Tổ hợp X16 – Trường Đại Học Vĩnh Long

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Khmer C00; D01; D14; X01; X70; X75; X79 15 15 15 2 Ngôn ngữ Anh D01; D09; D10; D14; D15; X26; X78 15 15 15 3 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04; D14; D15; X78; X79; X91 22.5 18.25 18 … Read more

Tổ hợp D10 – Trường Đại Học Lạc Hồng

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D01; X78; D14; D15; D10; D09 15.1 16.15 15.25 2 Kinh doanh quốc tế D01; X01; X04; Y09; C04; C03 15 17.25 18 3 Truyền thông Đa phương tiện C00; D01; C04; X01; C03; X04 15.1 15.45 15.75 4 … Read more

Tổ hợp D10 – Trường Đại Học Tây Đô

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Thiết kế đồ họa C04; D01; D10; D15; A00; X02; X06; X07 15 15 15 2 Ngôn ngữ Anh D01; D14; D15; D66; X78 15 15 15 3 Việt Nam học C04; C00; D14; D15; D01 15 4 Truyền thông đa phương … Read more

Tổ hợp X16 – Trường Đại Học Cà Mau

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Chăn nuôi C00; C01; C02; C03; C04; D01 26.99 26.2 2 Quản trị kinh doanh A01; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D14; D15; D84 15 15 15 3 Công nghệ thông tin A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01 … Read more

Tổ hợp X16 – Trường Đại Học Tây Nguyên

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học A00; C00; C03; D01 27.04 26.4 24.7 2 Giáo dục Tiểu học – Tiếng Jrai A00; C00; C03; D01 25.89 25.21 23.25 3 Giáo dục Chính trị C00; C03; D01; D14; X70 26.75 26.36 25 4 Sư phạm … Read more

Tổ hợp X16 – Trường Đại Học Đồng Tháp

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Công nghệ Giáo dục D01 21.73 2 Giáo dục Tiểu học D01 23.91 25.27 23.28 3 Giáo dục Công dân D01 29.73 26.98 26.51 4 Giáo dục Chính trị D01 29.79 26.8 25.8 5 Sư phạm Toán học D01 28.66 6 Sư … Read more