Tổ hợp H01 – Trường Đại Học Đại Nam

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Thiết kế đồ họa C01; C03; C04; C14; D01; H01; X01 15 2 Ngôn ngữ Anh C00; D01; D14; D15; D66; X78; X79 15 17 15 3 Ngôn ngữ Trung Quốc C00; D01; D04; D14; D15; D66; X78 15 19 15 4 … Read more

Tổ hợp H01 – Trường Đại Học Hòa Bình

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D01; D07; D08; D14; D15; A01 15 17 15 2 Ngôn ngữ Trung Quốc D04; D30; D01; D14; C00; D15; D10 15 17 3 Truyền thông đa phương tiện C00; D01; C04; C01; C14; TH9; D14 15 17 4 … Read more

Tổ hợp H01 – Trường Đại Học Văn Lang

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Công nghệ điện ảnh, truyền hình A00; A01; C00; C01; D01; X78 15 2 Ngôn ngữ Anh D01; D14; D15; X78 15 16 16 3 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04; D14; D15; X78 15 16 16 4 Ngôn ngữ Hàn Quốc … Read more

Tổ hợp H01 – Trường Đại Học Kiến Trúc TPHCM

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Kỹ thuật cơ sở hạ tầng A00; A01; C01; D01 18.8 18.8 STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Kỹ thuật cơ sở hạ tầng A00; A01; C01; D01 18.8 24.96 Điểm đã quy đổi

Tổ hợp H01 – Trường Đại Học Tôn Đức Thắng

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D01 30.84 33.8 33.5 Anh ≥ 6.00, Anh nhân 2 2 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04 29.9 32.5 32.2 Anh ≥ 5.50 hoặc Trung ≥ 5.50, Anh hoặc Trung nhân 2 3 Xã hội học D01; C02 31.26 … Read more

Tổ hợp H01 – Trường Đại Học Hà Nội

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D01 33.89 35.43 35.38 Thang điểm 40 2 Ngôn ngữ Anh- CTTT D01 32.48 33 Thang điểm 40 3 Ngôn ngữ Nga D01; D02; D03 23.67 32 31.93 Thang điểm 40 4 Ngôn ngữ Pháp D01; D03 27.25 32.99 … Read more