Trong lộ trình tự chủ tài chính, nhiều cơ sở giáo dục đại học vừa công bố mức học phí dự kiến cho năm học 2026-2027. Đáng chú ý, một số ngành học ghi nhận mức tăng “phi mã”, đặc biệt là ở khối ngành sức khỏe, đặt ra bài toán cân nhắc tài chính kỹ lưỡng cho phụ huynh và học sinh trước kỳ tuyển sinh mới.
Mức học phí đại học đang có xu hướng điều chỉnh tăng dần qua từng năm để phù hợp với chi phí đào tạo thực tế. Thực tế, nếu nhìn lại biến động học phí đại học năm trước, có thể thấy lộ trình này đã được dự báo từ sớm, tạo nên sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm ngành và hệ đào tạo.
Khối trường ngoài công lập: “Sốc” với mức tăng ngành Y khoa
Theo thông tin cập nhật từ các trường đại học ngoài công lập, mức học phí cho khóa tuyển sinh 2026 có sự biến động lớn. Cá biệt, trường ĐH Công nghệ miền Đông dự kiến áp dụng mức học phí mới cho ngành Y khoa lên tới 4,8 triệu đồng/tín chỉ. Với lộ trình 150 tín chỉ, tổng học phí toàn khóa sẽ tăng từ 390 triệu đồng lên đến 720 triệu đồng. Như vậy, mức học phí trung bình mỗi năm của ngành này từ 65 triệu đồng đã vọt lên 120 triệu đồng – mức tăng gần gấp đôi chỉ sau một năm.
Tại Trường ĐH Đại Nam, ngành Y khoa cũng có sự điều chỉnh nhẹ từ 96 triệu đồng lên 99 triệu đồng/năm. Các ngành khác như Khoa học máy tính, Hệ thống thông tin, Kinh tế xây dựng tăng khoảng 5,7 triệu đồng/năm. Tuy nhiên, nhà trường vẫn giữ nguyên mức thu đối với các ngành “hot” như Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử và Luật để hỗ trợ người học.
Tương tự, Trường ĐH Quốc tế miền Đông cũng điều chỉnh tăng học phí ở hầu hết các ngành. Ngành Kinh tế và Quản trị kinh doanh tăng từ 46 triệu lên 50 triệu đồng/năm; ngành Điều dưỡng tăng 2 triệu đồng (lên mức 20 triệu đồng/năm). Các ngành kỹ thuật khác dao động quanh mức 27 triệu đồng/năm.
Việc đối chiếu học phí giữa các chương trình hiện nay là vô cùng cần thiết để thí sinh có cái nhìn tổng quan về tổng chi phí đầu tư cho 4-6 năm học đại học.
Nhóm trường công lập: Tăng ổn định theo lộ trình tự chủ
Các trường đại học top đầu thuộc khối công lập cũng không nằm ngoài xu hướng điều chỉnh học phí, dao động phổ biến từ 5% đến 10%.
1. Khu vực phía Nam
Tại TP.HCM, Trường ĐH Y khoa Phạm Ngọc Thạch đã công bố mức thu dự kiến từ 47 đến 81 triệu đồng/năm. Trong đó, hai ngành Y khoa và Răng-Hàm-Mặt có mức tăng mạnh nhất, từ 55,2 triệu đồng lên 81 triệu đồng/năm (tăng gần 26 triệu đồng).
Đối với khối ĐH Quốc gia TP.HCM:
* Trường ĐH Bách khoa: Học phí chương trình chuẩn là 31,5 triệu đồng/năm. Chương trình dạy và học bằng tiếng Anh có mức thu cao nhất là 88 triệu đồng/năm (tăng 8 triệu so với năm học trước).
* Trường ĐH Kinh tế – Luật (UEL): Chương trình tiếng Việt tăng lên 35,8 triệu đồng; chương trình tiếng Anh đạt mức 73,5 triệu đồng/năm.
* Trường ĐH Khoa học Tự nhiên: Dự kiến dao động từ 32,6 đến 70 triệu đồng tùy ngành.
2. Khu vực phía Bắc
Tại Hà Nội, các trường thành viên của ĐH Quốc gia Hà Nội và ĐH Bách khoa Hà Nội cũng ghi nhận mức tăng đáng kể. Cụ thể, tại Trường ĐH Ngoại ngữ (ULIS), các ngành ngôn ngữ Nga, Ả Rập, Văn hóa và truyền thông xuyên quốc gia tăng mạnh từ mức 17-21 triệu đồng lên 31 triệu đồng/năm. Tại phía Bắc, mức học phí các đơn vị thuộc ĐH Quốc gia Hà Nội luôn là tâm điểm chú ý của sĩ tử mỗi mùa tuyển sinh.
ĐH Kinh tế Quốc dân (NEU) cũng điều chỉnh học phí hệ tiêu chuẩn lên mức 20-28 triệu đồng/năm. Các chương trình chất lượng cao, POHE hoặc đào tạo bằng tiếng Anh sẽ dao động từ 45-70 triệu đồng/năm, tăng khoảng 4-5 triệu đồng so với khóa 2025.
Bên cạnh áp lực về tài chính, thí sinh cũng cần cập nhật các thay đổi về phương thức xét tuyển. Ví dụ, trong bối cảnh cạnh tranh hiện nay, việc nắm bắt thông tin về chỉ tiêu văn bằng 2 khối trường công an hay các chứng chỉ quốc tế sẽ giúp gia tăng cơ hội trúng tuyển.
Lời khuyên cho sĩ tử và phụ huynh
Học phí đại học năm học 2026 – 2027 cho thấy một bức tranh đa sắc nhưng cũng đầy thách thức về kinh tế. Việc các trường tăng học phí thường đi đôi với cam kết nâng cao chất lượng đào tạo, cơ sở vật chất và dịch vụ sinh viên.
Để chuẩn bị tốt nhất cho chặng đường sắp tới, phụ huynh và học sinh cần:
1. Lập kế hoạch tài chính dài hạn: Không chỉ tính toán học phí năm nhất mà cần dự phòng lộ trình tăng học phí qua các năm (thường từ 5-10%).
2. Tìm hiểu chính sách học bổng: Nhiều trường có quỹ học bổng rất lớn dành cho sinh viên có đầu vào xuất sắc hoặc hoàn cảnh khó khăn để bù đắp chi phí.
3. Cân nhắc hệ đào tạo: Đôi khi cùng một ngành học nhưng chương trình chuẩn và chương trình tiên tiến/quốc tế có mức chênh lệch học phí rất lớn.
HOCMAI sẽ tiếp tục cập nhật những thông tin mới nhất về lộ trình học phí và phương án tuyển sinh của các trường đại học để đồng hành cùng sĩ tử trong kỳ thi sắp tới.






