Tổ hợp D34 – Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Dược học A00; B00; D07; C02; X10 21.35 23.52 23.09 A00; B00; D07; C02; X10 21.35 23.52 22.7
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Dược học A00; B00; D07; C02; X10 21.35 23.52 23.09 A00; B00; D07; C02; X10 21.35 23.52 22.7
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Y khoa B00; B05; B08; A00; A01; A02; D07 22 24 22.75 2 Y học dự phòng (dự kiến) 3 Y học cổ truyền (dự kiến) 4 Dược học B00; B05; B08; A00; A01; A02; D07 19 21 21 5 Điều dưỡng … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh 18.5 2 Ngôn Ngữ Trung Quốc 3 Ngôn ngữ Hàn Quốc 4 Quản trị kinh doanh 20 5 Marketing 6 Tài chính Ngân hàng 18 7 Kế Toán 18 8 Kế toán định hướng ACCA 9 Quản trị nhân … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Thiết kế công nghiệp A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; B00; B01; B02; B03; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C19; D01; D02; D03; D04; D06; D07; D09; D10; … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học D01; C03; C04; C01 23 25.05 2 Quản trị kinh doanh D01; C01; C04; C03 16 16 15 3 Kế toán D01; C01; C04; C03 16 16 15 4 Công nghệ thông tin A00; A01; D01; X02 16 … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học M00; A01; D01; C04 27.32 27 27.4 2 Sư phạm Tin học A00; C01; C04; D01 26 24 3 Ngôn ngữ Anh D01; D14; D15; D66; X78 15 15 4 Quản trị nhân lực A00; C00; C20; X74; … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh A01; AH1; AH2; AH3; AH4; AH5; AH6; AH7; AH8; B08; D01; D04; D06; D07; D08; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D18; D20; D23; D25; D28; D30; D33; D35; D38; D40; D43; D45; D48; D50; D53; D55; D58; … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Điều dưỡng A00; A01; A02; B00; B08; D07; D23; D28; D33 17 19 19 2 Kỹ thuật xét nghiệm y học A00; A02; B00; B08; D07; D23; D33; X10; X14 17 19 19 3 Kỹ thuật hình ảnh y học A00; A01; … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Mầm non A00; A01; A09; X21; C03; C14; X01; D01 22.45 27.53 2 Giáo dục tiểu học A00; A01; A09; X21; C03; C14; X01; D01 24.4 26.04 3 Sư phạm Toán học A00; A01; A08; X17; A09; X21; D01; D09 … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 CĐ Giáo dục Mầm non B03; C01; C02; C03; C04; C14; D01 23.76 2 Giáo dục Mầm non B03; C01; C02; C03; C04; C14; D01 24.33 3 Giáo dục Tiểu học (CT đại trà) 4 Giáo dục Tiểu học (CT tiếng Anh) … Read more