Tổ hợp D08 – Trường Đại Học Y Dược Hưng Yên
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Dược học A00; A01; D07 19.5 24 23.14 2 Kỹ thuật xét nghiệm y học B00; A00 19.5 23.05 23.7
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Dược học A00; A01; D07 19.5 24 23.14 2 Kỹ thuật xét nghiệm y học B00; A00 19.5 23.05 23.7
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Quản lí Giáo dục D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; D71; X78; X90 23.97 26.03 23.25 2 Giáo dục Mầm non C03; C04; C14; D01; D04; X01 24.25 24.45 23 3 Giáo dục Tiểu học C03; C04; C14; D01; D04; X01 … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục học D01 23.35 24.82 23.5 2 Quản lý giáo dục D01 24.42 25.22 23.1 3 Giáo dục Tiểu học D01 25.94 26.13 24.9 4 Giáo dục Tiểu học D01 23.75 Đào tạo tại Gia Lai 5 Giáo dục Tiểu học … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Quản lí giáo dục C03; D01; X01 24.68 27.9 2 Giáo dục Tiểu học D01 25.1 27.2 3 Giáo dục Tiểu học – Sư phạm Tiếng Anh D01 24.99 27.26 4 Giáo dục đặc biệt C00; D01 27.55 28.37 5 Giáo dục … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh 18.5 2 Ngôn Ngữ Trung Quốc 3 Ngôn ngữ Hàn Quốc 4 Quản trị kinh doanh 20 5 Marketing 6 Tài chính Ngân hàng 18 7 Kế Toán 18 8 Kế toán định hướng ACCA 9 Quản trị nhân … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Thiết kế công nghiệp A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; B00; B01; B02; B03; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; C14; C19; D01; D02; D03; D04; D06; D07; D09; D10; … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh A01; AH1; AH2; AH3; AH4; AH5; AH6; AH7; AH8; B08; D01; D04; D06; D07; D08; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D18; D20; D23; D25; D28; D30; D33; D35; D38; D40; D43; D45; D48; D50; D53; D55; D58; … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh A01, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X25, X26 15 15 15 2 Ngôn ngữ Trung Quốc 15 16 3 Quản trị kinh doanh A00, A01, D01, D09, D10, D45, D65, X01, X25, X37 15 15 15 4 … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Thiết kế đồ hoạ A01; C03; D01; D14; X02 15 15 2 Ngôn ngữ Anh D01; D14; D66; D84 15 15 15 3 Quản lý nhà nước A08; C19; C20; D01 15 4 Truyền thông đa phương tiện A01; C19; D01; D14 … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Quản trị kinh doanh A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07 14 16 16 A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; … Read more