Image Image Image Image Image Image Image Image Image Image
Danh mục
x

huongnghiep.hocmai.vn | February 29, 2024

Scroll to top

Top

Điểm chuẩn Đại học Nam Cần Thơ năm 2023

Đại học Nam Cần Thơ điểm chuẩn 2023 - NCTU điểm chuẩn 2023

 Dưới đây là điểm chuẩn Trường Đại học Nam Cần Thơ
STT Chuyên ngành Tên ngành Mã ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 Marketing 7340115 A00, A01, D01, C04 15 Tốt nghiệp THPT
2 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D07, A02 16 Tốt nghiệp THPT
3 Truyền thông đa phương tiện 7320104 D01, C00, D14, D15 15 Tốt nghiệp THPT
4 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, C04 15 Tốt nghiệp THPT
5 Quan hệ công chúng 7320108 D01, C00, D14, D15 15 Tốt nghiệp THPT
6 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, D07 15 Tốt nghiệp THPT
7 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, B00, D07, A02 15 Tốt nghiệp THPT
8 Y khoa 7720101 B00, D07, D08, A02 22.5 Tốt nghiệp THPT
9 Dược học 7720201 A00, B00, D07, D08 21 Tốt nghiệp THPT
10 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, A01, D07, A02 15 Tốt nghiệp THPT
11 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, C04 15 Tốt nghiệp THPT
12 Quản lý đất đai 7850103 A00, B00, A02, C08 15 Tốt nghiệp THPT
13 Luật 7380101 D01, C00, D14, D15 15 Tốt nghiệp THPT
14 Luật 7380107 D01, C00, D14, D15 15 Luật kinh tế; Tốt nghiệp THPT
15 Kiến trúc 7580101 A00, D01, V00, V01 15 Tốt nghiệp THPT
16 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, C04 15 Tốt nghiệp THPT
17 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, A01, D07, A02 15 Tốt nghiệp THPT
18 Kỹ thuật hình ảnh y học 7720602 A00, B00, D07, D08 19 Tốt nghiệp THPT
19 Kỹ thuật cơ khí 7520116 A00, A01, D07, A02 15 Tốt nghiệp THPT; Kỹ thuật cơ khí động lực
20 Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00, A01, D07, A02 15 Tốt nghiệp THPT
21 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15, D66 15 Tốt nghiệp THPT
22 Kỹ thuật xét nghiệm y học 7720601 A00, B00, D07, D08 19 Tốt nghiệp THPT
23 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, D01, C00 15 Tốt nghiệp THPT
24 Quản trị khách sạn 7810201 A00, A01, D01, C00 15 Tốt nghiệp THPT
25 Kinh tế 7310109 A00, A01, D01, C04 15 Kinh tế số; Tốt nghiệp THPT
26 Bất động sản 7340116 A00, B00, C05, C08 15 Tốt nghiệp THPT
27 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, C04 15 Tốt nghiệp THPT
28 Khoa học máy tính 7480101 A00, A01, D07, A02 15 Tốt nghiệp THPT
29 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401 A00, B00, D07, C08 15 Tốt nghiệp THPT
30 Quản lý công nghiệp 7510601 A00, A01, D01, D07 15 Tốt nghiệp THPT
31 Kỹ thuật y sinh 7520212 A00, B00, A01, A02 15 Tốt nghiệp THPT
32 Kỹ thuật môi trường 7520320 A00, B00, A02, C08 0
33 Quản trị bệnh viện 7720802 B00, B03, C01, C02 15 Tốt nghiệp THPT; Quản lý bệnh viện
34 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202 A00, A01, D01, C00 15 Tốt nghiệp THPT
35 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 A00, B00, A02, C08 15 Tốt nghiệp THPT
36 Y khoa 7720101 DGNLHCM 0
37 Y khoa 7720101 DGNLHCM 750 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
38 Dược học 7720201 DGNLHCM 0
39 Dược học 7720201 DGNLHCM 650 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
40 Kỹ thuật xét nghiệm y học 7720601 DGNLHCM 0
41 Kỹ thuật xét nghiệm y học 7720601 DGNLHCM 550 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
42 Kỹ thuật hình ảnh y học 7720602 DGNLHCM 0
43 Kỹ thuật hình ảnh y học 7720602 DGNLHCM 550 Đánh giá năng lực Đại học Quốc gia TPHCM
44 Marketing 7340115 A00, A01, D01, C04, XDHB 0
45 Marketing 7340115 A00, A01, D01, C04, XDHB 18 Xét học bạ
46 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D07, A02, XDHB 0
47 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, D07, A02, XDHB 18 Xét học bạ
48 Truyền thông đa phương tiện 7320104 A00, A01, D01, C04, XDHB 0
49 Truyền thông đa phương tiện 7320104 D01, C00, D14, D15, XDHB 18 Xét học bạ
50 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, C04, XDHB 0
51 Tài chính - Ngân hàng 7340201 A00, A01, D01, C04, XDHB 18 Xét học bạ
52 Quan hệ công chúng 7320108 D01, C00, D14, D15, XDHB 0
53 Quan hệ công chúng 7320108 D01, C00, D14, D15, XDHB 18 Xét học bạ
54 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, D07, XDHB 0
55 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 A00, A01, D01, D07, XDHB 18 Xét học bạ
56 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, B00, D07, A02, XDHB 0
57 Công nghệ thực phẩm 7540101 A00, B00, D07, A02, XDHB 18 Xét học bạ
58 Y khoa 7720101 B00, D07, D08, A02, XDHB 0
59 Y khoa 7720101 B00, D07, D08, A02, XDHB 24 Xét học bạ
60 Dược học 7720201 A00, B00, D07, D08, XDHB 0
61 Dược học 7720201 A00, B00, D07, D08, XDHB 24 Xét học bạ
62 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, A01, D07, A02, XDHB 0
63 Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 A00, A01, D07, A02, XDHB 18 Xét học bạ
64 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, C04, XDHB 0
65 Kế toán 7340301 A00, A01, D01, C04, XDHB 18 Xét học bạ
66 Quản lý đất đai 7850103 A00, B00, A02, C08, XDHB 0
67 Quản lý đất đai 7850103 A00, B00, A02, C08, XDHB 18 Xét học bạ
68 Luật 7380101 D01, C00, D14, D15, XDHB 0
69 Luật 7380101 D01, C00, D14, D15, XDHB 18 Xét học bạ
70 Luật 7380107 D01, C00, D14, D15, XDHB 0
71 Luật 7380107 D01, C00, D14, D15, XDHB 18 CN: Luật kinh tế; Xét học bạ
72 Kiến trúc 7580101 A00, D01, V00, V01, XDHB 0
73 Kiến trúc 7580101 A00, D01, V00, V01, XDHB 18 Xét học bạ
74 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, C04, XDHB 0
75 Quản trị kinh doanh 7340101 A00, A01, D01, C04, XDHB 18 Xét học bạ
76 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, A01, D07, A02, XDHB 0
77 Kỹ thuật xây dựng 7580201 A00, A01, D07, A02, XDHB 18 Xét học bạ
78 Kỹ thuật hình ảnh y học 7720602 A00, B00, D07, D08, XDHB 0
79 Kỹ thuật hình ảnh y học 7720602 A00, B00, D07, D08, XDHB 19.5 Xét học bạ
80 Kỹ thuật cơ khí 7520116 A00, A01, D07, A02, XDHB 0
81 Kỹ thuật cơ khí 7520116 A00, A01, D07, A02, XDHB 18 CN: Kỹ thuật cơ khí động lực; Xét học bạ
82 Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00, A01, D07, A02, XDHB 0
83 Kỹ thuật phần mềm 7480103 A00, A01, D07, A02, XDHB 18 Xét học bạ
84 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15, D66, XDHB 0
85 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15, D66, XDHB 18 Xét học bạ
86 Kỹ thuật xét nghiệm y học 7720601 A00, B00, D07, D08, XDHB 0
87 Kỹ thuật xét nghiệm y học 7720601 A00, B00, D07, D08, XDHB 19.5 Xét học bạ
88 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, D01, C00, XDHB 0
89 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Xét học bạ
90 Quản trị khách sạn 7810201 B00, B03, C01, C02, XDHB 0
91 Quản trị khách sạn 7810201 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Xét học bạ
92 Kinh tế 7310109 A00, A01, D01, C04, XDHB 0
93 Kinh tế 7310109 A00, A01, D01, C04, XDHB 18 CN: Kinh tế số; Xét học bạ
94 Bất động sản 7340116 A00, B00, C05, C08, XDHB 0
95 Bất động sản 7340116 A00, B00, C05, C08, XDHB 18 Xét học bạ
96 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, C04, XDHB 0
97 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, C04, XDHB 18 Xét học bạ
98 Khoa học máy tính 7480101 A00, A01, D07, A02, XDHB 0
99 Khoa học máy tính 7480101 A00, A01, D07, A02, XDHB 18 Xét học bạ
100 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401 A00, B00, D07, C08, XDHB 0
101 Công nghệ kỹ thuật hoá học 7510401 A00, B00, D07, C08, XDHB 18 Xét học bạ
102 Quản lý công nghiệp 7510601 A00, A01, D01, D07, XDHB 0
103 Quản lý công nghiệp 7510601 A00, A01, D01, D07, XDHB 18 Xét học bạ
104 Kỹ thuật y sinh 7520212 A00, B00, A01, A02, XDHB 0
105 Kỹ thuật y sinh 7520212 A00, B00, A01, A02, XDHB 18 Xét học bạ
106 Kỹ thuật môi trường 7520320 A00, B00, A02, C08, XDHB 0
107 Kỹ thuật môi trường 7520320 A00, B00, A02, C08, XDHB 18 Xét học bạ
108 Quản trị bệnh viện 7720802 B00, B03, C01, C02, XDHB 0
109 Quản trị bệnh viện 7720802 B00, B03, C01, C02, XDHB 18 CN: Quản lý bệnh viện; Xét học bạ
110 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202 A00, A01, D01, C00, XDHB 0
111 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống 7810202 A00, A01, D01, C00, XDHB 18 Xét học bạ
112 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 A00, B00, A02, C08, XDHB 0
113 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 A00, B00, A02, C08, XDHB 18 Xét học bạ
114 Thương mại điện tử 7340122 A00, A01, D01, C04, XDHB 18 Xét học bạ
115 Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu 7480102 A00, A01, D07, A02, XDHB 18 Xét học bạ
116 Thương mại điện tử 7340122 A00, A01, D01, C04 15 Tốt nghiệp THPT
117 Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu 7480102 A00, A01, D07, A02 15 Tốt nghiệp THPT

Tin tức mới nhất