Tổ hợp A00 – Trường Sĩ Quan Pháo Binh
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Chỉ huy Tham mưu Pháo binh (miền Bắc) A00; A01; C01 24.4 21.7 2 Chỉ huy Tham mưu Pháo binh (miền Nam) A00; A01; C01 22.25 22.25
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Chỉ huy Tham mưu Pháo binh (miền Bắc) A00; A01; C01 24.4 21.7 2 Chỉ huy Tham mưu Pháo binh (miền Nam) A00; A01; C01 22.25 22.25
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Thiết kế công nghiệp A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; B00; B01; B02; B03; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C19; D01; D02; D03; D04; D06; D07; D09; D10; … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Nhóm ngành Kỹ thuật – Hậu cần (Thí sinh Nam, miền Bắc) A00; A01; D01; X26; X27; X28 21.7 19.92 Kết hợp điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA 2 Nhóm ngành Kỹ thuật – Hậu cần (Thí sinh Nam, miền Nam) … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh A01; AH1; AH2; AH3; AH4; AH5; AH6; AH7; AH8; B08; D01; D04; D06; D07; D08; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D18; D20; D23; D25; D28; D30; D33; D35; D38; D40; D43; D45; D48; D50; D53; D55; D58; … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Thiết kế đồ hoạ A01; C03; D01; D14; X02 15 15 2 Ngôn ngữ Anh D01; D14; D66; D84 15 15 15 3 Quản lý nhà nước A08; C19; C20; D01 15 4 Truyền thông đa phương tiện A01; C19; D01; D14 … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Nhóm ngành Kỹ thuật – Hậu cần (Thí sinh Nam, miền Bắc) A00; A01; D01; X26; X27; X28 21.7 19.92 Kết hợp điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA 2 Nhóm ngành Kỹ thuật – Hậu cần (Thí sinh Nam, miền Nam) … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngành Chỉ huy tham mưu Đặc công (Thí sinh Nam miền Bắc) A00; A01; D01 22.5 2 Ngành Chỉ huy tham mưu Đặc công (Thí sinh Nam miền Nam) A00; A01; D01 21.5
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Quản trị kinh doanh A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07 14 16 16 A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Điều dưỡng A00; A01; A02; B00; B08; D07; D23; D28; D33 17 19 19 2 Kỹ thuật xét nghiệm y học A00; A02; B00; B08; D07; D23; D33; X10; X14 17 19 19 3 Kỹ thuật hình ảnh y học A00; A01; … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Chỉ huy kỹ thuật Công binh (Thí sinh miền Bắc) 22.45 2 Chỉ huy kỹ thuật Công binh (Thí sinh miền Nam) 22.05 STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Chỉ huy kỹ thuật Công binh … Read more