Tổ hợp X78 – Trường Ngoại Ngữ Thái Nguyên

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Sư phạm Tiếng Anh D01; D14; D15; D66; X78 27.07 26.95 25.9 2 Sư phạm Tiếng Trung Quốc D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; X78; X90 27.02 26.65 25.15 3 Ngôn ngữ Anh D01; D14; D15; D66; X78 19.35 23.7 23 … Read more

Tổ hợp D01 – Trường Đại Học Tây Bắc

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học A00; A01; A02; A04; C00; C03; D01; X70 27.74 27.5 25.9 2 Giáo dục Chính trị C00; C14; C19; C20; D01; X01; X70; X74 27.52 27.78 26.6 3 Sư phạm Toán học A00; A01; B00; C01; C02; D01; … Read more

Tổ hợp X78 – Trường Đại Học Quy Nhơn

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Quản lý Giáo dục A00; A01; C00; C03; C04; D01; X70; X74 25.1 22.5 15 2 Giáo dục Tiểu học A00; C00; D01 26.9 26.95 24.45 3 Giáo dục chính trị C00; D01; D14; X01; X25; X70; X74 26.65 24.5 4 Sư … Read more

Tổ hợp X78 – Trường Đại Học Tây Nguyên

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học A00; C00; C03; D01 27.04 26.4 24.7 2 Giáo dục Tiểu học – Tiếng Jrai A00; C00; C03; D01 25.89 25.21 23.25 3 Giáo dục Chính trị C00; C03; D01; D14; X70 26.75 26.36 25 4 Sư phạm … Read more

Tổ hợp D01 – Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Thiết kế công nghiệp A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; B00; B01; B02; B03; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C19; D01; D02; D03; D04; D06; D07; D09; D10; … Read more

Tổ hợp X78 – Trường Đại Học Đồng Tháp

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Công nghệ Giáo dục D01 21.73 2 Giáo dục Tiểu học D01 23.91 25.27 23.28 3 Giáo dục Công dân D01 29.73 26.98 26.51 4 Giáo dục Chính trị D01 29.79 26.8 25.8 5 Sư phạm Toán học D01 28.66 6 Sư … Read more