Tổ hợp A03 – Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh 18.5 2 Ngôn Ngữ Trung Quốc 3 Ngôn ngữ Hàn Quốc 4 Quản trị kinh doanh 20 5 Marketing 6 Tài chính Ngân hàng 18 7 Kế Toán 18 8 Kế toán định hướng ACCA 9 Quản trị nhân … Read more

Tổ hợp A03 – Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Thiết kế công nghiệp A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; B00; B01; B02; B03; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C19; D01; D02; D03; D04; D06; D07; D09; D10; … Read more

Tổ hợp C04 – Học viện cán bộ TPHCM

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Chính trị học A01; C00; C03; C04; C14; D01 22.5 2 Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước A01; C00; C03; C04; C14; D01 23.25 3 Quản lý nhà nước A00; A01; C00; D01; C03; C04 23.5 23.5 22.5 4 Luật … Read more

Tổ hợp C04 – Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh A01, D01, D09, D10, D14, D15 24.9 23.75 23 2 Kinh tế A00, A01, D01, X01, X02, X25 22.8 22.5 22.25 3 Kinh tế (Chương trình nâng cao) A00, A01, D01, X01, X02, X25 22.8 4 Quản trị kinh … Read more

Tổ hợp C04 – Trường Đại Học Vĩnh Long

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Khmer C00; D01; D14; X01; X70; X75; X79 15 15 15 2 Ngôn ngữ Anh D01; D09; D10; D14; D15; X26; X78 15 15 15 3 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04; D14; D15; X78; X79; X91 22.5 18.25 18 … Read more