Tổ hợp K01 – Trường Đại Học Nguyễn Trãi

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Nhật C00; C03; C04; D01; D09; D14; D15; D63; D66; X78 15 18 20 2 Ngôn ngữ Hàn Quốc C00; C03; C04; D01; D09; D14; D15; DD2; D66; X78 15 18 3 Quốc tế học C00; C03; C04; D01; D09; … Read more

Tổ hợp K01 – Trường Đại Học Khoa Học Huế

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Hán Nôm C00; C19; D01; D14; X70 16 2 Triết học A00; C19; D01; D66; X70; X78 16 16 15.5 3 Văn học C00; C19; D01; D14; X70 22 4 Quản lý nhà nước A00; C19; D01; D66; X70; X78 15.5 16 … Read more

Tổ hợp D15 – Học Viện Phụ Nữ Việt Nam

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Kinh tế A00; D01; D09; X25 24.0267 23 22 2 Kinh tế số A00; D01; D09; X25 23.2 19 3 Giới và phát triển A00; C00; D01; D14; D15 22.4267 15.5 15 4 Tâm lý học A01; B03; B08; D01; C00 24.17 … Read more

Tổ hợp D15 – Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Thiết kế thời trang C01; C02; D01; X02; X03 22 22.75 2 Nhóm ngành Ngôn ngữ gồm 02 ngành: Ngôn ngữ Anh; Ngôn ngữ Trung D01; D14; D15; X78 23.25 23 22.5 3 Quản trị kinh doanh gồm 03 chuyên ngành: Quản … Read more

Tổ hợp D15 – Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Thiết kế thời trang D01; D14 20.75 23.56 23.84 2 Ngôn ngữ Anh D01 21.35 24.68 24.3 3 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04 23 25.58 24.86 4 Ngôn ngữ Trung Quốc (LK2+2 với ĐHKHKT Quảng Tây) D01; D04 22.5 24.91 5 … Read more