| 1 |
Trường Đại Học An Giang |
A01 |
16.00 |
|
|
Nhóm 1 |
| 2 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long |
A01 |
14.00 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Cửu Long |
A01 |
15.00 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Tây Đô |
A01 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Văn Hiến |
A01 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì |
A01 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn |
A01 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang |
A01 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Đại Học Cần Thơ |
A01 |
20.28 |
20.50 |
23.83 |
|
| 10 |
Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng |
A01 |
21.10 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Mở Hà Nội |
A01 |
18.80 |
17.00 |
17.25 |
Điểm đã quy đổi |
| 12 |
Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM |
A01 |
23.65 |
22.50 |
21.25 |
|
| 13 |
Trường Đại Học Mở TPHCM |
A01 |
16.50 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á |
A01 |
|
|
19.50 |
|