Tổ hợp A02 – Trường Đại Học Tây Đô

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Thiết kế đồ họa C04; D01; D10; D15; A00; X02; X06; X07 15 15 15 2 Ngôn ngữ Anh D01; D14; D15; D66; X78 15 15 15 3 Việt Nam học C04; C00; D14; D15; D01 15 4 Truyền thông đa phương … Read more

Tổ hợp X09 – Trường Đại Học Vĩnh Long

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Khmer C00; D01; D14; X01; X70; X75; X79 15 15 15 2 Ngôn ngữ Anh D01; D09; D10; D14; D15; X26; X78 15 15 15 3 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04; D14; D15; X78; X79; X91 22.5 18.25 18 … Read more

Tổ hợp A02 – Trường Đại Học Đông Á

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Mầm non (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) 2 Giáo dục Tiểu học (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) 3 Đồ hoạ (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) A01; D01; X02; X06; X07; V00; V01; V02; V04 15 4 Thiết … Read more

Tổ hợp A02 – Trường Đại Học Hòa Bình

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D01; D07; D08; D14; D15; A01 15 17 15 2 Ngôn ngữ Trung Quốc D04; D30; D01; D14; C00; D15; D10 15 17 3 Truyền thông đa phương tiện C00; D01; C04; C01; C14; TH9; D14 15 17 4 … Read more

Tổ hợp X09 – Trường Đại Học Quảng Trị

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học D01 23.26 26.61 24 2 Sư phạm Tiếng Anh D01 20 3 Ngôn ngữ Anh D01 15.48 15 15 4 Ngôn ngữ Trung Quốc D01 15 15 15 5 Quản trị kinh doanh D01 15.37 15 15 6 … Read more

Tổ hợp A02 – Trường Đại Học Văn Lang

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Công nghệ điện ảnh, truyền hình A00; A01; C00; C01; D01; X78 15 2 Ngôn ngữ Anh D01; D14; D15; X78 15 16 16 3 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04; D14; D15; X78 15 16 16 4 Ngôn ngữ Hàn Quốc … Read more