Tổ hợp C03 – Trường Đại học Kiểm Sát

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) D01; D09; D14; D15 23.96 24.75 2 Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) D01; D09; D14; D15 25.5 25.51 3 Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) D01; D09; D14; D15 20.5 22.4 4 … Read more

Tổ hợp C03 – Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục học D01 24.23 2 Giáo dục Mầm non D01; X17 22.29 3 Giáo dục Tiểu học D01 23.98 25.9 24.55 4 Sư phạm Toán học D01 25.35 26.37 25.43 5 Sư phạm Tin học D01 21.25 24.22 21.7 6 Sư … Read more

Tổ hợp B00 – Trường Đại học Thủ Dầu Một

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục học C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 23 23 2 Giáo dục Tiểu học A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01 24.35 26.47 23.75 3 Sư phạm Ngữ văn C00; C03; C04; C07; … Read more

Tổ hợp C03 – Học viện Báo chí và Tuyên truyền

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngành kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế D01; X02 24.58 26.26 25.8 2 Ngành Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế_100 3 Ngành Chính trị học, chuyên ngành Công tác tư tưởng D01; X02 22.98 25.52 24.48 4 Ngành … Read more

Tổ hợp B00 – Trường Đại Học Y Tế Công Cộng

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Khoa học dữ liệu A00; A01; B00; D01; D07; X26 19 16.1 16.45 2 Dinh dưỡng B00; B03; B08; C02; D01; D07 22.1 20.4 19.5 3 Kỹ thuật xét nghiệm y học A00; A01; B00; B08; D01; D07 18.3 4 Kỹ thuật … Read more

Tổ hợp B00 – Đại Học Phenikaa

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Quản trị kinh doanh A00; A01; A07; A08; D01; D07; X17 19 20 21 2 Kế toán A00; A01; B00; B04; D01; D07; X13 19 20 21 3 Tài chính – Ngân hàng A00; A01; B00; B04; D01; D07; X13 20 21 … Read more