Tổ hợp X66 – Trường Đại Học Đà Lạt

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Sư phạm Tiếng Anh D01; D09; D10; X25; X26; X27; X28 27.75 25.5 27 2 Ngôn ngữ Anh D01; D09; D10; X25; X26 20.5 17.5 16.5 3 Xã hội học D01; C03; C04; X02; X01; D09; D15; X79; X78; C00; X71; X70; … Read more

Tổ hợp X66 – Trường Đại Học Tây Bắc

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học A00; A01; A02; A04; C00; C03; D01; X70 27.74 27.5 25.9 2 Giáo dục Chính trị C00; C14; C19; C20; D01; X01; X70; X74 27.52 27.78 26.6 3 Sư phạm Toán học A00; A01; B00; C01; C02; D01; … Read more

Tổ hợp X66 – Trường Đại Học Văn Hiến

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Đạo diễn điện ảnh, truyền hình A00; D01; C16; X01; X70; X74 15 18 2 Công nghệ điện ảnh, truyền hình A00; D01; C16; X01; X70; X74 15 18.65 3 Ngôn ngữ Anh A01; D01; D10; D15; D09; D12; D14; D66 15 … Read more

Tổ hợp X66 – Trường Đại Học Văn Lang

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Công nghệ điện ảnh, truyền hình A00; A01; C00; C01; D01; X78 15 2 Ngôn ngữ Anh D01; D14; D15; X78 15 16 16 3 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04; D14; D15; X78 15 16 16 4 Ngôn ngữ Hàn Quốc … Read more

Tổ hợp X66 – Trường Đại Học Vĩnh Long

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Khmer C00; D01; D14; X01; X70; X75; X79 15 15 15 2 Ngôn ngữ Anh D01; D09; D10; D14; D15; X26; X78 15 15 15 3 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04; D14; D15; X78; X79; X91 22.5 18.25 18 … Read more

Tổ hợp X66 – Trường Đại Học Sài Gòn

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Quản lý giáo dục B03; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 22.59 23.89 22.39 2 Giáo dục Tiểu học B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 25.12 25.39 24.11 D01 23.5 25.39 24.11 3 Giáo dục chính … Read more

Tổ hợp DD2 – Trường Đại Học Hưng Yên Dương

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Thiết kế đồ hoạ A01; C03; D01; D14; X02 15 15 2 Ngôn ngữ Anh D01; D14; D66; D84 15 15 15 3 Quản lý nhà nước A08; C19; C20; D01 15 4 Truyền thông đa phương tiện A01; C19; D01; D14 … Read more

Tổ hợp DD2 – Trường Đại Học Nguyễn Trãi

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Nhật C00; C03; C04; D01; D09; D14; D15; D63; D66; X78 15 18 20 2 Ngôn ngữ Hàn Quốc C00; C03; C04; D01; D09; D14; D15; DD2; D66; X78 15 18 3 Quốc tế học C00; C03; C04; D01; D09; … Read more