ
35 Kỹ thuật xét nghiệm y học 7420201_CLC B00, B08, D07, XDHB 23 Học bạ
36 Vật lý học 7440102 A00, A01, D01, C01, XDHB 18 Học bạ
37 Khối ngành Toán - Tin học 7460117 A00, D01, D84, C14, XDHB 18 Học bạ
38 Việt Nam học 7310630 D01, C00, D84, C14, XDHB 18 Học bạ
39 Hàn Quốc học 7310614 D01, C00, D66, XDHB, DD2 21 Học bạ
40 Trung Quốc học 7310614 D01, C00, D66, D04, XDHB 21.5 Học bạ
41 Dịch vụ pháp luật 7380101_CLC D01, C00, C20, C14 16.5 Hệ CLC
Điểm thi TN THPT
42 Vật lý học 7440102 A00, A01, D01, C01 15 Điểm thi TN THPT
43 Khối ngành Toán - Tin học 7460117 A00, D01, D84, C14 15 Ngành: Toán - Tin
Điểm thi TN THPT
44 Việt Nam học 7310630 D01, C00, D84, C14 15 Điểm thi TN THPT
45 Hàn Quốc học 7310614 D01, C00, D66, D02 16.5 Điểm thi TN THPT
46 Trung Quốc học 7310614 D01, C00, D66, D04 16.5 Điểm thi TN THPT

Tin tức mới nhất