Tổ hợp K01 – Trường Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Toán ứng dụng A00; A01; A19; A09; A04; B00; D07; D90; D20; D91; D08; D32; D96; D97; D84; D33; D98; D01 19.25
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Toán ứng dụng A00; A01; A19; A09; A04; B00; D07; D90; D20; D91; D08; D32; D96; D97; D84; D33; D98; D01 19.25
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Thiết kế đồ họa 16 19 2 Ngôn ngữ Anh 17 18 3 Ngôn ngữ Trung Quốc 16 18 4 Ngôn ngữ Nhật (*) 16 17 5 Ngôn ngữ Hàn Quốc 16 17 6 Kinh tế quốc tế 20 19 7 Kinh tế … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Kinh doanh quốc tế A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X26 22 23.5 2 Kế toán, Phân tích và Kiểm toán A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X26 20 22.75 3 Hệ thống thông tin quản lý A00; A01; A02; … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh C00; C03; C04; D01; D10; D14; D15; D66; X79 14 14 14 2 Ngôn ngữ Trung Quốc 3 Ngôn ngữ Hàn Quốc C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; D66; X79 14 14 14 4 Quan hệ công chúng … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục tiểu học C04; C03; D01; X01 22.7 25.73 23 2 Quản trị kinh doanh X01; C04; C02; D01; C01; C03 15 15 15 3 Thương mại điện tử X01; C04; C02; D01; C01; C03 15 4 Kế toán X01; C04; … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Thiết kế đồ họa A00; A01; C01; D01 15 2 Ngôn ngữ Anh A00; A01; C00; C01; C03; C14; C19; D01 15 15 15 3 Ngôn ngữ Trung Quốc A00; A01; C00; C01; C03; C14; C19; D01 15 15 15 4 Đông … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học A00; C00; C03; C04; D01 26.03 25.75 23.5 2 Sư phạm Toán học A00; A01; A04; B00; D01; X26 23.96 25.7 24 3 Sư phạm Ngữ văn C00; C03; C04; D01; D14 26.25 25.73 23.2 4 Sư phạm … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh (Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung) A01; D01; D14; D15 15 15 15 2 Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh biên – phiên dịch – Chương trình chuẩn, ngoại ngữ tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung) A01; D01; D14; D15 15 15 3 … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI A01; D01; D07; D08; D09; D10; D14; D15; X78; X25 20.5 2 Nhật Bản học – BJS A01; D28; D01; D06; D14; D63; D15; D43; C00; X70; X74; X78; X98 22 21 22 … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Chăn nuôi C00; C01; C02; C03; C04; D01 26.99 26.2 2 Quản trị kinh doanh A01; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D14; D15; D84 15 15 15 3 Công nghệ thông tin A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01 … Read more